walk along
📖 Meaning / Ý nghĩa
To walk next to or following the length of something, such as a street, river, or path.
Đi bộ dọc theo (con đường, bờ sông, bãi biển…)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
👟 Hãy tưởng tượng bạn đang sải bước bên cạnh một bờ biển dài mênh mông! Từ along có nghĩa là dọc theo một vật dài. Vì vậy, walk along chỉ đơn giản là đi bộ dọc theo một bề mặt dài như con đường 🛣️, bờ biển 🏖️ hay dòng sông 🌊 nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk along + noun (street / river / beach / path)
We decided to walk along the riverbank in the evening.
Chúng tôi quyết định đi bộ dọc theo bờ sông vào buổi tối.
-
walk along (intransitive)
She was singing quietly to herself as she walked along.
Cô ấy vừa nhẩm hát một mình vừa bước đi tiếp dọc đường.
📝 Examples (5) / Ví dụ
They love to walk along the beach at sunset.
Họ thích đi bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.
If you walk along this road, you will see the train station on your left.
Nếu bạn đi bộ dọc theo con đường này, bạn sẽ thấy nhà ga nằm bên tay trái.
We walked along the canal, chatting about our childhood memories.
Chúng tôi đi dạo dọc kênh đào, vừa đi vừa trò chuyện về những kỷ niệm thời thơ ấu.
She held her dog’s leash tightly while walking along the park trail.
Cô ấy giữ chặt dây xích chó trong khi đi bộ dọc theo lối đi trong công viên.
Be extra careful when you walk along the edge of the cliff.
Hãy cực kỳ cẩn thận khi bạn đi bộ dọc theo mép vực.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk along the beach – đi bộ dọc bãi biển
- walk along the street – đi bộ dọc con phố
- walk along the river – đi bộ dọc bờ sông
- walk along the path – đi bộ dọc theo con đường nhỏ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversation and descriptive writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn