turn down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To refuse or reject an offer, application, or request; or to reduce the level of sound, heat, or light produced by an appliance.
Từ chối một lời đề nghị, đơn đăng ký hoặc yêu cầu; hoặc giảm âm lượng, nhiệt độ, ánh sáng của thiết bị.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang vặn nút âm lượng quay XUỐNG (down) để cho nhỏ đi 🔉, hoặc khi ai đó đưa bạn lời mời mà bạn lắc đầu quay mặt CÚI XUỐNG (down) 🙅♂️ để né tránh. Nhớ nhé: turn down = gạt bỏ / vặn nhỏ bớt!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn down + something / turn + something + down
They offered her the position, but she decided to turn it down.
Họ đã đề nghị vị trí đó cho cô ấy, nhưng cô ấy đã quyết định từ chối.
-
turn down + volume/heat/music
Could you please turn down the TV? I am trying to sleep.
Bạn có thể vặn nhỏ TV lại được không? Tớ đang cố gắng ngủ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He turned down the job offer because the salary was below his expectation.
Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương thấp hơn kỳ vọng của mình.
Please turn down the radio a bit, it is a little too loud.
Làm ơn vặn nhỏ đài lại một chút, âm thanh hơi to quá.
She felt disappointed when her visa application was turned down.
Cô ấy cảm thấy thất vọng khi đơn xin visa của mình bị từ chối.
I had to turn down his invitation to the party because of a prior engagement.
Tôi phải từ chối lời mời dự tiệc của anh ấy vì đã có hẹn trước.
Once the soup boils, turn down the heat and let it simmer for ten minutes.
Khi súp bắt đầu sôi, hãy vặn nhỏ lửa và đun nhỏ lửa trong mười phút.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- turn down an offer – từ chối một lời đề nghị
- turn down an invitation – từ chối một lời mời
- turn down a request – từ chối một yêu cầu
- turn down the volume / heat – giảm âm lượng / giảm nhiệt độ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both everyday conversations and professional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn