Comparative Degree (So Sánh Hơn)
Định Nghĩa
So sánh hơn (Comparative degree) được sử dụng để so sánh giữa hai người, hai vật, hoặc hai đại lượng với nhau, thể hiện sự khác biệt về mức độ, số lượng, hoặc chất lượng.
So sánh hơn chỉ được sử dụng khi có hai đối tượng để so sánh. Khi có từ ba đối tượng trở lên, chúng ta sử dụng so sánh nhất.
Công Thức
| Loại từ | Công thức so sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Many / Much + Noun (danh từ đếm được/không đếm được) |
More + noun + than (nhiều… hơn…) |
Tom has more books than you. |
| Few + Noun (danh từ đếm được số nhiều) |
Fewer + noun + than (ít… hơn…) |
I have fewer brothers than you. |
| Little + Noun (danh từ không đếm được) |
Less + noun + than (ít… hơn…) |
I drink less coffee than my father. |
Few dùng với danh từ đếm được số nhiều → Fewer
Little dùng với danh từ không đếm được → Less
Many/Much dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được → More
Cách Dùng
- So sánh số lượng giữa hai đối tượng:
Sử dụng “more/fewer/less + noun + than” để so sánh số lượng của danh từ giữa hai đối tượng.Tom’s brother earns more money than Tom.
Anh trai của Tom kiếm được nhiều tiền hơn Tom.
- So sánh mức độ, chất lượng:
Sử dụng tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn + “than” để so sánh mức độ hoặc chất lượng.This city is more crowded than that one.
Thành phố này đông đúc hơn thành phố kia.
- Nhấn mạnh sự khác biệt:
Có thể thêm “much”, “far”, “a lot” trước tính từ so sánh hơn để nhấn mạnh sự khác biệt.This apartment is much more spacious than the old one.
Căn hộ này rộng rãi hơn nhiều so với căn hộ cũ.
Ví Dụ
Ví dụ 1:
Tom has more books than you.
Tom có nhiều sách hơn bạn.
Ví dụ 2:
You have three brothers but I have two brothers. I have fewer brothers than you.
Bạn có ba anh em trai nhưng tôi có hai anh em trai. Tôi có ít anh em trai hơn bạn.
Ví dụ 3:
I drink less coffee than my father.
Tôi uống ít cà phê hơn bố tôi.
Ví dụ 4:
There is less sugar in this jar than that one.
Có ít đường hơn trong cái lọ này so với cái lọ kia.
Ví dụ 5:
Tom’s brother earns more money than Tom, but Tom has more free time than his brother.
Anh trai của Tom kiếm được nhiều tiền hơn Tom, nhưng Tom có nhiều thời gian rảnh hơn anh trai của mình.
Superlative Degree (So Sánh Nhất)
Định Nghĩa
So sánh nhất (Superlative degree) được sử dụng để so sánh giữa ba người, ba vật, hoặc ba đại lượng trở lên, chỉ ra đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong nhóm.
So sánh nhất luôn đi kèm với mạo từ “the” và thường được theo sau bởi cụm từ “of all”, “in the world”, “in the class”,… để xác định phạm vi so sánh.
Công Thức
| Loại từ | Công thức so sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Many / Much + Noun | The most + noun (+ of all) (nhiều… nhất) |
Ba has the most books of all. |
| Few + Noun (danh từ đếm được số nhiều) |
The fewest + noun (ít… nhất) |
He makes the fewest mistakes in his essay. |
| Little + Noun (danh từ không đếm được) |
The least + noun (ít… nhất) |
I have the least time of all of us. |
Luôn sử dụng “the” trước so sánh nhất.
Fewest dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Least dùng với danh từ không đếm được.
Most dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Cách Dùng
- So sánh số lượng trong nhóm từ ba đối tượng trở lên:
Sử dụng “the most/fewest/least + noun” để chỉ đối tượng có số lượng cao nhất/thấp nhất trong nhóm.Of all students in the class, Maria has the most books.
Trong tất cả học sinh trong lớp, Maria có nhiều sách nhất.
- So sánh mức độ, chất lượng cao nhất/thấp nhất:
Sử dụng tính từ/trạng từ ở dạng so sánh nhất để chỉ đối tượng có mức độ cao nhất/thấp nhất.Tokyo is the most crowded city in the world.
Tokyo là thành phố đông đúc nhất trên thế giới.
- Xác định phạm vi so sánh:
Thường đi kèm với các cụm từ như “of all”, “in the world”, “in the class” để xác định rõ phạm vi so sánh.He is the tallest of all the boys in his family.
Anh ấy là người cao nhất trong tất cả các chàng trai trong gia đình mình.
Ví Dụ
Ví dụ 1:
Tam has many books but Lan has more books than Tam and Ba has the most books of all.
Tam có nhiều sách nhưng Lan có nhiều sách hơn Tam và Ba có nhiều sách nhất trong tất cả.
Ví dụ 2:
Bang is careful. Of all students, he makes the fewest mistakes in his essay.
Bang rất cẩn thận. Trong tất cả học sinh, anh ấy mắc ít lỗi nhất trong bài luận của mình.
Ví dụ 3:
I have the least time and money of all of us.
Tôi có ít thời gian và tiền bạc nhất trong tất cả chúng tôi.
Ví dụ 4:
This is the most expensive car in the showroom.
Đây là chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày.
Ví dụ 5:
Of all the cities I’ve visited, Paris has the least pollution.
Trong tất cả các thành phố tôi đã đến thăm, Paris có ít ô nhiễm nhất.
Tag Questions (Câu Hỏi Đuôi)
Định Nghĩa
Câu hỏi đuôi (Tag questions) là một cấu trúc câu đặc biệt trong tiếng Anh, bao gồm một mệnh đề chính và một “đuôi” câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu.
Phần đuôi câu hỏi luôn ngược lại với mệnh đề chính: Nếu mệnh đề chính khẳng định thì đuôi câu hỏi phủ định và ngược lại.
You are a student, aren’t you?
Bạn là học sinh, phải không?
Công Thức
Mệnh đề chính khẳng định → Đuôi câu hỏi phủ định
Mệnh đề chính phủ định → Đuôi câu hỏi khẳng định
| Loại câu/Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn với TO BE | S + am/is/are…, aren’t/isn’t + S? S + am/is/are + not…, am/is/are + S? |
He is handsome, isn’t he? You aren’t worried, are you? |
| Hiện tại đơn động từ thường | S + V(s/es)…, don’t/doesn’t + S? S + don’t/doesn’t + V…, do/does + S? |
They like me, don’t they? She doesn’t love you, does she? |
| Quá khứ đơn | S + V(ed/2)…, didn’t + S? S + didn’t + V…, did + S? |
He didn’t come here, did he? |
| Quá khứ đơn với TO BE | S + was/were…, wasn’t/weren’t + S? S + wasn’t/weren’t…, was/were + S? |
He was friendly, wasn’t he? |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3…, haven’t/hasn’t + S? S + haven’t/hasn’t + V3…, have/has + S? |
They have left, haven’t they? |
| Động từ khiếm khuyết | S + modal verb…, modal verb + not + S? S + modal verb + not…, modal verb + S? |
He can speak English, can’t he? He can’t speak English, can he? |
Cách Dùng
- Xác nhận thông tin:
Dùng để xác nhận thông tin mà người nói cho là đúng, mong đợi sự đồng ý từ người nghe.It’s a beautiful day, isn’t it?
Hôm nay trời đẹp, phải không?
- Đưa ra lời mời, đề nghị lịch sự:
Làm cho lời mời hoặc đề nghị trở nên lịch sự và ít áp đặt hơn.You’ll come to my party, won’t you?
Bạn sẽ đến bữa tiệc của tôi, phải không?
- Thể hiện sự ngạc nhiên:
Diễn đạt sự ngạc nhiên về một sự việc hoặc thông tin.So you’ve been to Japan, haven’t you?
Vậy là bạn đã đến Nhật Bản rồi, phải không?
- Yêu cầu sự đồng ý:
Tìm kiếm sự đồng ý hoặc xác nhận từ người nghe.We should leave now, shouldn’t we?
Chúng ta nên đi bây giờ, phải không?
1. Động từ đặc biệt (special verbs): am, is, are, was, were, have, has, had, do, does, did, can, will, should, may, might, must,…
Khi có động từ đặc biệt trong mệnh đề chính, ta dùng chính động từ đó để tạo câu hỏi đuôi.
2. Chủ ngữ là đại từ: Trong câu hỏi đuôi, chủ ngữ luôn là đại từ (I, you, he, she, it, we, they).
3. Câu mệnh lệnh: Câu mệnh lệnh thường dùng “will you?” hoặc “won’t you?” làm câu hỏi đuôi.
Ví Dụ
Ví dụ 1 – Hiện tại đơn với TO BE:
He is handsome, isn’t he?
You are worried, aren’t you?
Anh ấy đẹp trai, phải không? / Bạn đang lo lắng, phải không?
Ví dụ 2 – Hiện tại đơn động từ thường:
They like me, don’t they?
She loves you, doesn’t she?
Họ thích tôi, phải không? / Cô ấy yêu bạn, phải không?
Ví dụ 3 – Quá khứ đơn:
He didn’t come here, did he?
Anh ấy đã không đến đây, phải không?
Ví dụ 4 – Hiện tại hoàn thành:
They have left, haven’t they?
The rain has stopped, hasn’t it?
Họ đã rời đi, phải không? / Mưa đã tạnh, phải không?
Ví dụ 5 – Động từ khiếm khuyết:
He can speak English, can’t he?
Lan will go to Hue next week, won’t she?
Anh ấy có thể nói tiếng Anh, phải không? / Lan sẽ đi Huế tuần tới, phải không?
Ví dụ 6 – Câu phủ định với đuôi khẳng định:
You aren’t a student, are you?
She hasn’t bought a new bicycle, has she?
Bạn không phải là học sinh, phải không? / Cô ấy chưa mua xe đạp mới, phải không?