Chương 3: Vùng Đất Nơi Con Người Xuất Hiện Trên Trái Đất

Chương 3

Lục Địa Nơi Chủng Tộc Người Đầu Tiên Xuất Hiện

Nghiên cứu về đại lục Mu mang lại cho chúng ta những bằng chứng không thể chối cãi về cái nôi thực sự của nhân loại. Nhiều tài liệu lịch sử đã chứng minh một cách thuyết phục rằng: vùng đất này chính là Vườn Địa Đàng từng được nhắc đến trong Kinh Thánh. Mu nằm lọt thỏm giữa lòng Thái Bình Dương, vươn mình từ phía tây châu Mỹ sang tận phía đông châu Á.

Những dữ liệu tôi thu thập được chỉ ra rằng “Mẫu Quốc” (Motherland) này tọa lạc ngay giữa biển Thái Bình Dương. Nhận định này hoàn toàn có cơ sở, bởi phần lớn bằng chứng chính là những tàn tích bề mặt của một lục địa nay đã chìm sâu dưới đáy biển. Trên những dải đất may mắn chưa bị đại dương nuốt chửng, người ta vẫn tìm thấy tàn tích đền đài, tượng đá, các biểu tượng linh thiêng, cùng nhiều tài liệu và văn bia ghi rõ: những chủng tộc từng cư ngụ ở đây đều có chung cội nguồn từ đại lục Mu. Tính xác thực của những di chỉ này được củng cố chéo qua mọi lăng kính: từ văn bản, chữ viết, ngôn ngữ, cho đến phong tục và các truyền thuyết dân gian.

Nhờ những bằng chứng sắt đá đó, tôi đã định vị được nơi từng tồn tại một nền văn minh tiền sử rực rỡ. Dấu ấn của họ hiện diện sống động qua các ngôi đền, tượng đài, những khối tượng khổng lồ đã đẽo gọt dang dở nằm chờ vận chuyển, và cả những khu mỏ khai thác đá. Việc phát hiện ra các bức tượng chưa hoàn thiện ngay tại mỏ đá trên các quần đảo Nam Thái Bình Dương (South Sea Islands)[1] là minh chứng rõ ràng nhất: những hòn đảo chơ vơ này từng là một phần của đại lục Mu trước khi bị nhấn chìm.

Dựa trên niên đại ước tính của Bản thảo Troano, lục địa Mu đã tồn tại cho đến tận ngưỡng cửa của lịch sử nhân loại – tức khoảng 12.000 đến 12.500 năm trước. Từ vị trí các hòn đảo mang dấu tích văn minh Mu, tôi đã phác thảo một bản đồ tái hiện vị trí của lục địa này. Dù không có đủ cơ sở địa chất để xác định ranh giới phía tây hay phía bắc, nhưng nhiều tài liệu cho thấy Mu dường như được tạo thành từ ba vùng đất riêng biệt, bị chia cắt bởi các eo biển hoặc kênh rạch. Điều này hoàn toàn trùng khớp với chữ tượng hình Ai Cập cổ đại khi miêu tả về một vùng đất gồm ba dải đất hẹp trải dài theo hướng đông – tây.

Dựa trên các dấu vết di cư và thuộc địa hóa, tôi cho rằng biên giới của Mu còn vươn xa lên phía bắc hơn những gì người ta từng nghĩ. Tôi chọn Đảo Phục Sinh làm mốc cho góc đông nam, Tonga-tabu ở góc tây nam, Quần đảo Ladrones ở tây bắc và Hawaii ở góc đông bắc. Trên bản đồ, tôi vẽ thêm nhiều vịnh lớn và cửa sông, bởi các ghi chép cổ đều miêu tả đây là một vùng đất thấp, hoàn toàn không có đồi núi. Với một địa hình bằng phẳng và những thảo nguyên bao la, đường bờ biển khúc khuỷu là điều hoàn toàn hợp lý với quy luật kiến tạo tự nhiên.

Cả Bản thảo Troano và Codex Cortesianus đều gọi Mu là vùng đất của “những dải đất”, trong khi sử liệu Hy Lạp lại nhắc đến “những đồng bằng”. Tôi tin rằng cả ba nguồn tài liệu này đều đúng. Bởi lẽ, trước khi bị đại dương nuốt chửng, Mu không hề có núi. Chính các trận cuồng nộ của núi lửa xé toạc đại lục này mới là tiền đề để các dãy núi đứt gãy và trồi lên sau này.

Khi bắt gặp những dải đất nhỏ bé nhô lên giữa đại dương nhưng lại mang trong mình cấu trúc địa chất của đất liền, chúng ta càng có cơ sở khẳng định đây chính là tàn dư của một đại lục cổ đại. Ngày nay, những mảnh đất ấy trở thành các hòn đảo biệt lập, nơi sinh sống của các bộ tộc “thổ dân”. Việc chúng nằm cách đất liền hàng ngàn dặm mang sức nặng thuyết phục hơn bất kỳ văn bia hay truyền thuyết nào: nó chứng minh rằng vào thời tiền sử, một lục địa vĩ đại đã từng ngự trị nơi đây, nuôi dưỡng những con người văn minh tột bậc.

Tuy nhiên, các cổ thư và tàn tích trên quần đảo Nam Thái Bình Dương cũng chỉ ra rằng: thuở ban sơ, con người được tạo ra như một sinh thể có ý thức nhưng chưa qua giáo dục hay rèn giũa văn hóa. Họ ra đời mang theo nhận thức về linh hồn và niềm tin thờ phụng Đấng Tối Cao. Điều này thể hiện qua các biểu tượng tâm linh sơ khai – vốn rất cần thiết để truyền tải những khái niệm trừu tượng vào tư duy còn nguyên thủy của con người. Nhưng đáng kinh ngạc thay, khi truy xuất lại lịch sử hàng ngàn năm sau mốc thời gian đó, tức là từ hơn 50.000 năm trước, tổ tiên chúng ta đã đạt đến đỉnh cao của sự khai sáng.

Một số nhà khảo cổ cũng từng chạm đến khái niệm đại lục Mu hay “Vùng Đất Phương Tây” trong các công trình của họ. Nhưng vì lười đối chiếu chéo các tài liệu lịch sử mà chỉ đưa ra suy đoán suông, những lập luận đó thường thiếu vững chắc. Đã đến lúc những ai khao khát tìm hiểu về nguồn cội nhân loại cần được tiếp cận với sự thật rõ ràng, đúc kết từ quá trình điều tra cẩn trọng của tôi.

Chẳng hạn, học giả Schliemann khi đọc Bản thảo Troano và Biên niên sử Lhasa đã vội vã kết luận rằng Atlantis chính là Mu. Thực chất, các tài liệu này không hề đánh đồng hai lục địa. Nếu Schliemann chịu khó tham khảo thêm, ông sẽ thấy rõ Mu nằm ở phía tây châu Mỹ, trong khi Atlantis nằm ở phía đông. Điểm chung duy nhất giữa chúng là số phận bi thảm: cả hai đều bị bão lửa núi lửa hủy diệt và chìm sâu xuống đáy biển – một sự thật mà khoa học hiện đại không thể bác bỏ.

Mặt khác, Le Plongeon lại đưa ra giả thuyết Trung Mỹ chính là “Vùng Đất Phương Tây” (tức Mu), dựa trên đường viền bờ biển quanh vùng Caribe. Ông đã bỏ qua một thực tế cốt lõi: mọi tài liệu đều khẳng định “Vùng Đất Phương Tây” đã bị phá hủy và chìm xuống đáy biển, trong khi Trung Mỹ ngày nay vẫn đang sờ sờ ra đó. Sai lầm này buồn cười chẳng khác nào khăng khăng nói một người đã chết trong khi người đó đang đứng cãi tay đôi với bạn.

Sự nhầm lẫn của giới học giả có lẽ bắt nguồn từ việc: nhiều tài liệu tuy được lưu hành ở châu Âu nhưng thực chất lại được chấp bút tại châu Mỹ. Người đọc do thiếu cẩn trọng đã lấy châu Âu làm hệ quy chiếu trung tâm để tính toán thay vì châu Mỹ. Điều này hoàn toàn trùng khớp với cách một triết gia Hy Lạp cổ đại gọi Atlantis là: “Vùng đất bên kia bờ đại dương – Lục địa Saturnian.” (Saturnian cũng là một tên gọi cổ của Atlantis).

Nói một cách chính xác: “Vùng Đất Phương Tây” là góc nhìn từ châu Mỹ, còn “Vùng Đất Bên Kia Đại Dương” là góc nhìn từ châu Âu. Để tránh nhầm lẫn, sử gia Hy Lạp đã cẩn thận dùng cái tên “Lục địa Saturnian” để chỉ đích danh Atlantis. Chắc chắn chi tiết này đủ rõ ràng để làm hài lòng những người khắt khe nhất!

Theo Bản thảo Troano, thảm kịch nhấn chìm Mu xảy ra vào khoảng 12.500 năm trước (dù cá nhân tôi cho rằng con số 12.000 năm sát với thực tế hơn). Tất nhiên, đây chỉ là ước tính vì niên đại chính xác của Bản thảo Troano vẫn còn là ẩn số.

Souchis – vị tư tế cấp cao tại đền Sais – từng tiết lộ với triết gia Solon rằng Atlantis đã chìm cách đây 11.500 năm. Sự sụp đổ của đế chế này, kèm theo các thảm họa tàn phá những quốc gia lân cận, đã chặn đứng tuyến đường biển dẫn tới Vùng Đất Phương Tây. Chi tiết này một lần nữa loại bỏ hoàn toàn khả năng Atlantis chính là đại lục Mu.

Bản đồ Đại lục Mu: “Vùng Đất Phương Tây” trích từ Tử Thư Ai Cập

Từ trước đến nay, những người viết về Mu thường bỏ qua các di chỉ đắt giá nhất: tàn tích trên quần đảo Nam Thái Bình Dương, các bức bích họa trong Đền thờ Bí ẩn Thiêng liêng tại Uxmal (Yucatan, Mexico), và đặc biệt là kho tàng truyền thuyết kỳ lạ của thổ dân trên các đảo.

Nhìn vào những tàn tích này, kết hợp với các ghi chép cổ xưa, có thể khẳng định rằng thổ dân Nam Thái Bình Dương không phải lúc nào cũng sống trong tình trạng hoang dã như hiện tại. Họ chính là hậu duệ của một nền văn minh vô cùng rực rỡ. Sự sa sút của họ ngày nay là minh chứng sống cho một biến cố kinh hoàng đã ập xuống đầu tổ tiên họ trong quá khứ tiền sử.

Để bảo vệ thuyết “vượn tiến hóa thành người”, giới khoa học thường khăng khăng rằng nhân loại chỉ mới xuất hiện từ đầu Kỷ Pleistocen. Tuy nhiên, bong bóng lập luận này hoàn toàn có thể bị đâm thủng. Hài cốt con người đã được tìm thấy trong các lớp sỏi trầm tích ở châu Âu – di chứng để lại từ dòng nước của trận Đại Thảm Họa Từ Tính cuối cùng thời Kỷ Băng Hà, sự kiện đánh dấu sự kết thúc Kỷ Pliocen. Những người cổ đại sống trong các hang động ở Nebraska (Mỹ) cũng bị xóa sổ bởi chính thảm họa này.

Những khám phá của Niven tại Mexico cũng củng cố thêm cho luận điểm đó. Tầng thành phố phía trên mà ông khai quật được xây dựng từ trước khi các dãy núi bị đẩy nhô lên vào đầu Kỷ Pleistocen. Còn tầng thành phố sâu nhất đã tồn tại từ trước đó hàng chục ngàn năm, lùi tận về Kỷ Đệ Tam. Dấu vết cắt xẻ địa chất trên Đồi Capital ở Smyrna (Tiểu Á) cũng là minh chứng tương tự.

Giới khoa học xưa nay vẫn cố bám víu lấy giả thuyết người da trắng có nguồn gốc từ châu Á, nhưng họ không có nổi một mảnh bằng chứng hay ghi chép lịch sử nào để chứng minh. Tất cả chỉ là phỏng đoán. Trong cuốn sách này, tôi sẽ vạch rõ nơi họ thực sự bắt nguồn và theo dấu hành trình di cư của họ đến châu Âu.

Một trong những phát hiện chấn động nhất là: thổ dân bản địa của các quần đảo Polynesia trên Thái Bình Dương lại mang đặc điểm của chủng người da trắng. Họ sở hữu hình thể tuấn tú, hoàn mỹ, đóng vai trò như chiếc cầu nối để truy nguyên nguồn gốc người da trắng trên toàn cầu.

Các tư liệu cổ đã vẽ nên một bức tranh rõ ràng: loài người khởi nguyên từ đại lục Mu, và quần đảo Polynesia ngày nay chính là những mảnh vỡ nát của lục địa bạc mệnh ấy. Lịch sử cũng ghi nhận Mexico và Trung Mỹ từng là thuộc địa do người Mu đến khai phá. Các truyền thuyết kể lại rằng, những cư dân Mu đầu tiên khai phá vùng đất mới là người da trắng tóc vàng. Về sau, họ bị một chủng tộc da trắng khác với nước da ngăm và mái tóc nâu (brunettes) đánh đuổi. Những người da trắng tóc vàng đã giong buồm về phía đông – hướng mặt trời mọc – và định cư tại Bắc Âu (vùng Scandinavia ngày nay). Cũng theo các ghi chép này, vùng Nam Âu, Tiểu Á và Bắc Phi lại trở thành khu vực định cư của nhóm người tóc nâu, di cư qua ngả Trung Mỹ và Atlantis.

Nếu rời xa vùng đất của người Polynesia da trắng để tiến về phía tây, đến nhóm đảo Micronesia, chúng ta sẽ bắt gặp cả chủng người da trắng lẫn da nâu cùng sinh sống. Họ là những con người sở hữu hình thể tráng kiện, vẻ đẹp nam tính chẳng khác nào những bức tượng đồng tuyệt tác của Hy Lạp cổ đại. Người Fiji – một tộc người da nâu – được coi là những người thợ khéo léo nhất nhì vùng Nam Thái Bình Dương. Bức ảnh thứ ba trong bộ sưu tập (nằm giữa trang 160-1) chụp Arawali, một cô gái người da nâu sống trên đảo Arorai thuộc quần đảo Gilbert, cách Hawaii khoảng 4.000 dặm về hướng tây nam.

Cô là con gái của Vua đảo Arorai. Người ta miêu tả cô là “một phụ nữ vô cùng dịu dàng, đáng yêu, có phần nóng nảy và hay ghen, nhưng luôn giữ được cốt cách điềm tĩnh, trang nghiêm bất chấp hoàn cảnh khó khăn.”

Đường nét trên gương mặt và dáng vóc của Arawali toát lên khí chất của một nền văn minh cao độ, dẫu trang phục cô mặc chỉ là đồ của thổ dân. Thật trớ trêu cho Arawali! Dù thuộc về một bộ tộc ăn thịt người, nhưng kỳ lạ thay, bản thân cô chưa bao giờ nếm thử “lợn dài” (long-pig) – tiếng lóng rợn người mà thổ dân dùng để gọi thịt đồng loại. Trong bức ảnh, cô cầm một chiếc quạt được chạm trổ họa tiết hoàng gia của Mu – Đế chế Mặt Trời.

Chiếc quạt của Công chúa Arawali và họa tiết của người Marquesan

Biểu tượng từ Quần đảo Paumoto

Chẳng có bất kỳ ghi chép cổ đại nào cho thấy sự dã man từng tồn tại trên Trái Đất trước khi lục địa Mu bị hủy diệt. Vậy tại sao những hậu duệ mang hình thể hoàn mỹ của cư dân Mu lại suy đồi đến mức trở thành những kẻ ăn thịt đồng loại? Câu chuyện về thảm kịch tàn khốc giáng xuống đầu nhân loại thời kỳ đầu sẽ là lời giải đáp cho bí ẩn này.

Biểu tượng Chim của Đấng Tạo Hóa. Hình ảnh loài chim, tượng trưng cho năng lực Sáng tạo của Đấng Tối Cao, dường như lại không được tôn sùng nhất ngay tại quê nhà Đại Lục Mẹ, mà lại phổ biến hơn ở vùng phía nam lan tận Hawaii và xa hơn nữa.

Dẫu vậy, nó chắc chắn vẫn là một biểu tượng tâm linh quen thuộc với mọi cư dân của Mu. Biểu tượng chim linh thiêng xuất hiện dày đặc trong các di chỉ phương Đông: từ Ai Cập, Babylon cho đến Mexico cổ đại (qua các phiến đá của Niven). Ngày nay, hình tượng này vẫn sống động trong văn hóa người da đỏ Bắc Mỹ với tên gọi Chim Sấm (Thunder Bird). Theo truyền thuyết của họ: “Tia chớp là cái chớp mắt của Chim Sấm, sấm sét là tiếng vỗ cánh, và mưa tuôn ra từ một hồ nước khổng lồ ngự trên lưng nó.”

Các phiến đá hình chim từ Mexico của Niven. Trong số 2.600 phiến đá cổ mà Niven khai quật, có khoảng 30 phiến khắc hình chim. Tôi đã chọn ra ba phiến tiêu biểu nhất để minh họa.

Những con chim này đều là hiện thân của Đấng Tạo Hóa, được khắc họa bằng ngôn ngữ bí truyền của giới tu sĩ cổ đại.

Những phiến đá này do một nhóm người Uighur vô danh tạo tác. Tôi có thể khẳng định điều này vì đã tận mắt đối chiếu các vạch số học trên phiến đá – chúng hoàn toàn trùng khớp với hệ đếm của người Uighur trên Bức tranh Mặt Trời, mang biểu tượng độc thần của Đấng Tối Cao.

Đặc biệt, phiến đá ở giữa (số 1086) khắc ký tự “H” của giới tu sĩ. Đây là chữ cái tượng trưng cho Các Lực Lượng Sáng Tạo.

Trùng hợp thay, tại Hawaii cũng lưu truyền một truyền thuyết kể rằng: “Một con chim khổng lồ từ trên trời xà xuống, đẻ một quả trứng vào lòng biển cả. Quả trứng nứt nẻ, và quần đảo Hawaii ra đời.” Từ đó có thể suy ra, người Hawaii cổ đại cũng dùng hình ảnh loài chim để tôn vinh Đấng Tạo Hóa.

Các phiến đá hình chim của Mexico (Số 1066, 1086 và 1259)

Seb – Loài chim thần của Ai Cập. Trong hệ thống thần thoại Ai Cập, có một vị thần được đặt tên theo loài ngỗng. Ngỗng vốn là loài chim linh thiêng phổ biến trong các truyền thuyết phương Đông (cần nhớ rằng Thượng Ai Cập từng là thuộc địa của Ấn Độ cổ đại).

Thần Seb được tôn xưng là “cha của các vị thần”, “người mang đến các vị thần”. Seb cũng là tên gọi của loài ngỗng được khắc trên vương miện của ông. Seb còn được biết đến với danh hiệu “Kẻ Cục Tác Vĩ Đại” (Great Cackler), người đã đẻ ra quả trứng trần tục ươm mầm cho Trái Đất và cả thân xác con người. Tử Thư Ai Cập có đoạn viết: “Ta bảo vệ quả trứng của Kẻ Cục Tác Vĩ Đại. Nếu ta phát triển, nó phát triển; nếu ta sống, nó sống; nếu ta hít thở bầu không khí, nó cũng hít thở.”

Ở đây, loài chim Seb rõ ràng là hiện thân của Các Lực Lượng Sáng Tạo – Bốn Nguyên Lực Vĩ Đại.

Thần Seb của Ai Cập

Hoạt cảnh hủy diệt đại lục Mu của người da đỏ Bắc Mỹ. Bức tranh khắc gỗ (hoạt cảnh) này thuộc về bộ tộc Nootka sống dọc bờ biển phía tây đảo Vancouver (Canada).

Dù có hàng trăm ghi chép kể về sự diệt vong của Mu, và nhiều biểu tượng rải rác trong các cổ thư Maya (như Bản thảo Troano, Codex Cortesianus), cho đến nay tôi mới chỉ tìm thấy hai bức tranh miêu tả trực quan thảm họa này: một của Ai Cập và một của người da đỏ Bắc Mỹ.

Giữa chúng có một sự khác biệt thú vị: Người Ai Cập khắc họa cảnh Mu rơi thẳng xuống vực thẳm biển lửa, trong khi người da đỏ lại vẽ cảnh đại dương trào lên nuốt chửng lục địa. Thực chất, cả hai đều đúng vì đây chỉ là hai giai đoạn của cùng một thảm họa. Mặc dù cách nhau nửa vòng trái đất, cả hai dân tộc này đều nắm rõ nguyên nhân khoa học khiến đại lục Mu sụp đổ.

Hoạt cảnh của người da đỏ Bắc Mỹ khắc họa sự hủy diệt của lục địa Mu

Rất nhiều biểu tượng trong bức phù điêu này giống hệt với các biểu tượng tại Mu, bên cạnh vài biểu tượng mang tính đặc thù.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách thể hiện dòng nước. Trong khi các nền văn hóa Naga, Uighur, Karian hay Maya thường dùng hình ảnh con rắn gợn sóng (Khanab) để chỉ mặt nước, người da đỏ lại có cách làm sáng tạo hơn. Họ dùng hình ảnh loài cá khổng lồ để tượng trưng cho đại dương vĩ đại, và các nét gợn sóng hình rắn để chỉ những vùng nước nhỏ hơn.

Biểu tượng đại dương của họ chính là cá voi sát thủ (killer whale) – một hình ảnh quen thuộc của hầu hết các bộ tộc da đỏ vùng Tây Bắc. Phải chăng nó được gọi là “kẻ sát nhân” vì đại dương tàn nhẫn đã càn quét và giết chết hàng triệu sinh mạng của Mu? Bức phù điêu được chia thành ba hình tượng chính: một con rắn, một con chim và một con cá.

Tầng trên cùng: Con Rắn. Con rắn này mang một chùm lông trên đầu, chính là biểu tượng “Rắn đội mũ lông” – cách khắc họa hình tượng Quetzalcoatl của cư dân phía Bắc đại lục. Trong hệ thống tín ngưỡng cổ đại, Rắn đội mũ lông luôn tượng trưng cho Đấng Tạo Hóa và những công trình kiến tạo của Ngài – tương đương với Bảy Lệnh Truyền được ghi chép trong Sách Vàng (Books of the Golden Age).

Trung tâm: Chim Sấm. Ở chính giữa bức tranh là hình ảnh loài chim được cách điệu hóa, mà người da đỏ gọi là Chim Sấm (Thunder Bird). Truyền thuyết về Chim Sấm in đậm trong văn hóa của người da đỏ vùng Tây Bắc.

Tại miền Bắc lục địa Mu, loài chim là biểu tượng của “Bốn Lực Lượng Linh Thiêng” (Sacred Four) – những sức mạnh nguyên thủy thực thi lệnh truyền của Đấng Tối Cao. Việc sử dụng biểu tượng này phổ biến khắp các thuộc địa của Mu: từ Hawaii, Mexico (trên phiến đá Niven), Ai Cập (thần Seb), cho đến khắp phương Đông. Bên cạnh chim, hình ảnh chữ thập cũng được dùng để đại diện cho Bốn Lực Lượng Sáng Tạo. Khoảng 70.000 năm trước, chữ thập trơn đã xuất hiện trong các Thánh thư với cùng ý nghĩa tâm linh này.

Tầng dưới cùng: Cá Voi Sát Thủ. Hình ảnh thứ ba là một con cá khổng lồ, được cách điệu từ loài cá voi sát thủ. Đáng ngạc nhiên là chỉ có người da đỏ Bắc Mỹ dùng cá để tượng trưng cho nước, dù đây là một hình ảnh mang tính liên tưởng rất cao.

Trong bức tranh, Chim Sấm (đại diện cho sức mạnh thiên nhiên) đang đứng trên lưng con cá voi (đại dương), móng vuốt cắm phập vào lưng cá. Phân cảnh này cho thấy đại dương đang bị các thế lực thiên nhiên thị uy và khống chế.

Con cá voi gục chết, cổ bị bẻ gãy, mất đi khả năng sát thương. Thảm kịch đã đi đến hồi kết. Dòng từ tính phóng ra từ cánh Chim Sấm khoét sâu xuống bề mặt, tạo thành một vực thẳm chôn vùi tất cả.

Chú giải các biểu tượng

Chi tiết Số 1: Mắt cá voi được ghép từ hai hình vuông lồng vào nhau, tâm là một khối vuông đặc. Hai hình vuông bao quanh tượng trưng cho Đất Mẹ (đại lục Mu). Khối vuông đen ở tâm tượng trưng cho bóng tối vĩnh cửu, nơi ánh mặt trời không bao giờ rọi tới. Kết hợp với cái cổ gãy và vực thẳm phía dưới, thông điệp ở đây là: Đất Mẹ đã bị kéo tuột xuống vực thẳm của bóng tối. (Đáng chú ý, biểu tượng con mắt này giống hệt trên phiến đá số 1430 của Niven tại Mexico).

Đến đây, việc giải mã trở nên vô cùng dễ dàng, bởi chúng đều là những biểu tượng dùng chung giữa lục địa Mu và các thuộc địa.

Số 2: Hình ảnh nước tuôn trào qua miệng cá voi, cuốn trôi vạn vật xuống cổ họng.

Số 3: Dưới cuống họng là một lối đi thẳng đứng. Phía sau cuống họng là Số 4 – chữ U trong bảng chữ cái của giới tư tế Mu, mang ý nghĩa bí truyền là “vực thẳm”. Chuỗi hình ảnh này tường thuật lại việc Đất Mẹ bị nuốt chửng vào vực thẳm đại dương.

Số 5: Ngay sau vực thẳm là bốn vạch ngang – cách viết số 4 của người Mu, tượng trưng cho Bốn Lực Lượng Sáng Tạo Vĩ Đại.

Số 6: Trên sống lưng cá voi có bốn đĩa tròn, cũng là một cách viết khác của số 4.

Số 7: Phía trên sống lưng là năm vạch ngang – số 5 – biểu tượng của sự trọn vẹn của Đấng Tối Cao (Bao gồm Đấng Tạo Hóa và Bốn Lực Lượng của Ngài).

Bức phù điêu này là một bản cáo trạng lịch sử: Đất Mẹ đã bị hủy diệt gián tiếp qua sự cuồng nộ của Bốn Lực Lượng Vĩ Đại – một chi tiết xuất hiện trong mọi ghi chép về sự sụp đổ của Mu.

Truyền thuyết tóm gọn lại rằng: Khi Đấng Tạo Hóa muốn xóa sổ lục địa của loài người, Bốn Lực Lượng Vĩ Đại (những kẻ thực thi mệnh lệnh) đã làm mặt đất sụt lún, mở đường cho đại dương tràn vào. Lục địa sụp xuống vực thẳm và chìm khuất mãi mãi.

Như vậy, ngoài các ghi chép trên đá ở Nevada, chúng ta lại có thêm một tư liệu quý giá mang đậm dấu ấn châu Mỹ kể về sự tàn lụi của đại lục Mu. Quả thực, miền Tây nước Mỹ lưu giữ nhiều di sản lịch sử tiền sử hơn cả phần còn lại của thế giới cộng lại, dẫu những dấu tích ấy đang phai mờ theo rêu phong tháng năm.

Cột Totem của người Alaska. (Xem ảnh chụp giữa trang 160-161). Cột totem này thuộc về bộ tộc Haidan trên quần đảo Queen Charlotte (Alaska), còn được gọi là tộc Kwa Ma Kolas. Một tù trưởng lão thành đã giải mã các biểu tượng trên cột như sau:

“Sinh vật có cánh ngự trên đỉnh cột là Chim Sấm, sứ giả của Đấng Tạo Hóa [1]. Tia chớp là cái chớp mắt của đôi mắt sắc lẹm, còn sấm sét là tiếng vỗ cánh của nó. Mưa trút xuống từ một hồ nước khổng lồ nằm trên lưng con chim thần [2]. Móng vuốt của Chim Sấm ghim chặt vào đuôi của Cá Voi Sát Thủ [3].”

Vị tù trưởng già nhất bộ tộc kể lại: “Vào thời kỳ đại hồng thủy, Người Đầu Thép (Steel-headed man) [3a] là thủ lĩnh của toàn nhân loại. Ông được Chim Sấm, Đấng Tối Cao và các vị thần hết mực yêu thương. Khi nước lũ càn quét mặt đất, vì lo sợ cho tính mạng của Người Đầu Thép, các vị thần đã dùng phép màu biến ông thành một con cá hồi đầu thép [4].”

[1] Chim Sấm ở đây là hiện thân của Bốn Lực Lượng Sáng Tạo. Biểu tượng này phổ biến ở nhiều bộ tộc da đỏ Bắc Mỹ, đặc biệt ở vùng Tây Bắc. Sự tương đồng với biểu tượng chim trên phiến đá Mexico và thần Seb của Ai Cập chứng tỏ chúng có chung một cội nguồn từ lục địa Mu.

[2] Dưới góc nhìn của một thổ dân, việc gán sấm chớp cho các thế lực thiên nhiên nguyên thủy là một sự liên tưởng khá tuyệt vời.

[3] Cá Voi Sát Thủ là biểu tượng đại dương của người da đỏ Bắc Mỹ. (Người Mu thì dùng hình ảnh con rắn nước).

[3a] Người Đầu Thép: Giữa cột totem là hình tạc một người đàn ông – người sáng lập huyền thoại của bộ tộc Haidan. Tay ông cầm giáo đang đâm thẳng vào thân cá voi.

[4] Ở đây, truyền thuyết đã được “thêm mắm dặm muối”. Khái niệm “thép” hay “cá hồi đầu thép” khá xa lạ với người da đỏ cách đây 200 năm. Rất có thể, do có một vùng biển ngăn cách giữa Alaska và đại lục Mu, tổ tiên người Haidan đã phải chạy trốn đại hồng thủy bằng thuyền (chứ không phải tự bơi). Nhiều tác phẩm điêu khắc phương Đông cũng từng khắc họa cảnh người Mu bỏ chạy khỏi Đất Mẹ giống như những đàn cá phóng trên mặt nước. (Xem Hình cắt, Trang 186).

[5] Truyền thuyết có một lỗ hổng: nó không kể lại việc Người Đầu Thép biến trở lại thành người như thế nào.

Đại hồng thủy: Trận lụt được nhắc đến ở đây có thể là Thảm họa Từ tính cuối cùng, hoặc những biến động địa chất do lục địa Mu chìm xuống tạo ra. Rất nhiều bộ tộc Bắc Mỹ đều có truyền thuyết về một trận đại hồng thủy.

“Trong những ngày bão lũ, thủ lĩnh nhân loại sống dưới dòng sông Nimpkish. Ông gom góp cột gỗ dựng nhà nhưng kiệt sức không làm nổi [5]. Lúc ấy, Chim Sấm hiện ra trong tiếng sấm rền vang. Nó gỡ bỏ chiếc mặt nạ thần thánh, để lộ khuôn mặt người và nói với Người Đầu Thép: ‘Ta cũng là con người như ngươi, ta sẽ giúp ngươi dựng cột. Ta sẽ giúp ngươi gầy dựng bộ tộc và bảo vệ ngươi mãi mãi.’ Sau bốn tiếng sấm lớn, Chim Sấm gọi lên một đội quân mặc giáp phục đầy đủ bước ra từ đống đổ nát. Cùng với Người Đầu Thép, họ chính là hạt nhân phát triển nên bộ tộc Haidan ngày nay.” [6]

[6] Đoạn này mang đậm tính thần thoại. Đội quân chiến binh này rất có thể là nhóm người từ đại lục Mu đến sau. (Đáng nói là truyền thuyết không hề nhắc đến phụ nữ – vậy làm sao bộ tộc có thể duy trì nòi giống?).

Các biểu tượng khác trên cột totem kể câu chuyện về “Công chúa Chiến binh”, một con quái vật biển hai đầu, và huyền thoại về Cá Voi và Sư Tử Biển.

Cá Voi và Sư Tử Biển. “Sư Tử Biển đang cố cứu vợ mình khỏi Cá Voi Sát Thủ (cứu khỏi chết đuối) thì bị chính con cá voi áp đảo. Thần bảo hộ Kolus đã cứu sống anh ta. Sư Tử Biển gia nhập bộ tộc và cưới Công chúa Chiến binh – con gái của Người Đầu Thép.” [7]

Lưu ý: Cuốn sách Oahspe (xuất bản năm 1882) của John Ballou từng ghi lại truyền thuyết của bộ tộc da đỏ Algonkin về một trận đại hồng thủy nhấn chìm đại lục Pan (ám chỉ Mu):
“Người Algonkin được báo trước về cơn đại hồng thủy nên đã đóng tàu chạy trốn. 138 con thuyền đã khởi hành từ Lục địa Pan. Cùng ngày hôm đó, trời đất rung chuyển, mưa tuôn xối xả, mặt đất gầm rống rồi vỡ nát. Một lục địa hùng mạnh bị đứt gãy, lửa phun trào ngùn ngụt. Đất đai chòng chành như con tàu trên sóng, rồi dưới sức ép kinh hoàng, lục địa chìm mãi mãi xuống đáy biển sâu.”

[7] Chắc chắn “Sư Tử Biển” ám chỉ một người đàn ông thuộc bộ tộc khác mang totem hình sư tử biển (HOD). Việc gọi tên một người theo totem của họ là cách xưng hô rất phổ biến thời cổ đại.

Khi Người Đầu Thép được xưng tụng là thủ lĩnh cai trị toàn nhân loại, ông chính là hình ảnh ẩn dụ cho quyền lực tối cao của lục địa Mu – Đế chế từng cai trị cả thế giới (được ghi lại trong Codex Cortesianus và phiến đá Mexico, trang 79).

–()–


Chú thích:

[1] Quần đảo Nam Thái Bình Dương (South Sea Islands): Tên gọi cũ chỉ các hòn đảo nằm ở Nam Thái Bình Dương.

[2] Oahspe: Một cuốn sách được xuất bản năm 1882, do John Ballou Newbrough viết qua hình thức “thông linh” (tự động viết), tuyên bố chứa đựng những mặc khải mới từ thế giới linh hồn.

Loading spinner

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không công bố ra bên ngoài. Hoặc bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội để bình luận mà không cần điền tên, địa chỉ mail và trả lời câu hỏi. Các trường bắt buộc được đánh dấu *