wash up – Cấu trúc và cách dùng

wash up

/phrasal verb/
A2 Common Daily Life Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To wash plates, cups, cutlery, etc. after a meal (British English); or to wash your hands and face (American English); or to be carried onto land by water.

Rửa bát đĩa, dụng cụ ăn uống sau bữa ăn (Anh-Anh); rửa tay/mặt trước bữa ăn (Anh-Mỹ); hoặc bị sóng/nước dạt vào bờ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn rửa đĩa xong rồi xếp chúng UP (lên) kệ đĩa thật gọn gàng! 🍽️✨ Người Anh dùng wash up để nói về việc rửa bát đĩa, còn người Mỹ lại hay dùng để bảo bạn rửa tay/mặt cho sạch sẽ trước khi ăn đấy! 🌊 Ngoài ra, sóng biển cuốn đồ vật dạt LÊN bờ cũng là wash up nha!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • wash up

    Whose turn is it to wash up tonight?

    Tối nay đến lượt ai rửa bát vậy?

  • wash something up

    I’ll wash the dishes up after the movie.

    Tôi sẽ rửa đĩa sau khi xem xong phim.

  • be washed up (on/ashore)

    A large wooden crate was washed up on the beach.

    Một chiếc thùng gỗ lớn đã bị dạt vào bãi biển.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

It’s your turn to wash up tonight.

Tối nay đến lượt bạn rửa bát đấy.

2

Go and wash up before coming to the dinner table.

Đi rửa tay mặt trước khi vào bàn ăn đi.

3

Tons of plastic waste wash up on the coast every year.

Hàng tấn rác thải nhựa dạt vào bờ biển mỗi năm.

4

Don’t worry about the mess, I’ll wash up later.

Đừng lo về đống bừa bộn, tí nữa tôi sẽ rửa bát.

5

He washed up all the pots and pans right after cooking.

Anh ấy đã rửa sạch tất cả xoong nồi ngay sau khi nấu ăn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

do the dishes clean up rinse

💧 Opposites / Trái nghĩa

dirty soil mess up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • wash up after dinner – rửa bát sau bữa tối
  • go and wash up – đi rửa tay chân/mặt mũi
  • wash up on the shore – dạt vào bờ biển
  • offer to wash up – ngỏ ý rửa bát

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: The dinner was delicious! Let me help you wash up.

B: That’s very kind of you, but I have a dishwasher, so it won’t take long.

A: Great, then I’ll just clear the table for you.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to wash up my hands before dinner.
I need to wash my hands before dinner. / Go and wash up before dinner.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *