wash off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To remove dirt, paint, makeup, or another substance from a surface or body part using water (and usually soap), or to be removed by washing.
Rửa sạch, làm trôi đi vết bẩn, sơn, lớp trang điểm… bằng nước hoặc xà phòng; hoặc (vết bẩn) có thể rửa sạch trôi đi.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ wash (rửa bằng nước) kết hợp với off (rời khỏi, bong ra). Khi bạn xịt nước vào vết bẩn, vết bẩn sẽ bong OFF ra khỏi bề mặt! 🧼💦 Nhớ cụm quen thuộc: wash off makeup (rửa sạch lớp trang điểm).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
wash something off (something)
He went to the bathroom to wash off the mud from his boots.
Anh ấy vào nhà vệ sinh để rửa sạch bùn bám trên ủng.
-
wash off something
Make sure to wash off all the chemical residue.
Hãy chắc chắn là đã rửa sạch toàn bộ hóa chất còn sót lại.
-
something washes off
Don’t worry, this marker ink washes off very easily.
Đừng lo, mực của bút lông này dễ dàng rửa sạch được.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She used a gentle cleanser to wash off her makeup before bed.
Cô ấy dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ để rửa sạch lớp trang điểm trước khi đi ngủ.
Will this paint wash off if it gets on my clothes?
Liệu vết sơn này có rửa sạch được không nếu dính vào quần áo của tôi?
The children ran under the outdoor shower to wash off the sand from the beach.
Bọn trẻ chạy dưới vòi tắm ngoài trời để rửa sạch cát biển.
Be sure to wash off all the soap before drying your skin.
Hãy nhớ rửa sạch hết xà phòng trước khi lau khô da.
The heavy rain helped wash off the dust from the window panes.
Cơn mưa lớn đã giúp rửa sạch bụi bẩn bám trên ô cửa kính.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- wash off makeup – tẩy/rửa sạch lớp trang điểm
- wash off easily – dễ dàng rửa sạch
- wash off dirt and grime – rửa sạch bụi bẩn và vết bám lâu ngày
- wash off with water – rửa sạch bằng nước
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and personal hygiene contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn