walk on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To continue walking without stopping; or to step onto a stage or surface.
Tiếp tục bước đi mà không dừng lại; hoặc bước lên sân khấu hay một bề mặt nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ từ ON mang ý nghĩa là tiếp tục (như trong ‘go on’, ‘keep on’) 🚶♂️. Vì vậy, WALK ON có nghĩa là tiếp tục bước đi mà không dừng lại! Ngoài ra, nếu bạn thấy ai đó cực kỳ hạnh phúc như đang ‘đi trên không’ ☁️ thì đó chính là thành ngữ thú vị walk on air đấy nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk on
She didn’t stop to talk; she just walked on.
Cô ấy không dừng lại nói chuyện; cô ấy chỉ tiếp tục bước đi.
-
walk on + [surface/stage]
The actor smiled as he walked on the stage.
Nam diễn viên mmap mỉm cười khi bước lên sân khấu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Despite the heavy rain, they decided to walk on.
Dù trời mưa to, họ vẫn quyết định tiếp tục đi bộ.
He just walked on as if he hadn’t heard me call his name.
Anh ấy cứ thế tiếp tục đi như thể không nghe thấy tôi gọi tên mình.
When her name was announced, she walked on stage with confidence.
Khi tên cô ấy được xướng lên, cô ấy bước lên sân khấu một cách đầy tự tin.
Ever since he passed the exam, he’s been walking on air.
Kể từ khi đỗ kỳ thi, anh ấy lúc nào cũng cảm thấy sướng rơn như trên mây.
Don’t stop now, we need to walk on before it gets dark.
Đừng dừng lại lúc này, chúng ta cần tiếp tục đi trước khi trời tối.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk on air – cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, vui sướng như trên mây
- walk on eggshells – hành động cực kỳ cẩn trọng để tránh làm ai đó giận
- walk on water – làm những điều không tưởng, siêu phàm
- walk on by – đi lướt qua mà không dừng lại hay bận tâm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn