walk back – Cấu trúc và cách dùng

walk back

/phrasal verb/
C1 Business Politics Formal

📖 Meaning / Ý nghĩa

To retreat from, retract, or modify a previous statement, opinion, or policy.

Rút lại, điều chỉnh hoặc rút lui khỏi một phát ngôn, ý kiến hoặc chính sách đã đưa ra trước đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn lỡ bước lên phía trước một bước sai lầm, sau đó bạn phải bước lùi lại 👣 (walk back). Trong nghĩa bóng, khi bạn lỡ phát biểu điều gì sai hoặc gây tranh cãi, bạn phải bước lùi lại để rút lại lời nói đó! 🔙✨ Cụm từ này cực kỳ phổ biến trong các bản tin chính trị và báo chí.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • walk back + something

    The politician tried to walk back his controversial remarks.

    Vị chính trị gia đã cố gắng rút lại những bình luận gây tranh cãi của mình.

  • walk + something + back

    She had to walk her comments back after facing public backlash.

    Cô ấy đã phải rút lại các phát ngôn của mình sau khi đối mặt với sự phản đối từ công chúng.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The CEO had to walk back his comments about potential layoffs.

Giám đốc điều hành đã phải rút lại các bình luận của mình về khả năng cắt giảm nhân sự.

2

After a wave of criticism, the company walked back its new pricing policy.

Sau một làn sóng chỉ trích, công ty đã rút lại chính sách giá mới.

3

It is rare for government officials to fully walk back a published decision.

Rất hiếm khi các quan chức chính phủ hoàn toàn rút lại một quyết định đã công bố.

4

He attempted to walk back what he said, claiming he was misunderstood.

Anh ấy đã cố gắng rút lại những gì đã nói, lấy lý do là mình bị hiểu lầm.

5

The spokesperson walked back the earlier claims made during the press conference.

Người phát ngôn đã rút lại những tuyên bố trước đó được đưa ra trong cuộc họp báo.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

retract backtrack on recant take back

💧 Opposites / Trái nghĩa

reaffirm stand by maintain uphold

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • walk back a statement – rút lại phát ngôn
  • walk back comments – rút lại lời bình luận
  • walk back a threat – rút lại lời đe dọa
  • walk back a decision – thay đổi hoặc rút lại một quyết định

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Common in political news, journalism, and business contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you see the Minister’s speech yesterday?

B: Yes, but his office had to walk back those comments this morning.

A: That’s embarrassing. He shouldn’t have made such rash promises.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He walked back to his opinion after the argument.
He walked back his opinion after the argument.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *