turn in – Cấu trúc và cách dùng

turn in

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily Life Academic

📖 Meaning / Ý nghĩa

To submit a document or assignment; to go to bed for the night; or to hand someone (or oneself) over to the police.

Nộp (bài tập, tài liệu); đi ngủ (thân mật); hoặc giao nộp/tự thú với cảnh sát.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo nhớ cực nhanh 3 nghĩa chính:
1. Turn in = Nộp bài: Tưởng tượng bạn xoay người (turn) thả bài vào (in) bàn giáo viên 📝.
2. Turn in = Đi ngủ: Tưởng tượng bạn xoay người (turn) chui vào (in) chăn ấm nệm êm 🛌.
3. Turn oneself in = Đầu thú: Tự dẫn chính mình đi vào (in) đồn cảnh sát 🚔!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • turn something in / turn in something

    You must turn in your assignment before midnight.

    Bạn phải nộp bài tập của mình trước nửa đêm.

  • turn in (for the night / early)

    I have an early meeting tomorrow, so I think I’ll turn in now.

    Tôi có cuộc họp sớm vào ngày mai, nên tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ ngay bây giờ.

  • turn somebody / oneself in (to somebody)

    The suspect decided to turn himself in to the police.

    Nghi phạm đã quyết định ra đầu thú với cảnh sát.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Students who fail to turn in their papers on time will lose marks.

Những sinh viên không nộp bài đúng hạn sẽ bị trừ điểm.

2

I’m exhausted after a long shift, so I think I’ll turn in early.

Tôi kiệt sức sau một ca làm việc dài, nên tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ sớm.

3

Don’t forget to turn in your room key at the reception desk when checking out.

Đừng quên trả lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân khi làm thủ tục trả phòng.

4

After weeks on the run, the fugitive finally turned himself in.

Sau nhiều tuần lẩn trốn, kẻ đào tẩu cuối cùng đã ra đầu thú.

5

The team turned in an impressive performance during the final match.

Đội bóng đã mang lại một màn trình diễn ấn tượng trong trận chung kết.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

submit hand in go to bed surrender

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep retain get up withhold

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • turn in an assignment / homework – nộp bài tập về nhà / bài luận
  • turn in a resignation letter – nộp đơn xin thôi việc
  • turn in early / for the night – đi ngủ sớm / đi ngủ đêm nay
  • turn oneself in to the police – ra đầu thú với cảnh sát

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in academic contexts and daily conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you coming out to get some late-night snack with us?

B: I’d love to, but I have to finish this report and turn it in by midnight.

A: Oh, I see. Good luck, and make sure to turn in early once you’re done!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I am very tired, so I will turn in to my bed now.
I am very tired, so I will turn in now. (Không dùng ‘to my bed’ phía sau ‘turn in’ vì ‘turn in’ đã mang nghĩa đi ngủ)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *