Từ vựng và ngữ pháp Unit 12

Unit 12: Robots

Chủ đề: Công việc nhà và Robot


Từ Vựng Mới

Ngữ Pháp


Will be able to

Cách dùng

Chúng ta sử dụng cụm động từ will be able to để nói về khả năng trong tương lai.

Ví dụ:
• The baby will be able to speak next month.
• You will be able to communicate in English after finishing the course.

Cấu trúc câu

Dạng câuCông thức
Khẳng địnhS + will be able to + V
Phủ địnhS + will not be able to + V
[will not = won’t]
Nghi vấnWill + S + be able to + V?

Cấu trúc này để nói về bản thân hoặc ai đó có / không có hoặc hỏi về khả năng làm việc gì đó trong tương lai.

Ví dụ

Ví dụ:
• He will be able to get to the top of the mountain.
• Tom will not be able to finish his work tomorrow.
Will she be able to come to the party?