turn to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To go to someone or something for help, advice, or support; or to start directing attention/effort toward something.
Tìm đến ai đó/cái gì để xin trợ giúp, lời khuyên; hoặc chuyển sang/bắt đầu tìm đến một thói quen, chủ đề nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang quay người 🧭 (turn) hướng về phía ➡️ (to) một ai đó để cầu cứu! Hãy nhớ: turn TO somebody = xoay hướng tới ai đó để xin trợ giúp hoặc lời khuyên. 🤝✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn to somebody (for something)
She turned to her best friend for advice during the crisis.
Cô ấy đã tìm đến người bạn thân nhất của mình để xin lời khuyên trong lúc khủng hoảng.
-
turn to something
When feeling stressed, many people turn to exercise.
Khi cảm thấy căng thẳng, nhiều người tìm đến việc tập thể dục.
-
turn one’s attention / thoughts to something
Let us now turn our attention to the second item on the agenda.
Bây giờ chúng ta hãy chuyển sự chú ý sang mục thứ hai trong chương trình nghị sự.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When times are tough, I know I can always turn to my family.
Khi gặp khó khăn, tôi biết mình luôn có thể tìm đến gia đình.
He turned to alcohol after losing his job.
Anh ấy đã tìm đến rượu sau khi bị mất việc.
Who do you turn to when you have a serious problem?
Bạn tìm đến ai khi gặp vấn đề nghiêm trọng?
The conversation turned to more pleasant subjects.
Cuộc trò chuyện đã chuyển sang những chủ đề dễ chịu hơn.
Please turn to page 45 of your textbook.
Xin vui lòng giở sang trang 45 trong sách giáo khoa của các bạn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- turn to somebody for help – tìm đến ai đó để xin giúp đỡ
- turn to crime / drink / drugs – sa ngã vào con đường tội lỗi / rượu bia / ma túy
- turn to religion – tìm đến tôn giáo / tâm linh
- turn attention to something – chuyển sự chú ý sang cái gì
- turn to page [number] – giở / mở sang trang [số]
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn