turn out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To happen in a particular way or to have a particular result; to be discovered to be something unexpectedly.
Xảy ra theo một hướng/kết quả nào đó; hoặc hóa ra là, hóa ra như thế nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn mở một hộp quà bí ẩn ra (turn it inside out) và phát hiện bất ngờ bên trong! Cụm từ turn out có nghĩa là ‘hóa ra là’ hoặc ‘kết cục ra sao’. Nhớ cấu trúc cực phổ biến: turn out + to be + N/Adj hoặc It turns out that + S + V bạn nhé! 🎁✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn out + to be + noun/adjective
The job interview turned out to be much easier than I expected.
Buổi phỏng vấn xin việc hóa ra lại dễ hơn tôi tưởng rất nhiều.
-
It turns out + that + clause
It turned out that we had gone to the same high school.
Hóa ra là chúng tôi đã từng học chung trường cấp 3.
-
turn out + adverb (well/badly/fine)
Don’t worry, everything will turn out fine in the end.
Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I thought the party would be boring, but it turned out to be really fun.
Tôi cứ nghĩ bữa tiệc sẽ chán, nhưng hóa ra nó lại rất vui.
It turned out that she was telling the truth all along.
Hóa ra là cô ấy đã nói sự thật suốt thời gian qua.
How did your homemade pizza turn out?
Món bánh pizza tự làm của bạn kết quả ra sao rồi?
Despite the heavy rain, thousands of fans turned out for the concert.
Dù trời mưa to, hàng nghìn người hâm mộ vẫn đến tham dự buổi hòa nhạc.
Things don’t always turn out the way we planned.
Mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra theo đúng kế hoạch của chúng ta.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- turn out well/fine/badly – kết thúc/diễn ra tốt đẹp/tồi tệ
- as it turns out – như hóa ra là / hóa ra sự thật là
- turn out to be true – hóa ra là sự thật
- turn out in large numbers – đến tham dự với số lượng đông đảo
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn