walk in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To enter a room or building on foot, often unexpectedly or without knocking; or to catch someone by entering when they are doing something private.
Bước vào (phòng, tòa nhà); hoặc vô tình bước vào lúc ai đó đang làm việc riêng tư.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️ Tưởng tượng bạn đang thong thả đi bộ (walk) rồi bước thẳng vào bên trong (in) căn phòng! 🚪 Đừng quên cụm từ cực hay: walk in on someone nghĩa là vô tình ‘xông vào’ lúc người ta đang có không gian riêng tư đó nha! 🙈✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk in
Please knock on the door before you walk in.
Vui lòng gõ cửa trước khi bạn bước vào.
-
walk into + noun
She walked into the room and turned on the lights.
Cô ấy bước vào phòng và bật đèn lên.
-
walk in on + somebody/something
I accidentally walked in on him while he was changing.
Tôi vô tình bước vào đúng lúc anh ấy đang thay đồ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He walked in and sat down at his desk.
Anh ấy bước vào và ngồi xuống bàn làm việc của mình.
Sorry, I didn’t mean to walk in on your phone call.
Xin lỗi, tôi không cố ý bước vào đúng lúc bạn đang nghe điện thoại.
A customer walked in asking for the manager.
Một khách hàng bước vào và yêu cầu gặp người quản lý.
You shouldn’t just walk in like that without permission.
Bạn không nên tự tiện bước vào như thế khi chưa được cho phép.
She walked in dressed in a stunning red coat.
Cô ấy bước vào trong một chiếc áo khoác màu đỏ lộng lẫy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk in without knocking – bước vào mà không gõ cửa
- walk in on someone – bắt gặp ai đó khi vô tình bước vào
- walk in unannounced – bước vào mà không báo trước
- walk in with a smile – bước vào với nụ cười trên môi
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn