⚠️
Lưu ý về bản dịch
Bản dịch này được thực hiện theo phong cách hài hước, nhằm mục đích giải trí và truyền tải ý chính.
Vì vậy, nội dung có thể không hoàn toàn chính xác hoặc sát nghĩa so với bản gốc.
| 🌍 TRÁI ĐẤT / EARTH 🌍 | |
|---|---|
| English | Tiếng Việt |
| Earth is the third planet from the Sun and the only astronomical object known to harbor life. | Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời và cũng là thiên thể duy nhất được biết đến có sự sống. |
| This is made possible by Earth being an ocean world, the only one in the Solar System sustaining liquid surface water. | Điều này có được vì Trái Đất là một hành tinh ngập nước, đứa duy nhất trong Hệ Mặt Trời còn giữ được nước dạng lỏng trên bề mặt. |
| Almost all of Earth’s water is contained in its global ocean, covering 70.8% of Earth’s crust. | Gần như toàn bộ nước của Trái Đất nằm trong đại dương toàn cầu, phủ khoảng 70,8% bề mặt hành tinh. |
| The remaining 29.2% of Earth’s crust is land, mostly in the form of continental landmasses. | 29,2% còn lại là đất liền, chủ yếu tập hợp thành các lục địa. |
| Most of Earth’s land is humid and covered by vegetation. | Phần lớn đất liền ẩm ướt và được cây cối phủ xanh. |
| Large ice sheets at Earth’s polar deserts retain more water than all other surface and atmospheric sources combined. | Các tảng băng khổng lồ ở hai cực còn trữ nhiều nước hơn tổng lượng nước ngầm, sông hồ và hơi nước cộng lại. |
| Earth’s crust consists of slowly moving tectonic plates. | Lớp vỏ Trái Đất gồm các mảng kiến tạo di chuyển rất chậm. |
| These interactions produce mountain ranges, volcanoes, and earthquakes. | Sự va chạm này tạo ra núi non, núi lửa và động đất — drama địa chất không hồi kết. |
| Earth has a liquid outer core that generates a magnetosphere. | Trái Đất có lõi ngoài dạng lỏng tạo ra từ quyển. |
| This magnetosphere deflects solar winds and cosmic radiation. | Từ quyển này đóng vai trò như lá chắn, đẩy lùi gió Mặt Trời và bức xạ vũ trụ, để chúng ta còn yên tâm sống sót. |
| 🌫️ EARTH’S ATMOSPHERE / KHÍ QUYỂN TRÁI ĐẤT 🌫️ | |
|---|---|
| English | Tiếng Việt |
| Earth has a dynamic atmosphere, which sustains Earth’s surface conditions and protects it from meteoroids and UV-light at entry. | Trái Đất sở hữu một bầu khí quyển năng động, vừa duy trì điều kiện bề mặt, vừa bảo vệ hành tinh khỏi thiên thạch tí hon và tia UV ngay từ cửa vào. |
| It is composed primarily of nitrogen and oxygen. | Nó chủ yếu được cấu tạo từ nitơ và ôxy. |
| Water vapor is widely present in the atmosphere, forming clouds that cover most of the planet. | Hơi nước xuất hiện khắp khí quyển, tụ lại thành mây bao phủ phần lớn hành tinh. |
| The water vapor acts as a greenhouse gas. | Hơi nước đóng vai trò như một khí nhà kính. |
| Together with other greenhouse gases, especially carbon dioxide (CO2), it enables liquid surface water and water vapor to persist. | Khi kết hợp với các khí nhà kính khác, đặc biệt là carbon dioxide (CO2), nó giúp nước dạng lỏng và hơi nước cùng tồn tại. |
| This occurs through the capturing of energy from the Sun’s light. | Điều này diễn ra nhờ khả năng giữ lại năng lượng từ ánh sáng Mặt Trời. |
| This process maintains the average surface temperature at 14.76 °C (58.57 °F). | Cơ chế này duy trì nhiệt độ bề mặt trung bình ở mức 14,76 °C (58,57 °F). |
| At this temperature, water remains liquid under normal atmospheric pressure. | Ở mức này, nước vẫn giữ dạng lỏng dưới áp suất khí quyển bình thường. |
| Differences in captured solar energy between geographic regions drive atmospheric and ocean currents. | Sự chênh lệch năng lượng Mặt Trời giữa các vùng địa lý thúc đẩy dòng khí quyển và hải lưu. |
| This produces a global climate system with different climate regions. | Điều này tạo ra một hệ thống khí hậu toàn cầu với nhiều vùng khí hậu khác nhau. |
| It also generates weather phenomena such as precipitation. | Nó còn sinh ra các hiện tượng thời tiết như mưa gió. |
| These processes allow carbon and nitrogen to cycle through Earth systems. | Nhờ đó, các nguyên tố như carbon và nitơ tiếp tục tuần hoàn trong các hệ thống của Trái Đất. |
| 🌍 EARTH: SHAPE, MOTION & HUMAN DRAMA / TRÁI ĐẤT: HÌNH DẠNG, CHUYỂN ĐỘNG & BI KỊCH LOÀI NGƯỜI 🌍 | |
|---|---|
| English | Tiếng Việt |
| Earth is rounded into an ellipsoid with a circumference of about 40,000 kilometers. | Trái Đất có hình dạng elip tròn tròn méo méo, với chu vi khoảng 40.000 km — đi bộ vòng quanh chắc hết kiếp. |
| It is the densest planet in the Solar System. | Đây là hành tinh đặc nhất trong Hệ Mặt Trời — đặc cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. |
| Of the four rocky planets, it is the largest and most massive. | Trong bốn hành tinh đá, Trái Đất vừa to con vừa nặng ký nhất. |
| Earth is about eight light-minutes (1 AU) away from the Sun. | Trái Đất cách Mặt Trời khoảng 8 phút ánh sáng (tức 1 AU). |
| It takes a year (365.25 days) to complete one orbit. | Mất đúng một năm (365,25 ngày) để hoàn thành một vòng quay — đi làm đủ năm mới được nghỉ. |
| Earth rotates around its axis in 23 hours and 56 minutes. | Trái Đất tự xoay trong 23 giờ 56 phút — vừa đủ cho con người thiếu ngủ. |
| The tilted axis produces seasons. | Trục quay nghiêng nghiêng tạo ra bốn mùa để loài người có cớ than nóng than lạnh. |
| Earth has one permanent natural satellite, the Moon. | Trái Đất có một vệ tinh tự nhiên trung thành: Mặt Trăng. |
| The Moon orbits Earth at 384,400 km (1.28 light-seconds). | Mặt Trăng quay quanh ở khoảng 384.400 km (1,28 giây ánh sáng). |
| The Moon is roughly a quarter as wide as Earth. | Mặt Trăng chỉ to bằng khoảng một phần tư Trái Đất — bản mini. |
| The Moon’s gravity stabilizes Earth’s axis and causes tides. | Lực hấp dẫn của Mặt Trăng giúp giữ trục Trái Đất ổn định và tạo ra thủy triều. |
| Earth has made the Moon tidally locked. | Trái Đất khiến Mặt Trăng bị khóa thủy triều, lúc nào cũng chỉ nhìn đúng một mặt quen. |
| Earth formed about 4.5 billion years ago from gas and dust. | Trái Đất hình thành cách đây 4,5 tỷ năm từ khí và bụi — combo nguyên thủy. |
| Life developed within the first billion years. | Sự sống xuất hiện trong tỷ năm đầu tiên — nhanh hơn mong đợi. |
| Life altered Earth’s atmosphere, leading to the Great Oxidation Event. | Sự sống “cải tạo” khí quyển, dẫn đến Sự kiện Oxy hóa Lớn — cú đổi không khí lịch sử. |
| Humans emerged 300,000 years ago in Africa. | Loài người xuất hiện cách đây 300.000 năm ở châu Phi. |
| Humans depend on Earth’s biosphere and natural resources. | Con người sống nhờ sinh quyển và tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất. |
| Human impact on climate and the biosphere is unsustainable. | Tác động của con người lên khí hậu và sinh quyển đang không bền vững. |
| This threatens human livelihoods and causes mass extinctions. | Điều này đe dọa sinh kế con người và gây ra tuyệt chủng hàng loạt. |
Nâng cấp VIP để xem các trang bị khóa.