walk up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To approach someone or something by walking towards them.
Đi tới, tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó bằng cách đi bộ.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang WALK (đi bộ) tiến UP (lên phía trước) sát tận nơi để trò chuyện với ai đó. Lưu ý quan trọng: Khi muốn nói tiến lại gần ai, luôn nhớ giới từ TO ở đằng sau: walk up TO somebody nhé! 🚶♂️➡️🧍
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
walk up to + someone/something
She walked up to the reception desk to ask for directions.
Cô ấy đi tới bàn lễ tân để hỏi đường.
-
walk up + place/stairs
We had to walk up five flights of stairs because the elevator was broken.
Chúng tôi đã phải đi bộ lên năm tầng cầu thang vì thang máy bị hỏng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
A friendly dog walked up to me in the park.
Một chú chó thân thiện đã tiến lại gần tôi trong công viên.
He walked up to the microphone and began his speech.
Anh ấy bước tới trước micro và bắt đầu bài phát biểu của mình.
Don’t be shy, just walk up to her and say hello.
Đừng ngượng, cứ tiến lại gần cô ấy và chào một tiếng.
We decided to walk up the hill to enjoy the view.
Chúng tôi quyết định đi bộ lên ngọn đồi để ngắm cảnh.
A stranger walked up to my car while I was waiting at the red light.
Một người lạ bước tới gần xe của tôi khi tôi đang dừng đèn đỏ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- walk up to a stranger – tiến lại gần một người lạ
- walk up the stairs – đi bộ lên cầu thang
- walk up to the counter – đi đến quầy thu ngân hoặc lễ tân
- boldly walk up to someone – tự tin tiến lại gần ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn