walk off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a place or person suddenly, especially because you are angry; or to get rid of an unpleasant feeling, pain, or heavy meal by walking.
Rời đi đột ngột vì tức giận; hoặc đi bộ để giải tỏa tâm trạng, làm dịu cơn đau hoặc tiêu bớt thức ăn sau khi ăn no.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️ Tưởng tượng bạn đang giận sôi máu 😤 hoặc ăn quá no 🍔, bạn muốn WALK (đi bộ) để OFF (đẩy lui, loại bỏ) cơn giận hay cái bụng bự đó! Nhớ nhé: walk off = đi dạo để giải tỏa (giận, đau, no) hoặc hờn dỗi bỏ đi luôn! ✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk off
He got angry and walked off without saying goodbye.
Anh ấy tức giận rồi bỏ đi mà không một lời chào.
-
walk off + something / walk something off
I ate too much at dinner, so I decided to walk it off.
Tôi đã ăn quá nhiều vào bữa tối, vì vậy tôi quyết định đi dạo cho tiêu bớt.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After a heated argument with his manager, he just walked off.
Sau cuộc tranh cãi nảy lửa với quản lý, anh ấy bèn bỏ đi.
Don’t worry about the slight leg cramp; just try to walk it off.
Đừng lo về vết chuột rút nhẹ ở chân, cứ thử đi lại chút cho đỡ xem sao.
We took a long stroll around the park to walk off our heavy lunch.
Chúng tôi đi dạo một vòng quanh công viên để tiêu bớt bữa trưa no nê.
She walked off in tears after hearing the news.
Cô ấy bật khóc rồi bỏ đi sau khi nghe tin.
The factory workers threatened to walk off the job.
Các công nhân nhà máy dọa sẽ bỏ việc giữa chừng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk off a heavy meal – đi dạo cho tiêu cơm
- walk off the pain – đi lại để xua tan cơn đau
- walk off the job – bỏ làm giữa chừng để phản đối hoặc đình công
- walk off in a huff – hờn dỗi bỏ đi
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in daily conversation and informal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn