walk away – Cấu trúc và cách dùng

walk away

/phrasal verb/
B1 Common Relationships Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To leave a situation, relationship, or responsibility, especially when it becomes difficult or unpleasant; or to literally move away on foot.

Rời bỏ một tình huống, mối quan hệ hoặc trách nhiệm (đặc biệt khi gặp khó khăn); hoặc đơn giản là bước đi khỏi ai/nơi nào đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng hành động 🚶‍♂️ walk (bước đi) + away (ra xa). Khi gặp rắc rối, mệt mỏi hoặc một mối quan hệ độc hại, bạn chủ động bước đi ra xa 🚶‍♀️💨 để bảo vệ bản thân! Nhớ luôn thêm giới từ from khi muốn nói rời bỏ điều gì nhé (walk away from)! 🌟

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • walk away (from somebody/something)

    He decided to walk away from his high-paying job to pursue his passion for art.

    Anh ấy quyết định từ bỏ công việc lương cao để theo đuổi đam mê nghệ thuật.

  • walk away with something

    She walked away with first prize in the national singing contest.

    Cô ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi hát toàn quốc.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

You can’t just walk away from your problems and pretend they don’t exist.

Bạn không thể cứ thế quay lưng bỏ đi khỏi các vấn đề của mình và vờ như chúng không tồn tại.

2

After hours of intense negotiation, both sides decided to walk away without an agreement.

Sau nhiều giờ đàm phán căng thẳng, cả hai bên quyết định rời đi mà không đạt được thỏa thuận.

3

Despite the terrible car crash, he walked away with only minor bruises.

Dù gặp vụ tai nạn ô tô khủng khiếp, anh ấy vẫn bước ra mà chỉ bị vài vết bầm nhẹ.

4

It takes a lot of courage to walk away from a toxic friendship.

Cần rất nhiều dũng khí để rũ bỏ một tình bạn độc hại.

5

Don’t just walk away while I’m talking to you!

Đừng có vừa bỏ đi khi tôi đang nói chuyện với bạn!

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

abandon withdraw walk off quit

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay remain commit persist

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • walk away from a deal – từ bỏ một thỏa thuận
  • walk away unscathed – bình an vô sự bước ra (sau tai nạn/sự cố)
  • walk away from a relationship – chấm dứt một mối quan hệ
  • walk away empty-handed – ra về tay trắng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday conversation, business negotiations, and media

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: I heard you resigned from the project. Are you sure about that?

B: Yes, the working conditions were unfair. Sometimes you just have to walk away.

A: I respect your decision. Your mental health comes first.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He walked away the contract without reading it carefully.
He walked away from the contract without reading it carefully.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *