Những câu nói của Tulen Satoru Gojo

Show 1: 領域展開:無量空処。/ Ryōiki Tenkai: Muryō Kūsho. / Triển khai lãnh địa: Vô Lượng Không Xứ
Show 2: Nhạc
Show 3: いいね。楽しい地獄になりそうだ。/ Ii ne. Tanoshii jigoku ni narisou da. / Được quá nhể. Sẽ là một địa ngục thú vị đây!
VO 1: さて、どこから行こうか。/ Sate, doko kara ikou ka. / Xem nào, bắt đầu từ đâu đây nhỉ?
VO 2: 無限。/ Mugen. / Vô hạn
VO 3: ま、好きな地獄を選んでよ。/ Ma, suki na jigoku wo erande yo. / Chọn địa ngục mình thích đi
VO 4: 危機感の欠如ね。/ Kikikan no ketsujo ne. / Chẳng có cảm giác nguy hiểm gì
VO 5: 誰が、大したことないって?/ Dare ga, taishita koto nai tte? / Ai vừa bảo chẳng có gì ghê gớm nhỉ?
VO 6: 若人から青春を取り上げるなんて、許されていないんだよ。/ Wakōdo kara seishun wo toriageru nante, yurusarete inai nda yo. / Ta không để bất kỳ ai cướp mất tuổi thanh xuân của bọn trẻ.
VO 7: 下がって。死ぬよ。/ Sagatte. Shinu yo. / Lùi lại đi, chết đấy!
VO 8: ここ、弱いんだって?/ Koko, yowain datte? / Điểm yếu ở đây à?
VO 9: Cười
VO 10: ふんふん、お目が高い / Hunhun, ome ga takai. / Có mắt nhìn đấy
VO 11: 虚式: 紫 / Kyoshiki: Murasaki / Hư Thức: Tử
VO 12: Hê
VO 13: 何だ、この違和感?/ Nanda, kono iwakan? / Gì vậy, cảm giác bất an này là sao
VO 14: ま、君は気にせず戦ってよ。/ Ma, kimi wa kinisezu tatakatte yo. / Rồi, cứ kệ thầy mà chiến tiếp đi.
VO 15: Âm thanh tướng
VO 16: ここに打ち込んで。どうせできないから。/ Koko ni uchikonde. Douse dekinai kara. / Đấm vào đây đi, dù sao cũng có làm được đâu.
VO 17: いいのか?/ Ii no ka? / Chắc chứ?
VO 18: 僕はいつだって正義の味方のナイスガイさ。/ Boku wa itsudatte seigi no mikata no naisu gai sa. / Thầy lúc nào mà chẳng đẹp trai và chính nghĩa.
VO 19: お土産は期待するな。/ Omiyage wa kitai suru na. / Đừng có chờ quà của thầy nhá!
VO 20: 術式反転: 赫 / Jutsushiki Hanten: Aka / Phản chuyển thuật thức: Xích
VO 21: Uiii
VO 22: 勝っさ。/ Kassa. / Thắng rồi nhá!
VO 23: Cười
VO 24: せーの!/ Se no / Nào!
VO 25: Âm thanh tướng
VO 26: 無限。/ Mugen. / Vô hạn
VO 27: 君が死ねば、中の呪いも死ぬ。/ Kimi ga shineba, naka no noroi mo shinu. / Nếu cậu chết, chú nguyền bên trong cậu cũng sẽ chết theo.
VO 28: うまいな。/ Umai na. / Khá đấy
VO 29: 無限だよ / Mugen da yo. / Là vô hạn đấy.
VO 30: 君、弱いもん。/ Kimi, yowai mon. / Ngươi đó, yếu xìu hà
VO 31: マジで?受けるね。/ Maji de? Ukeru ne. / Thật hả? Hài vậy
VO 32: Âm thanh tướng
VO 33: お待たせ / Omattase / Đã để chờ lâu rồi!
VO 34: 焦らない焦らない。そろそろだよ。/ Aseranai aseranai. Sorosoro dayo. / Không vội, không vội. Sắp tới rồi
VO 35: じゃ、行こっか!/ Ja, ikokka! / Vậy, đi thôi!
VO 36: ふんふん、お目が高い / Hunhun, ome ga takai. / Có mắt nhìn đấy
VO 37: E
VO 38: ほら, 来いよ。/ Hora, koi yo / Nào, tới đây
VO 39: ま、僕に任せてよ。/ Ma, boku ni makasete yo. / Cứ để đó cho tôi.
VO 40: Âm thanh tướng
VO 41: 生徒の前なんでね、かっこつけさせてもらうよ。/ Seito no mae nande ne, kakko tsukesasete morau yo. / Đang ở trước mặt học trò, cho phép ta thể hiện chút nhé
VO 42: お土産じゃない、僕が帰りの新幹線で食べるんだ。/ Omiyage janai, boku ga kaeri no shinkansen de taberu nda. / Đây không phải quà đâu, món thầy ăn trên tàu Shinkansen lúc về đấy.
VO 43: どうした?逃げんなっつったのは、お前らの方だろ。/ Doushita? Nigen natsutta no wa, omaera no hou daro. / Gì đây? Vừa nãy còn bảo ta đừng chạy mà.
VO 44: おっ、動いたね。/ O, ugoita ne. / Ồ, hành động rồi à.
VO 45: Âm thanh tướng
VO 46: 準備バッチリってわけだ。これで負けたら言い訳できないよ。/ Junbi bacchiri tte wake da. Kore de maketara iiwake dekinai yo. / Cho ngươi chuẩn bị đấy. Thua là không được chối đâu nhé!
VO 47: 術式反転: 赫 / Jutsushiki Hanten: Aka / Phản chuyển thuật thức: Xích
VO 48: Hehehe
VO 49: 虚式: 紫 / Kyoshiki: Murasaki / Hư Thức: Tử
VO 50: 焦らない焦らない。そろそろだよ。/ Aseranai aseranai. Sorosoro dayo. / Không vội, không vội. Sắp tới rồi
VO 51: お土産じゃない、僕が帰りの新幹線で食べるんだ。/ Omiyage janai, boku ga kaeri no shinkansen de taberu nda. / Đây không phải quà đâu, món thầy ăn trên tàu Shinkansen lúc về đấy.
VO 52: 無限だよ / Mugen da yo. / Là vô hạn đấy.

Những câu nói của Tulen Satoru Gojo

Loading spinner

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không công bố ra bên ngoài. Hoặc bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội để bình luận mà không cần điền tên, địa chỉ mail và trả lời câu hỏi. Các trường bắt buộc được đánh dấu *