walk into – Cấu trúc và cách dùng

walk into

/phrasal verb/
A2 Common Daily Life Informal

📖 Meaning / Ý nghĩa

To enter a place on foot; to accidentally collide with something while walking; or to easily obtain a job or get involved in a difficult situation without realizing it.

Đi vào một nơi nào đó; vô tình đâm/va phải cái gì khi đang đi; hoặc dễ dàng có được công việc/vô tình rơi vào rắc rối.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🚶‍♂️ WALK (đi bộ) + 🚪 INTO (vào trong / va vào).

Hãy tưởng tượng bạn vừa đi vừa bấm điện thoại 📱 thế là walk into đâm cái ‘RẦM’ vào cửa kính 🚪! Hoặc tưởng tượng bạn tự tin bước chân walk into phòng phỏng vấn và nhận việc một cách cực kỳ dễ dàng 💼.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • walk into + place

    She walked into the office with a big smile.

    Cô ấy đi vào văn phòng với một nụ cười rạng rỡ.

  • walk into + object/person

    I was texting and walked right into a lamppost.

    Tôi đang nhắn tin thì đâm sầm vào một cột đèn.

  • walk into + job/position

    With his qualifications, he could walk into any job he wants.

    Với bằng cấp của mình, anh ấy có thể dễ dàng có được bất kỳ công việc nào anh ấy muốn.

  • walk into + trap/trouble

    Be careful not to walk into a scam when buying online.

    Hãy cẩn thận kẻo sập bẫy lừa đảo khi mua sắm trực tuyến.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He walked into the room and turned on the lights.

Anh ấy đi vào phòng và mở đèn lên.

2

Sorry I am late; I walked into an old friend on the way and stopped to chat.

Xin lỗi tôi đến muộn; tôi vô tình gặp một người bạn cũ trên đường nên đã dừng lại trò chuyện.

3

She wasn’t looking where she was going and walked into a wall.

Cô ấy không nhìn đường đi nên đã đâm phải bức tường.

4

You can’t just expect to walk into a top-level managerial position without experience.

Bạn không thể trông chờ việc dễ dàng ngồi vào vị trí quản lý cấp cao mà không có kinh nghiệm.

5

The police knew the criminals were walking right into their trap.

Cảnh sát biết bọn tội phạm đang bước thẳng vào bẫy của họ.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

enter bump into collide with

💧 Opposites / Trái nghĩa

walk out of exit avoid

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • walk into a room – đi vào phòng
  • walk into a glass door – đâm phải cửa kính
  • walk into a trap – rơi vào bẫy / sập bẫy
  • walk into a job – dễ dàng có được công việc

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you okay? Your forehead is a bit red!

B: I was staring at my phone and walked right into a glass door.

A: Ouch! You really need to watch where you’re going next time.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He walked to inside the room.
He walked into the room.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *