turn into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To change or develop into something or someone else, or to make something or someone do this.
Trở thành, biến thành hoặc làm cho ai/cái gì trở thành một hình thái, đối tượng khác.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn là một nhà ảo thuật 🧙♂️! Động từ turn mang nghĩa xoay chuyển, đi cùng giới từ into gợi liên tưởng việc chui hẳn vào một dạng mới. Kết hợp lại: turn into chính là biến thành hoặc trở thành một điều gì đó hoàn toàn mới ✨!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn into + noun
The caterpillar turned into a beautiful butterfly.
Con sâu rùa đã biến thành một con bướm đẹp.
-
turn something/someone into + noun
She turned her passion for cooking into a successful business.
Cô ấy đã biến đam mê nấu ăn của mình thành một doanh nghiệp thành công.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Our vacation turned into a complete disaster when it started raining heavily.
Kỳ nghỉ của chúng tôi đã biến thành một thảm họa hoàn toàn khi trời bắt đầu mưa trút nước.
With hard work and patience, his dream turned into reality.
Nhờ sự chăm chỉ và kiên nhẫn, giấc mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.
Water turns into ice at zero degrees Celsius.
Nước biến thành băng ở 0 độ C.
She turned the old barn into a cozy guest house.
Cô ấy đã biến cái kho cũ thành một nhà khách ấm cúng.
What started as a simple disagreement turned into a heated argument.
Điều khởi đầu chỉ là sự bất đồng đơn giản đã biến thành một cuộc tranh luận gay gắt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- turn into a nightmare – trở thành một cơn ác mộng
- turn into reality – trở thành hiện thực
- turn into a habit – trở thành một thói quen
- turn into a success – trở nên thành công
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn