walk down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To walk along a street, path, or hall, or to move downwards on foot (such as down stairs).
Đi dọc theo (con đường, hành lang…) hoặc đi xuống (cầu thang, dốc).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️ Tưởng tượng bạn đang từng bước đi xuống (down) một con đường thong dong.
✨ Walk down = Đi dọc theo con đường / Đi xuống.
💍 Ghép thêm từ aisle (lối đi giữa các hàng ghế) để có cụm từ cực lãng mạn: walk down the aisle (bước vào lễ đường làm đám cưới) nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk down + noun (street/hall/stairs)
She loves to walk down the quiet alley every evening.
Cô ấy thích đi dọc theo con hẻm yên tĩnh mỗi buổi tối.
-
walk down the aisle
Her father was deeply moved as he walked her down the aisle.
Cha cô ấy đã rất xúc động khi dắt tay cô bước vào lễ đường.
-
walk down memory lane
Browsing through old photographs is like walking down memory lane.
Ngắm lại những bức ảnh cũ giống như đang sống lại những ký ức xưa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I was walking down the street when I bumped into an old classmate.
Tôi đang đi dọc theo con phố thì tình cờ gặp lại một người bạn học cũ.
Please walk down the stairs carefully because they are wet.
Xin hãy đi xuống cầu thang cẩn thận vì chúng đang bị ướt.
They decided to walk down to the river to enjoy the cool breeze.
Họ quyết định đi bộ xuống bờ sông để tận hưởng làn gió mát.
Many people dream of walking down the aisle with the love of their life.
Nhiều người mơ ước được bước vào lễ đường cùng với người mình yêu thương.
The reunion gave everyone a chance to walk down memory lane together.
Buổi họp mặt đã cho mọi người cơ hội cùng nhau sống lại những kỷ niệm cũ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk down the street – đi dọc theo con phố
- walk down the aisle – bước vào lễ đường (kết hôn)
- walk down memory lane – sống lại những kỷ niệm cũ
- walk down the stairs – đi xuống cầu thang
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn