Doanh thu – Chi Phí – Lợi Nhuận

Nâng cấp VIP để xem các trang bị khóa và không có quảng cáo.

611 – Purchase: Mua hàng
6111 – Raw material purchases: Mua nguyên liệu, vật liệu
6112 – Goods purchases: Mua hàng hóa
621 – Direct raw materials cost: Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
622 – Direct labor cost: Chi phí nhân công trực tiếp
623 – Executing machine using cost: Chi phí sử dụng máy thi công (áp dụng cho đơn vị xây lắp / Applied for construction companies
6231 – Labor cost: Chi phí nhân công
6232 – Material cost: Chi phí vật liệu
6233 – Production tool cost: Chi phí dụng cụ sản xuất
6234 – Executing machine depreciation: Chi phí khấu hao máy thi công
6237 – Outside purchasing services cost: Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238 – Other cost Phương pháp kiểm kê định kỳ: Chi phí bằng tiền khác

Chi phí sản xuất kinh doanh – COST FOR PRODUCTION & BUSINESS –

627 – General operation cost: Chi phí sản xuất chung
6271 – Employees cost: Chi phí nhân viên phân xưởng
6272 – Material cost: Chi phí vật liệu
6273 – Production tool cost: Chi phí dụng cụ sản xuất
6274 – Fixed asset depreciation: Chi phí khấu hao TSCĐ
6277 – Outside purchasing services cost: Chi phí dịch vụ mua ngoài
6278 – Other cost: Chi phí bằng tiền khác
631 – Production cost: Giá thành sản xuất
632 – Cost of goods sold: Giá vốn hàng bán
635 – Financial activities expenses: Chi phí tài chính
641 – Selling expenses: Chi phí bán hàng
6411 – Employees cost: Chi phí nhân viên
6412 – Material, packing cost: Chi phí vật liệu, bao bì
6413 – Tool cost: Chi phí dụng cụ, đồ dùng
6414 – Fixed asset depreciation: Chi phí khấu hao TSCĐ
6415 – Warranty cost: Chi phí bảo hành
6417 – Outside purchasing services cost: Chi phí dịch vụ mua ngoài
6418 – Other cost: Chi phí bằng tiền khác
642 – General & administration expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421 – Employees cost: Chi phí nhân viên quản lý
6422 – Tools cost Chi tiết theo hoạt động / Details as activities: Chi phí vật liệu quản lý
6423 – Stationery cost: Chi phí đồ dùng văn phòng
6424 – Fixed asset depreciation: Chi phí khấu hao TSCĐ
6425 – Taxes, fees, charges: Thuế, phí và lệ phí
– / Details as activities: / Chi tiết theo hoạt động
6426 – Provision cost: Chi phí dự phòng
6427 – Outside purchasing services cost: Chi phí dịch vụ mua ngoài
6428 – Other cost: Chi phí bằng tiền khác
THU NHẬP KHÁC – OTHER INCOME –

711 – Other income: Thu nhập khác
CHI PHÍ KHÁC – OTHER EXPENSES –

811 – Other expenses: Chi phí khác
821 – Business Income tax charge: Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
8211 – Current business income tax charge: Chi phí thuế TNDN hiện hành
– / Details for management requirement: / Chi tiết theo yêu cầu quản lý
8212 – Deffered business income tax charge: Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH – EVALUATION OF BUSINESS RESULTS –

911 – Evaluation of business results: Xác định kết quả kinh doanh
TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG – OFF BALANCE SHEET ITEMS –

1 – Operating lease assets: Tài sản thuê ngoài
2 – Goods held under trust or for processing: Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 – Goods received on consignment for sale, deposit: Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 – Bad debt written off: Nợ khó đòi đã xử lý
7 – Foreign currencies: Ngoại tệ các loại
8 – Enterprise, projec expenditure estimate: Dự toán chi sự nghiệp, dự án