walk by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move past a person, place, or object on foot.
Đi ngang qua ai đó, một địa điểm hoặc một vật nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang walk (đi bộ) ở ngay cạnh by một quán cà phê thơm phức ☕ nhưng lại lướt qua luôn vì muộn giờ làm! Nhớ nhé: WALK BY = Đi ngang qua 🚶♂️💨. Dùng ‘walk by’ hoặc ‘walk past’, tuyệt đối không dùng dư thừa thành ‘walk past by’ nha!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk by + someone/something
I walked by her office this morning, but she wasn’t there.
Tôi đã đi ngang qua văn phòng của cô ấy sáng nay, nhưng cô ấy không có ở đó.
-
walk right by (+ someone/something)
She walked right by me as if she didn’t know me.
Cô ấy đi lướt qua tôi như thể không quen biết tôi vậy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
A strange man walked by the house several times.
Một người đàn ông lạ mặt đã đi ngang qua ngôi nhà nhiều lần.
I love walking by the river in the evening.
Tôi thích đi dạo ngang qua bờ sông vào buổi tối.
He walked by my desk and dropped a note.
Anh ấy đi ngang qua bàn làm việc của tôi và thả lại một mẩu giấy nhắn.
Did you see Sarah walk by a moment ago?
Cậu có thấy Sarah vừa đi ngang qua lúc nãy không?
Don’t just walk by if someone needs help.
Đừng chỉ đi ngang qua nếu ai đó cần sự giúp đỡ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk right by – đi thẳng qua / đi lướt qua
- walk by without noticing – đi ngang qua mà không chú ý
- walk by the window – đi ngang qua cửa sổ
- walk by in silence – đi ngang qua trong im lặng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversation and storytelling
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn