wash down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To drink a liquid after eating food or taking medicine to help swallow it, or to clean a large object or surface using water.
Uống nước/đồ uống sau khi ăn hoặc uống thuốc để dễ nuốt hơn, hoặc xịt rửa một bề mặt lớn bằng nước.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn ăn miếng bánh mì khô rát cổ 🥪, bạn liền 🥤 uống một ngụm nước để trôi xuống (wash down). Hoặc cầm vòi nước 🌊 xịt rửa từ trên xuống cho sạch mảng tường bẩn. Hãy nhớ: wash (rửa/làm ướt) + down (xuống) = Rửa trôi/Trôi xuống nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
wash something down (with something)
She took her medication and washed it down with a glass of water.
Cô ấy uống thuốc và uống một ly nước để dễ nuốt.
-
wash down something
They used a hose to wash down the dirty driveway.
Họ dùng vòi nước để xịt rửa lối đi bẩn vào nhà.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He ate a quick sandwich and washed it down with a glass of milk.
Anh ấy ăn vội chiếc bánh mì kẹp rồi uống một ly sữa để nuốt.
Make sure you wash down the bitter medicine with plenty of juice.
Hãy đảm bảo bạn uống nhiều nước trái cây để nuốt liều thuốc đắng đó.
After working in the garden, we washed down the patio with a high-pressure hose.
Sau khi làm việc trong vườn, chúng tôi dùng vòi xịt áp lực cao để rửa sạch khoảng sân.
They enjoyed fresh seafood washed down with chilled white wine.
Họ thưởng thức hải sản tươi sống cùng với rượu vang trắng ướp lạnh.
The mechanics washed down the garage floor at the end of the day.
Những người thợ máy đã dội rửa sàn xưởng sửa xe vào cuối ngày.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- wash down a meal – uống nước sau bữa ăn
- wash down a pill – uống nước để nuốt viên thuốc
- wash down with beer – uống bia cùng bữa ăn
- wash down the car – rửa sạch xe ô tô
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily spoken English and informal writing.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn