walk over – Cấu trúc và cách dùng

walk over

/phrasal verb/
B2 Informal Relationships Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To treat someone badly by always doing what you want without considering their feelings or wishes; or to defeat an opponent very easily.

Đối xử tệ, lấn lướt, chèn ép ai đó mà không tôn trọng họ; hoặc đánh bại đối thủ một cách vô cùng dễ dàng.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Mẹo ghi nhớ Phrasal Verb này cực dễ nha 💡: Hãy tưởng tượng ai đó coi bạn như tấm thảm chùi chân và thản nhiên bước qua (walk over). Nghĩa bóng của nó chính là lấn lướt, coi thường hoặc chèn ép người khác đấy! Hãy luôn mạnh mẽ và đừng để bất kỳ ai walk over bạn nhé 💪✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • walk over + someone

    Don’t let your manager walk over you like that.

    Đừng để quản lý của bạn lấn lướt bạn như thế chứ.

  • walk over + to + place/person

    He walked over to the window and looked out at the rain.

    Anh ấy đi bộ lại gần cửa sổ và nhìn ra ngoài trời mưa.

  • walk over + opponent/team

    Our team expected to walk over the inexperienced opponents.

    Đội của chúng tôi dự kiến sẽ dễ dàng đè bẹp đối thủ còn thiếu kinh nghiệm.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

If you don’t stand up for yourself, people will just walk over you.

Nếu bạn không tự bảo vệ mình, người ta sẽ chỉ lấn lướt bạn thôi.

2

She walked over to the reception desk to ask for directions.

Cô ấy đi bộ lại bàn lễ tân để hỏi đường.

3

You can’t just let him walk over you and take all the credit for your hard work.

Bạn không thể cứ để anh ta chèn ép và cướp hết công sức làm việc chăm chỉ của bạn được.

4

The reigning champions walked over their rivals in the final match.

Những nhà đương kim vô địch đã dễ dàng đè bẹp đối thủ của họ trong trận chung kết.

5

I won’t allow anyone to walk over my team while I am in charge.

Tôi sẽ không cho phép bất kỳ ai bắt nạt hay coi thường đội của mình khi tôi còn phụ trách.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

take advantage of exploit impose on trample on walk all over

💧 Opposites / Trái nghĩa

respect stand up to defer to

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • let someone walk over you – để ai đó lấn lướt/chèn ép bạn
  • walk over to someone – đi bộ lại gần ai đó
  • walk over the opposition – dễ dàng đánh bại phe đối lập
  • refuse to be walked over – từ chối bị người khác coi thường/lấn lướt

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in daily spoken English, casual workplace settings, and informal discussions.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why did you agree to work extra hours again this weekend?

B: My manager asked me to, and I didn’t know how to say no.

A: You need to learn to assert yourself, or he will keep walking over you.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Don’t let him to walk over you.
Don’t let him walk over you.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *