turn toward(s) – Cấu trúc và cách dùng

turn toward(s)

/phrasal verb/
B1 Common Movement Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To change direction so as to face someone or something, or to direct one’s attention, efforts, or loyalty toward a particular person, thing, or goal.

Xoay người hoặc quay về phía ai đó/cái gì; hoặc chuyển sự chú ý, nỗ lực, niềm tin hướng về một đối tượng hay mục tiêu cụ thể.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng từ turn (xoay) kết hợp với towards (về hướng/phía) 🌻 giống như bông hoa hướng dương luôn xoay mình về phía mặt trời! Dù là nghĩa đen (xoay người, quay đầu) hay nghĩa bóng (chuyển sự chú ý, tìm sự trợ giúp), bạn chỉ cần nhớ hình ảnh xoay hướng về phía mục tiêu nhé! 🔄✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • turn toward(s) + somebody/something

    She turned towards him when he called her name.

    Cô ấy quay về phía anh ấy khi anh ấy gọi tên cô.

  • turn + something + toward(s) + something

    He turned his face towards the warm sunlight.

    Anh ấy quay mặt về phía ánh nắng ấm áp.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

She turned toward the window to watch the rain falling outside.

Cô ấy quay về phía cửa sổ để ngắm nhìn cơn mưa rơi bên ngoài.

2

In times of crisis, people often turn towards their family for support.

Trong những lúc khủng hoảng, mọi người thường tìm đến gia đình để xin sự hỗ trợ.

3

The sunflower naturally turns towards the sun throughout the day.

Hoa hướng dương tự nhiên xoay về phía mặt trời trong suốt cả ngày.

4

Many companies are now turning towards sustainable energy solutions.

Nhiều công ty hiện đang chuyển hướng sang các giải pháp năng lượng bền vững.

5

He turned towards me with a surprised look on his face.

Anh ấy quay về phía tôi với vẻ mặt ngạc nhiên.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

face pivot toward head toward

💧 Opposites / Trái nghĩa

turn away from turn back on look away from

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • turn towards the light – quay/hướng về phía ánh sáng
  • turn towards a new approach – chuyển sang/hướng tới một phương pháp mới
  • turn towards someone for advice – tìm đến ai đó để xin lời khuyên
  • turn towards the future – hướng tới tương lai

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both everyday conversation and formal writing.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: When you felt overwhelmed with the project, who did you turn towards?

B: I turned towards my mentor, Sarah. She gave me great guidance.

A: That was a smart choice! Having a good mentor makes all the difference.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

She turned to towards the door when she heard the noise.
She turned towards the door when she heard the noise.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *