walk out – Cấu trúc và cách dùng

walk out

/phrasal verb/
B1 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To leave a place, meeting, or performance suddenly as a sign of anger or protest; or to abandon someone or a duty.

Rời khỏi một nơi, cuộc họp hoặc buổi diễn một cách đột ngột để thể hiện sự phản đối/tức giận; hoặc bỏ rơi ai đó/từ bỏ nhiệm vụ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🚶‍♂️ HÃY TƯỞNG TƯỢNG: Bạn đang bước đi (walk) ra hẳn bên ngoài (out) cửa phòng vì tức giận hoặc để đình công! 🚪💥 Mẹo nhỏ: Khi muốn nói bỏ rơi ai đó, bắt buộc phải đè thêm chữ ON lên họ nhé 👉 walk out ON someone.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • walk out of + noun

    Several members walked out of the meeting in protest.

    Nhiều thành viên đã bỏ ra khỏi cuộc họp để phản đối.

  • walk out on + someone

    He walked out on his family when they needed him most.

    Anh ta đã bỏ rơi gia đình vào lúc họ cần anh ta nhất.

  • walk out (intransitive)

    The factory workers decided to walk out over low pay.

    Các công nhân nhà máy đã quyết định đình công vì lương thấp.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

If you don’t like the play, we can just walk out.

Nếu bạn không thích vở kịch, chúng ta có thể rời đi.

2

Hundreds of employees walked out to demand better working conditions.

Hàng trăm nhân viên đã đình công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.

3

She couldn’t take his bad attitude anymore and walked out.

Cô ấy không thể chịu đựng nổi thái độ tồi tệ của anh ta nữa nên đã bỏ đi.

4

It was rude of him to walk out while the speaker was talking.

Anh ta thật bất lịch sự khi bỏ ra ngoài trong lúc diễn giả đang nói.

5

He promises he will never walk out on his friends.

Anh ấy hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn bè của mình.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

storm out abandon go on strike

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay remain stay behind

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • walk out of a meeting – bỏ cuộc họp giữa chừng
  • walk out on somebody – bỏ rơi ai đó
  • walk out in protest – bỏ ra ngoài để phản đối
  • threaten to walk out – đe dọa bỏ đi hoặc đình công

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations, news, and workplace environments

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why did David leave the conference room so early?

B: He walked out because he disagreed with the manager’s proposal.

A: Wow, I didn’t realize he was so upset about it!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He walked out his family when things got difficult.
He walked out ON his family when things got difficult.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *