Unit 3. Making Casual Plans

Hey Jamie! Got any big plans for the weekend?
Ê Jamie! Cuối tuần này có kế hoạch gì to tát không?
Not really, just the usual chores and catching up on some sleep. Why, what’s up?
Cũng không hẳn, chỉ là mấy việc lặt vặt rồi ngủ bù thôi. Sao thế, có chuyện gì à?
I was thinking of heading downtown. There’s that new street food market opening on Saturday, and I really want to check it out.
Mình định đi lên phố. Nghe nói thứ Bảy này có khu chợ ẩm thực đường phố mới mở, mình đang rất muốn đi xem thử đây.
Oh, I heard about that! I think it’s near the old pier, right?
Ồ, mình có nghe nói rồi! Hình như nó ở gần bến tàu cũ đúng không?
Exactly. I’m dying to try those Korean tacos everyone is talking about on social media.
Chuẩn luôn. Mình đang thèm nhỏ dãi mấy cái món taco Hàn Quốc mà dân tình đang rần rần trên mạng đây.
That sounds awesome, but I’m actually tied up on Saturday morning. I promised I'd help my brother move into his new apartment.
Nghe tuyệt đấy, nhưng sáng thứ Bảy mình lại bận mất rồi. Mình lỡ hứa giúp ông anh chuyển sang căn hộ mới.
No worries at all. Does Sunday work any better for you?
Không sao đâu. Thế Chủ nhật thì có tiện cho bạn hơn không?
Sunday is wide open! What time were you thinking of going?
Chủ nhật thì mình rảnh cả ngày! Bạn tính mấy giờ đi?
Maybe around 1:00 PM? That way we can miss the massive lunch rush but still have plenty of options.
Chắc tầm 1 giờ chiều nhỉ? Tầm đó thì né được cảnh chen chúc giờ ăn trưa mà vẫn còn nhiều món để chọn.
Good call. I hate standing in line for an hour just to get a snack.
Hợp lý đấy. Mình ghét nhất là phải rồng rắn xếp hàng cả tiếng đồng hồ chỉ để mua món ăn vặt.
Me too. Plus, if we go in the afternoon, we can catch the live music they have scheduled.
Mình cũng thế. Với lại đi buổi chiều thì còn xem được nhạc sống theo lịch của họ nữa.
There’s music too? This is sounding better and better.
Có cả nhạc nữa cơ à? Nghe càng lúc càng hấp dẫn rồi đấy.
Yeah, I think a couple of local jazz bands are playing near the waterfront stage.
Ừ, mình nghe nói có mấy ban nhạc Jazz địa phương sẽ biểu diễn ở sân khấu gần bờ sông.
Nice. Should we meet there, or do you want to head over together?
Ngon lành. Vậy tụi mình gặp nhau ở đó hay là đi chung luôn?
I can pick you up if you want. It’s pretty much on my way.
Nếu muốn thì mình qua đón bạn cũng được. Đằng nào cũng tiện đường mình đi.
That would be great. Honestly, parking downtown is always such a nightmare on the weekends.
Thế thì tốt quá. Thật sự là gửi xe dưới phố vào cuối tuần đúng là một cơn ác mộng.
Tell me about it. Last time I went to that area, I circled the block for twenty minutes before finding a spot.
Khỏi phải nói luôn. Lần trước mình ra mạn đó, chạy lòng vòng cả 20 phút mới tìm được chỗ đỗ xe.
Well, I really appreciate the ride. Do you want me to chip in for gas or parking?
À, cảm ơn bạn đã cho mình đi nhờ nhé. Bạn có muốn mình góp tiền xăng hay tiền gửi xe không?
Nah, don't worry about it. You can just buy me a coffee or a lemonade once we get there.
Thôi, đừng lo chuyện đó. Đến nơi bạn mời mình ly cà phê hay nước chanh là được rồi.
Deal! It’s a plan then. 1:00 PM on Sunday?
Chốt nhé! Cứ thế mà làm. 1 giờ chiều Chủ nhật nha?
Perfect. I’ll text you when I’m leaving my place so you know when to come down.
Chuẩn luôn. Khi nào rời nhà mình sẽ nhắn tin để bạn biết mà xuống.
Sounds good. I’m really looking forward to it, Alex!
Nghe hay đấy. Mình rất mong chờ vụ này, Alex à!
Same here. It'll be nice to finally hang out. Catch you later!
Mình cũng vậy. Cuối cùng cũng có dịp đi chơi cùng nhau. Gặp lại sau nhé!
See ya!
Bye nha!

Key Expressions

1. What’s up?

Cách chào hỏi cực kỳ phổ biến. Không chỉ là “Có chuyện gì thế?”, mà thường dùng thay cho “Hello” hoặc hỏi xem đối phương đang làm gì/có kế hoạch gì không.

2. Tied up

Nghĩa là bạn đang cực kỳ bận rộn hoặc đang bị kẹt giữa một công việc nào đó không dứt ra được. Nghe tự nhiên hơn rất nhiều so với “I’m very busy”.

3. Wide open

Dùng để mô tả một lịch trình trống trơn. Khi bạn nói “My Sunday is wide open”, nghĩa là bạn rảnh cả ngày và sẵn sàng cho mọi cuộc vui.

4. Good call

Dùng để khen ngợi một ý kiến hoặc quyết định sáng suốt của người khác. Tương đương với “Ý hay đấy” hoặc “Lựa chọn thông minh đấy”.

5. Chip in

Hành động góp tiền (thường là số tiền nhỏ) hoặc góp sức cùng nhiều người để chi trả cho cái gì đó (như xăng xe, bữa ăn, quà tặng).

💡 Final Tip: Để nghe “tây” hơn, khi trả lời câu “What’s up?”, nếu không có gì đặc biệt, hãy dùng cụm “Not much” hoặc “Nothing much” trước khi bắt đầu câu chuyện nhé!

Cultural Note

🇺🇸Tại Mỹ (USA)

Người Mỹ thường rất thẳng thắn khi lập kế hoạch. “Let’s grab lunch” đôi khi chỉ là lời xã giao, nhưng nếu họ đưa ra thời gian cụ thể, họ thực sự muốn đi. Văn hóa lái xe (Driving culture) khiến việc đề nghị “pick you up” là một cử chỉ cực kỳ thân thiện và phổ biến.

🇬🇧Tại Anh (UK)

Người Anh có xu hướng gián tiếp hơn. Thay vì “Let’s go to the market”, họ có thể nói “I was wondering if you’d fancy a trip to the market?”. Văn hóa Pub (quán rượu) chiếm ưu thế hơn trong việc gặp mặt cuối tuần so với các chợ ẩm thực ngoài trời.

🌍 Final Tip: Dù ở đâu, việc “splitting the bill” (chia tiền) hoặc mời lại lần sau là quy tắc ngầm để duy trì tình bạn bền vững. Đừng quên sử dụng các ứng dụng như Venmo (Mỹ) hay Revolut (Anh) để “chip in” thật tinh tế!