Trang bị Pháp Sư

Nâng cấp VIP để xem các trang bị khóa và không có quảng cáo.

Trang bị cấp 3

Tiếng Việt: Sách Truy Hồn
Tiếng Hoa: 拘魂錄 /Jū hún lù/ Câu hồn lục (Lục là sổ/sách)
Tiếng Anh: Tome of the Reaper – Quyển sách của Thần Chết
Tiếng Việt: Quả cầu băng sương
Tiếng Hoa: 凝霜寶珠 /Níng shuāng bǎo zhū/ Ngưng sương bảo châu
Tiếng Anh: Arctic Orb (như Tiếng Việt)
Tiếng Việt: Xuyên tâm lệnh
Tiếng Hoa: 邪靈秘錄 /Xié líng mì lù/ Tà linh bí lục
Tiếng Anh: Evil Secrets – Bí mật quỷ dữ
Tiếng Việt: Gươm hiền triết
Tiếng Hoa: 賢者領域 /Xiánzhě lǐngyù/ Hiền giả lãnh vực (Ranh giới của hiền giả)
Tiếng Anh: Soaring Aura – Hào quang tỏa sáng
Tiếng Việt: Sách thánh
Tiếng Hoa: 神聖法典 /Shénshèng fǎdiǎn/ Thần thánh pháp điển
Tiếng Anh: Holy of Holies – Thánh của các Thánh
Tiếng Việt: Ngọc đại pháp sư
Tiếng Hoa: 能量法球 /Néng liáng fǎ qiú/ Năng lượng pháp cầu
Tiếng Anh: Orb of the Magi – Ngọc Pháp Sư
Tiếng Việt: Quyền trượng Rhea
Tiếng Hoa: 生命法杖 /Shēngmìng fǎ zhàng/ Sinh mệnh pháp trượng
Tiếng Anh: Rhea’s Blessing – Chúc phúc của Rhea
Tiếng Việt: Trượng bùng nổ
Tiếng Hoa: 混沌法杖 /Hùndùn fǎ zhàng/ Hỗn độn pháp trượng
Tiếng Anh: Staff of Nuul – Quyền trượng Nuul
Tiếng Việt: Trượng băng
Tiếng Hoa: 寒心法杖 /Hánxīn fǎ zhàng/ Hàn tâm pháp trượng
Tiếng Anh: Frosty’s Revenge – Băng sương báo thù
Tiếng Việt: Vương miện Hecate
Tiếng Hoa: 巫妖皇冠 /Wū yāo huángguàn/ Vu yêu hoàng quan (Vương miện Vu Yêu)
Tiếng Anh: Hecate’s Diadem (như Tiếng Việt)
Tiếng Việt: Mặt nạ Berith
Tiếng Hoa: 惡魔的微笑 /Wū yāo huángguàn/ Ác ma đích vi tiếu (Nụ cười của quỷ)
Tiếng Anh: Berith’s Agony – Nụ cười Berith (Agony cũng có nghĩa là đau đớn)
Tiếng Việt: Thập Tự Kiếm
Tiếng Hoa: 暮光之刃 /Mù guāng zhī rèn/ Mộ quang chi nhận (Kiếm Chạng Vạng)
Tiếng Anh: Zweihander – Kiếm song thủ
Tiếng Việt: Gươm tận thế
Tiếng Hoa: 秘咒之刃 /Mì zhòu zhī rèn/ Bí chú chi nhận (Thần Chú Bí Mật Kiếm)
Tiếng Anh: Apocalypse – Tận thế
Tiếng Việt: Băng nhận Skadi
Tiếng Hoa: 極寒之護 /Jíhán zhī hù/ Cực hàn chi hộ
Tiếng Anh: Frost Guard – Băng sương bảo hộ

Trang bị cấp 2

Tiếng Việt: Sớ ma thuật
Tiếng Hoa: 法力卷軸 /Fǎlì juànzhóu/ Pháp lực quyển trục
Tiếng Anh: Enchanted Scroll (như Tiếng Việt)
Tiếng Việt: Dây chuyền lục bảo
Tiếng Hoa: 賢者項鍊 /Xiánzhě xiàngliàn/ Hiền giả hạng luyện (Dây chuyền hiền triết)
Tiếng Anh: Virtue’s Necklace – Dây chuyền đức hạnh
Tiếng Việt: Gươm nguyên tố
Tiếng Hoa: 元素之刃 /Yuánsù zhī rèn/ Nguyên tố chi nhận (Gươm Nguyên Tố)
Tiếng Anh: Trick Blade
Tiếng Việt: Mặt nạ ma quái
Tiếng Hoa: 鬼魂的呢喃 /Guǐhún de nínán/ Quỷ hồn đích ni nam (Lời thì thầm của quỷ)
Tiếng Anh: Spoopy Mask – Mặt na Spoopy
Tiếng Việt: Phượng hoàng lệ
Tiếng Hoa: 日光護符 /Rìguāng hùfú/ Nhật quang hộ phù
Tiếng Anh: Phoenix Tear – Nước mắt phụng hoàng
Tiếng Việt: Vòng đức hạnh
Tiếng Hoa: 賢者手鐲 /Xiánzhě shǒuzhuó/ Hiền giả thủ trạc (Vòng tay hiền nhân)
Tiếng Anh: Virtue’s Bracelet – Vòng đức hạnh
Tiếng Việt: Huyết trượng
Tiếng Hoa: 嗜血法杖 /Shì xiě fǎ zhàng/ Thị huyết pháp trượng (Trượng hút máu)
Tiếng Anh: Vlad’s Impaler (tên của bá tước Dracula/kẻ xuyên người)

Trang bị cấp 1

Tiếng Việt: Sách phép
Tiếng Hoa: 魔法書 /Mófǎ shū/ Ma pháp thư
Tiếng Anh: Spell Tome – Chú thư
Tiếng Việt: Nhẫn Lapis
Tiếng Hoa: 法力指環 /Fǎlì zhǐhuán/ Pháp lực chỉ hoàn (Nhẫn phép)
Tiếng Anh: Lapis Ring – Nhẫn Lapis (lưu ly)
Tiếng Việt: Dây chuyền ma thuật
Tiếng Hoa: 清醒吊墜 /Qīngxǐng diàozhuì/ Thanh tỉnh điếu trụy (Dây chuyền thanh tỉnh)
Tiếng Anh: Pendant of Faith – Dây chuyền đức tin
Tiếng Việt: Sách cổ
Tiếng Hoa: 神喻書 /Shén yù shū/ Thần dụ thư (Sách của Thần)
Tiếng Anh: Ancient Scriptures – Kinh điển cổ xưa
Tiếng Việt: Nhẫn ma pháp (nhẫn này bên trong có dòng chữ copy từ phim lord of the ring ]] )
Tiếng Hoa: 魔力手鐲 /Mólì shǒuzhuó/ Ma lực thủ trạc (Vòng phép)
Tiếng Anh: Magic Ring – Nhẫn phép

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không công bố ra bên ngoài. Hoặc bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội để bình luận mà không cần điền tên, địa chỉ mail và trả lời câu hỏi. Required fields are marked *

Top