turn over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To flip something so that the other side faces up, to change TV channels, or to hand control/possession of something to someone else.
Lật ngược lại, chuyển kênh tivi, hoặc giao nộp / chuyển giao quyền sở hữu, quản lý cho ai đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🔄 Tưởng tượng bạn đang chiên bánh kếp (pancake): khi mặt dưới chín, bạn dùng xẻng turn over để lật mặt kia lại! Hãy nhớ turn over có nghĩa là lật ngược, chuyển kênh hoặc trao tận tay thứ gì đó cho người khác nhé! 📄✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn over / turn something over
She turned the page over to continue reading.
Cô ấy lật trang sách lại để đọc tiếp.
-
turn someone/something over to someone
The suspect was turned over to the police.
Nghi phạm đã được giao nộp cho cảnh sát.
-
turn over to something
Can you turn over to the sports channel?
Bạn chuyển sang kênh thể thao được không?
📝 Examples (5) / Ví dụ
Turn the card over to see the answer on the back.
Lật mặt sau của tấm thẻ để xem đáp án.
He turned over in bed and went back to sleep.
Anh ấy trở mình trên giường rồi ngủ tiếp.
The owner decided to turn over the business to his daughter.
Người chủ quyết định bàn giao công việc kinh doanh cho con gái mình.
Let’s turn over to Channel 4 to watch the news.
Hãy chuyển sang Kênh 4 để xem thời sự đi.
His company turns over millions of dollars every year.
Công ty của anh ấy đạt doanh thu hàng triệu đô la mỗi năm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- turn over a new leaf – Cải tà quy chính / Bắt đầu trang mới cuộc đời
- turn over in bed – Trở mình trên giường
- turn over control – Chuyển giao quyền kiểm soát
- turn over a profit – Tạo ra lợi nhuận / Doanh thu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversation, media, and business context.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn