turn on – Cấu trúc và cách dùng

turn on

/phrasal verb/
A1 Common Daily Life Technology

📖 Meaning / Ý nghĩa

To start the flow of electricity, gas, or water to a device or system; to excite or interest someone; or to suddenly attack or criticize someone.

Bật (thiết bị, đèn, vòi nước); làm ai đó hứng thú/kích thích; hoặc bất ngờ quay sang tấn công/chỉ trích ai.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo ghi nhớ siêu dễ: Nhìn từ ON là nghĩ ngay đến trạng thái MỞ/BẬT 🔌. Hãy tưởng tượng bạn bấm vào nút ON trên công tắc để thắp sáng cả căn phòng! 🌟

⚠️ Lưu ý quan trọng: Khi dùng đại từ ngắn như it hay them, bạn phải kẹp chúng vào GIỮA hai từ nhé: turn it on (ĐÚNG) chứ tuyệt đối không nói turn on it (SAI) nha!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • turn on + noun / turn + noun + on

    Please turn on the light before you leave the room.

    Vui lòng bật đèn trước khi bạn rời khỏi phòng.

  • turn + pronoun + on

    The TV is plugged in; you just need to turn it on.

    Tivi đã cắm điện rồi; bạn chỉ cần bật nó lên thôi.

  • turn on + someone

    The dog was friendly until it suddenly turned on its owner.

    Con chó vốn thân thiện cho đến khi nó đột nhiên quay sang tấn công chủ của mình.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Could you turn on the air conditioner? It’s really hot in here.

Bạn có thể bật điều hòa lên được không? Trong này nóng quá.

2

He turned on his laptop to start working on the project.

Anh ấy bật máy tính xách tay lên để bắt đầu làm dự án.

3

Don’t forget to turn the heating on if it gets cold tonight.

Đừng quên bật máy sưởi nếu tối nay trời trở lạnh nhé.

4

Why did you turn on me all of a sudden? I didn’t do anything wrong!

Tại sao bạn tự nhiên lại quay sang gắt gỏng với tôi? Tôi đâu có làm gì sai!

5

She knows exactly how to turn on the charm to get what she wants.

Cô ấy biết chính xác cách bật chế độ duyên dáng để đạt được những gì mình muốn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

switch on activate power up

💧 Opposites / Trái nghĩa

turn off switch off deactivate

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • turn on the TV / computer / lights – bật tivi / máy tính / đèn
  • turn on the tap / shower – mở vòi nước / vòi hoa sen
  • turn on the charm – bắt đầu dùng sự quyến rũ / tỏ ra duyên dáng
  • turn on someone – quay sang chỉ trích hoặc tấn công ai

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A1
Very common in daily conversations and general written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: It’s getting really dark in here. Can you turn on the light?

B: Sure! Where is the switch?

A: It’s right next to the main door.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I want to watch the news, please turn on it.
I want to watch the news, please turn it on.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *