walk through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To explain or guide someone through a process, plan, or task step by step.
Hướng dẫn hoặc giải thích chi tiết cho ai đó từng bước một qua một quy trình, kế hoạch hoặc công việc.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang nắm tay (walk) ai đó đi xuyên qua (through) một con đường lạ từng bước một 🚶♂️📜. Vì vậy, walk through có nghĩa là hướng dẫn chi tiết từng bước để đối phương không bị lạc lối trong quy trình hay công việc phức tạp!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk somebody through something
Can you walk me through the new software?
Bạn có thể hướng dẫn tôi từng bước cách sử dụng phần mềm mới này không?
-
walk through something
Let’s walk through the schedule before tomorrow’s event.
Chúng ta hãy rà soát lại lịch trình trước sự kiện ngày mai.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The technician walked me through the installation procedure.
Kỹ thuật viên đã hướng dẫn tôi từng bước qua quy trình cài đặt.
Let me walk you through the main features of this application.
Để tôi giới thiệu cho bạn từng bước các tính năng chính của ứng dụng này.
She walked through the presentation with her team before meeting the client.
Cô ấy đã rà soát lại bài thuyết trình với nhóm của mình trước khi gặp khách hàng.
Don’t worry if it seems complicated; I’ll walk you through it.
Đừng lo nếu nó có vẻ phức tạp; tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước một.
The lawyer walked us through the terms of the contract.
Luật sư đã giải thích chi tiết cho chúng tôi từng điều khoản trong hợp đồng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk someone through the process – hướng dẫn ai đó từng bước trong quy trình
- walk someone through the steps – giải thích cho ai từng bước thực hiện
- walk through a document – đi qua từng chi tiết của văn bản
- walk through a presentation – rà soát/diễn tập bài thuyết trình
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in professional, educational, and daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn