Từ vựng và ngữ pháp Unit 11


Từ Vựng Mới
Ngữ Pháp
Thì Tương Lai Đơn
Đại Từ Sở Hữu

Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense)

Định nghĩa
Cách dùng
Công thức
Ví dụ
Dấu hiệu

Định Nghĩa

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) trong tiếng Anh được dùng khi không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói. Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.

Đặc điểm quan trọng

Thì tương lai đơn thường được sử dụng với động từ “think” đứng trước nó để diễn đạt dự đoán, ý kiến cá nhân.

Cách Dùng

  1. Diễn đạt một quyết định tại thời điểm nói:
    Dùng để diễn đạt quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước.

    I think I will go to the cinema tonight.

    Tôi nghĩ tôi sẽ đi xem phim tối nay.

  2. Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời:
    Sử dụng “will” trong câu hỏi để đưa ra lời mời, đề nghị hoặc yêu cầu.

    Will you open the door for me, please?

    Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?

  3. Diễn đạt dự đoán không có căn cứ:
    Dùng để diễn đạt dự đoán về tương lai dựa trên cảm giác, không có bằng chứng cụ thể.

    I think it will rain tomorrow.

    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

Công Thức

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + will + V(nguyên thể) I will call you later.
Phủ định S + will not (won’t) + V(nguyên thể) She will not come to the party.
Nghi vấn Will + S + V(nguyên thể)?
Trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t
Will you help me with this?
Yes, I will. / No, I won’t.
Lưu ý

“Will” có thể viết tắt là “‘ll” trong văn nói và văn viết không trang trọng. Ví dụ: I’ll, you’ll, he’ll, she’ll, it’ll, we’ll, they’ll.

“Will not” có thể viết tắt là “won’t”.

Ví Dụ

Diễn đạt quyết định tại thời điểm nói:

A: I’m hungry.
B: I will make you a sandwich.

A: Tôi đói.
B: Tôi sẽ làm cho bạn một cái bánh sandwich.

Đưa ra lời đề nghị:

Will you marry me?

Em sẽ lấy anh chứ?

Diễn đạt dự đoán:

I think he will become a famous singer one day.

Tôi nghĩ một ngày nào đó anh ấy sẽ trở thành một ca sĩ nổi tiếng.

Đưa ra lời hứa:

I will always love you.

Anh sẽ luôn yêu em.

Dấu Hiệu Nhận Biết

Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai
tomorrow
next day/week/month/year
in + khoảng thời gian
soon
someday
in the future
Động từ chỉ quan điểm

Thì tương lai đơn thường đi kèm với các động từ chỉ quan điểm như:

think
believe
suppose
hope
expect

Ví dụ:

  • I think I will travel to Japan next year.
  • He will finish his project in two days.
  • We will meet again soon.

Đại Từ Sở Hữu (Possessive Pronouns)

Định nghĩa
Phân biệt
Bảng đại từ
Ví dụ

Định Nghĩa

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là những đại từ dùng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó để tránh lặp lại.

Đặc điểm quan trọng

Đại từ sở hữu KHÔNG đứng trước danh từ, mà thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:

This is my book. → This book is mine.

Đây là cuốn sách của tôi. → Cuốn sách này là của tôi.

Phân Biệt Tính Từ Sở Hữu và Đại Từ Sở Hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
  • Đứng TRƯỚC danh từ
  • Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó
  • Không thay thế cho danh từ

This is my car.

Đây là xe của tôi.

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
  • Đứng MỘT MÌNH, KHÔNG có danh từ theo sau
  • Thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó
  • Giúp tránh lặp lại danh từ

This car is mine.

Chiếc xe này là của tôi.

So sánh:

Tính từ sở hữu: This is her bag.

Đại từ sở hữu: This bag is hers.

Đây là túi của cô ấy. / Cái túi này là của cô ấy.

Bảng Đại Từ Sở Hữu

Đại từ nhân xưng (Subject) Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)
I (tôi) my (của tôi) mine (của tôi)
you (bạn) your (của bạn) yours (của bạn)
he (anh ấy) his (của anh ấy) his (của anh ấy)
she (cô ấy) her (của cô ấy) hers (của cô ấy)
it (nó) its (của nó) its (của nó)
we (chúng tôi) our (của chúng tôi) ours (của chúng tôi)
they (họ) their (của họ) theirs (của họ)
Lưu ý quan trọng

1. “His” vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu (giống nhau).

2. “Its” (của nó – dùng cho vật, động vật) và “it’s” (viết tắt của “it is” hoặc “it has”) là hoàn toàn khác nhau.

3. Đại từ sở hữu luôn đứng một mình, không có danh từ theo sau.

Ví Dụ

Ví dụ 1:

I am a teacher. This is my website. This website is mine.

Tôi là một giáo viên. Đây là website của tôi. Website này là của tôi.

Ví dụ 2:

That car belongs to her. It is hers.

Chiếc xe đó thuộc về cô ấy. Nó là của cô ấy.

Ví dụ 3:

Our house is bigger than theirs.

Nhà của chúng tôi lớn hơn nhà của họ.

Ví dụ 4:

Is this your pen? No, it’s not mine. Maybe it’s his.

Đây có phải là bút của bạn không? Không, nó không phải của tôi. Có lẽ nó là của anh ấy.

Ví dụ 5:

Your ideas are good, but I prefer ours.

Ý tưởng của bạn tốt, nhưng tôi thích ý tưởng của chúng tôi hơn.

Nâng cấp VIP để xem các trang bị khóa.