wash out – Cấu trúc và cách dùng

wash out

/phrasal verb/
B2 Common Weather Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To cancel an event because of heavy rain, to clean or remove something by washing, or to fade in color.

Bị hủy hoặc hoãn do trời mưa lớn, giặt sạch vết bẩn, hoặc bị phai màu.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một cơn 🌧️ mưa lớn cuốn sạch (wash out) mọi kế hoạch ngoài trời của bạn, làm sự kiện bị hủy! Hoặc khi giặt đồ 🧼, nước xả qua làm vết bẩn bay mất và chiếc áo bị phai màu nhợt nhạt. Nhớ nhé: wash out = mưa hủy kèo ☔, giặt trôi vết bẩn 🧼, hoặc nhợt nhạt phai màu 🎨!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • be washed out

    The outdoor cricket match was washed out after two hours of continuous rain.

    Trận đấu dế mèn ngoài trời đã bị hủy sau hai giờ mưa liên tục.

  • wash something out

    You should try to wash out that ink stain with cold water immediately.

    Bạn nên thử giặt sạch vết mực đó bằng nước lạnh ngay lập tức.

  • wash out of something

    He was unable to pass the physical test and washed out of the pilot training program.

    Anh ấy không thể vượt qua bài kiểm tra thể lực và đã bị loại khỏi chương trình đào tạo phi công.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The music festival was washed out, so the organizers had to refund the tickets.

Lễ hội âm nhạc đã bị hủy do mưa lớn, vì vậy ban tổ chức phải hoàn tiền vé.

2

If you spill coffee on your shirt, wash it out right away before it sets.

Nếu bạn làm đổ cà phê lên áo, hãy giặt sạch nó ngay lập tức trước khi nó bám chặt.

3

Frequent washing in hot water will wash out the bright red color of the dress.

Giặt thường xuyên bằng nước nóng sẽ làm phai màu đỏ tươi của chiếc váy.

4

You look a bit washed out today. Did you get enough sleep last night?

Trông bạn hôm nay hơi nhợt nhạt đấy. Đêm qua bạn có ngủ đủ giấc không?

5

The sudden flash flood washed out the main road leading to the village.

Trận lũ quét đột ngột đã cuốn trôi con đường chính dẫn vào làng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

cancel rain out fade

💧 Opposites / Trái nghĩa

continue hold darken

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • look washed out – trông nhợt nhạt, mệt mỏi
  • washed-out colors – màu sắc bị phai/bạc màu
  • wash out a stain – giặt sạch vết bẩn
  • be completely washed out – bị hủy hoàn toàn do mưa lớn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Fairly common in daily conversation, sports news, and informal writing

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are we still going to the baseball game this afternoon?

B: No, it was washed out because of the heavy thunderstorm.

A: That is such a shame! I was really looking forward to it.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The football match was washed off by the rain.
The football match was washed out by the rain.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *