wash away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To carry something away or destroy it by the movement of water; figuratively, to eliminate or dispel feelings, thoughts, or worries.
Cuốn trôi, làm biến mất do dòng nước; (nghĩa bóng) xoá tan, làm trôi đi cảm xúc hay nỗi niềm.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cơn sóng lớn 🌊 dâng lên và mang mọi thứ đi xa (away)! Từ wash nghĩa là rửa/làm ướt, khi kết hợp với away sẽ mang nghĩa dòng nước 🌊 cuốn trôi đi hẳn hoặc (nghĩa bóng) xóa tan hết phiền muộn 💆♂️.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
wash something away / wash away something
The violent storm washed away the coastal roads.
Cơn bão dữ dội đã cuốn trôi các con đường ven biển.
-
be washed away
Many wooden huts were washed away during the flash flood.
Nhiều túp lều gỗ đã bị cuốn trôi trong trận lũ quét.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The heavy rain threatened to wash away the newly planted crops.
Trận mưa lớn đe dọa cuốn trôi số hoa màu mới gieo trồng.
A sudden wave washed away our sandcastle on the beach.
Một con sóng bất ngờ đã cuốn trôi lâu đài cát của chúng tôi trên bãi biển.
Taking a warm shower can help wash away the exhaustion of a long day.
Tắm nước ấm có thể giúp cuốn trôi sự mệt mỏi sau một ngày dài.
Several bridges were washed away after the river burst its banks.
Nhiều cây cầu đã bị cuốn trôi sau khi nước sông tràn bờ.
She hoped that time would wash away the bitterness in her heart.
Cô hy vọng thời gian sẽ xóa tan nỗi đắng cay trong lòng mình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- wash away the dirt – rửa sạch vết bẩn
- wash away memories – xóa tan những ký ức
- be washed away by waves – bị sóng cuốn trôi
- wash away stress – xóa tan sự căng thẳng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversations, news reports, and natural disaster discussions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn