turn off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop the flow of electricity, gas, water, etc. to a device or system, or to leave one road to join another.
Tắt (thiết bị điện, máy móc, nước…) hoặc rẽ sang một con đường khác.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo nhớ cực dễ: Nút OFF trên mọi thiết bị chính là TẮT 🔌. Quy tắc vàng cần nhớ: Khi đi với đại từ như it, them, bạn bắt buộc phải kẹp đại từ ở giữa: turn IT off chứ không được nói turn off it nhé! 🛑
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn off + noun / turn + noun + off
Please turn off the lights before leaving the room.
Vui lòng tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.
-
turn + pronoun + off
The radio is too loud, please turn it off.
Đài phát thanh to quá, hãy tắt nó đi.
-
turn off (a road)
Turn off the main road at the next junction.
Hãy rẽ khỏi đường chính ở ngã tư tiếp theo.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t forget to turn off the air conditioner when you leave.
Đừng quên tắt điều hòa khi bạn đi ra ngoài.
He turned off the main highway onto a quiet country lane.
Anh ấy đã rẽ khỏi đường cao tốc chính vào một con đường làng yên tĩnh.
You can turn off notifications in your phone settings.
Bạn có thể tắt thông báo trong phần cài đặt điện thoại.
She turned off the stove as soon as the soup started boiling.
Cô ấy tắt bếp ngay khi món súp bắt đầu sôi.
Remember to turn your computer off at the end of the day.
Hãy nhớ tắt máy tính của bạn vào cuối ngày.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- turn off the lights – tắt đèn
- turn off the TV – tắt ti vi
- turn off the tap – khóa vòi nước
- turn off the engine – tắt máy / tắt động cơ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Extremely common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn