Tác động môi trường của hoạt động đánh bắt cá

Environmental impact of fishing Tác động môi trường của hoạt động đánh bắt cá
The environmental impact of fishing includes issues such as the availability of fish, overfishing, fisheries, and fisheries management; as well as the impact of industrial fishing on other elements of the environment, such as bycatch. Tác động môi trường của hoạt động đánh bắt cá xoay quanh các vấn đề như sự suy giảm nguồn lợi thủy sản, tình trạng đánh bắt quá mức, các bất cập trong khâu quản lý; cũng như những hệ lụy từ việc đánh bắt công nghiệp đối với hệ sinh thái, điển hình là nạn đánh bắt nhầm (bycatch).
These issues are part of marine conservation, and are addressed in fisheries science programs. Đây là những thách thức trọng tâm trong công tác bảo tồn biển và đang được nghiên cứu chuyên sâu trong các chương trình khoa học thủy sản.
According to a 2019 FAO report, global production of fish, crustaceans, molluscs and other aquatic animals has continued to grow and reached 172.6 million tonnes in 2017, with an increase of 4.1 percent compared with 2016. Theo báo cáo năm 2019 của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), sản lượng cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các loài thủy sinh khác trên toàn cầu tiếp tục đà tăng, đạt 172,6 triệu tấn vào năm 2017, tăng 4,1% so với năm 2016.
There is a growing gap between the supply of fish and demand, due in part to world population growth. Dưới sức ép từ sự bùng nổ dân số toàn cầu, khoảng cách giữa cung và cầu trong ngành thủy sản đang ngày càng nới rộng.
Fishing and pollution from fishing are the largest contributors to the decline in ocean health and water quality. Hoạt động khai thác và lượng rác thải phát sinh từ đó đang là những tác nhân hàng đầu khiến chất lượng nước suy giảm và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe đại dương.
Ghost nets, or nets abandoned in the ocean, are made of plastic and nylon and do not decompose, wreaking extreme havoc on the wildlife and ecosystems they interrupt. “Lưới ma” – những tấm lưới nhựa và nilon không phân hủy bị vứt bỏ lại trên biển – đang tàn phá nặng nề các loài sinh vật và hệ sinh thái đại dương.
Overfishing and destruction of marine ecosystems may have a significant impact on other aspects of the environment such as seabird populations. Tình trạng khai thác cạn kiệt và sự suy thoái của hệ sinh thái biển còn kéo theo những hệ lụy sâu rộng đến các khía cạnh môi trường khác, đơn cử như sự sụt giảm của các quần thể chim biển.
On top of the overfishing, there is a seafood shortage resulting from the mass amounts of seafood waste, as well as the microplastics that are polluting the seafood consumed by the public. Thêm vào đó, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung hải sản không chỉ bắt nguồn từ nạn đánh bắt quá mức, mà còn do tình trạng lãng phí hải sản quy mô lớn, cùng với sự hiện diện của hạt vi nhựa đang làm ô nhiễm chính nguồn thực phẩm mà con người tiêu thụ.
The latter is largely caused by plastic-made fishing gear like drift nets and longlining equipment that are wearing down by use, lost or thrown away. Vấn nạn vi nhựa phần lớn xuất phát từ các ngư cụ bằng nhựa, như lưới rê hay câu kiều, bị hao mòn, thất lạc hoặc vứt bỏ trong quá trình sử dụng.
The journal Science published a four-year study in November 2006, which predicted that, at prevailing trends, the world would run out of wild-caught seafood in 2048. Tháng 11 năm 2006, một nghiên cứu kéo dài 4 năm đăng trên tạp chí Science đã đưa ra lời cảnh báo: nếu giữ nguyên tốc độ khai thác hiện tại, thế giới sẽ hoàn toàn cạn kiệt nguồn hải sản tự nhiên vào năm 2048.
The scientists stated that the decline was a result of overfishing, pollution and other environmental factors that were reducing the population of fisheries at the same time as their ecosystems were being annihilated. Giới khoa học nhận định sự suy vong này là hệ quả tất yếu của nạn đánh bắt quá mức, ô nhiễm môi trường cùng nhiều tác động sinh thái khác, khiến quần thể thủy sản sụt giảm trong bối cảnh môi trường sống của chúng bị hủy hoại.
Many countries, such as Tonga, the United States, Australia and Bahamas, and international management bodies have taken steps to appropriately manage marine resources. Trước tình hình đó, nhiều quốc gia như Tonga, Mỹ, Úc, Bahamas cùng các tổ chức quản lý quốc tế đã bắt tay triển khai các biện pháp nhằm quản lý tài nguyên biển một cách bền vững.
Reefs are also being destroyed by overfishing because of the huge nets that are dragged along the ocean floor while trawling. Hoạt động cào đáy bằng những tấm lưới khổng lồ của tàu giã cào đang trực tiếp chà xát và tàn phá các rạn san hô.
Many corals are being destroyed and, as a consequence, the ecological niche of many species is at stake. Hàng loạt rạn san hô bị xới tung, hệ lụy là ổ sinh thái của vô số loài sinh vật biển đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Some fishing techniques cause habitat destruction. Đáng chú ý, nhiều phương thức đánh bắt đang trực tiếp hủy hoại môi trường sống tự nhiên.
Blast fishing and cyanide fishing, which are illegal in many places, harm surrounding habitats. Việc đánh bắt bằng thuốc nổ và chất độc xyanua – vốn bị cấm ở nhiều quốc gia – đang để lại hậu quả khôn lường cho các hệ sinh thái lân cận.
Blast fishing refers to the practice of using explosives to capture fish. Phương pháp đánh bắt bằng chất nổ là việc sử dụng mìn để tiêu diệt và thu gom cá hàng loạt.
Cyanide fishing refers to the practice of using cyanide to stun fish for collection. Trong khi đó, đánh bắt bằng xyanua là thủ đoạn rải chất độc để làm cá tê liệt, dễ bề bắt sống.
These two practices are commonly used for the aquarium trade and the live fish food trade. Hai phương pháp này thường được sử dụng nhằm phục vụ mờ ám cho thị trường cá cảnh và kinh doanh thủy sản tươi sống.
These practices are destructive because they impact the habitat that the reef fish live on after the fish have been removed. Đây là những hành vi mang tính bóc lột hủy diệt, bởi chúng tàn phá tận gốc rễ môi trường sống của các loài cá rạn san hô ngay cả khi mẻ cá đã được thu hoạch.
Bottom trawling, the practice of pulling a fishing net along the sea bottom behind trawlers, removes around 5 to 25% of an area’s seabed life on a single run. Đánh bắt bằng lưới cào đáy (giã cào) – hình thức dùng tàu kéo lê lưới nặng dưới đáy biển – có thể quét sạch từ 5 đến 25% sự sống tầng đáy của một khu vực chỉ trong một mẻ lưới.
This method of fishing tends to cause a lot of bycatch. Phương pháp càn quét này cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng đánh bắt nhầm.
A study of La Fonera Canyon compared trawled versus non-trawled areas. Một nghiên cứu tiến hành tại hẻm núi ngầm La Fonera đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực có và không có hoạt động cào đáy.
The results show that areas at 500 to 2000 meters depth that is non-trawled have more biodiversity, biomass, and variation of meiofauna than trawled areas at 500 meters depth. Kết quả cho thấy: tại độ sâu 500 – 2.000 mét, những khu vực không bị lưới cào quét qua sở hữu mức độ đa dạng sinh học, sinh khối và số lượng động vật đáy kích thước hiển vi (meiofauna) vượt trội hơn hẳn so với các vùng bị càn quét ở độ sâu 500 mét.
Most of the impacts are due to commercial fishing practices. Phần lớn những tổn thất sinh thái này bắt nguồn từ các hoạt động đánh bắt thương mại quy mô lớn.
A 2005 report of the UN Millennium Project, commissioned by UN Secretary-General Kofi Annan, recommended the elimination of bottom trawling on the high seas by 2006 to protect seamounts and other ecologically sensitive habitats. Năm 2005, một báo cáo thuộc Dự án Thiên niên kỷ của Liên Hợp Quốc – do cựu Tổng thư ký Kofi Annan ủy nhiệm – đã kiến nghị cấm triệt để hoạt động giã cào tại các vùng biển quốc tế vào năm 2006 nhằm bảo vệ các rạn núi ngầm và những hệ sinh thái nhạy cảm.
This was not done. Đáng tiếc, khuyến nghị này đã bị bỏ ngỏ.
In mid-October 2006, United States President George W. Bush joined other world leaders calling for a moratorium on deep-sea trawling. Giữa tháng 10 năm 2006, cựu Tổng thống Mỹ George W. Bush cùng hàng loạt lãnh đạo thế giới đã lên tiếng kêu gọi lệnh cấm tạm thời đối với hình thức cào đáy biển sâu.
The practice has shown to often have harmful effects on sea habitat and, hence, on fish populations, yet no further action was taken (Vivek). Bất chấp những bằng chứng rõ ràng về tác động tàn phá của phương pháp này đối với môi trường sống và gián tiếp lên quần thể thủy sản, vẫn chưa có thêm bất kỳ biện pháp can thiệp thực tế nào được triển khai (Vivek).
The sea animal’s aquatic ecosystem may also collapse due to the destruction of the food chain. Sự đứt gãy của chuỗi thức ăn kéo theo nguy cơ sụp đổ toàn diện của các hệ sinh thái biển.
Additionally, ghost fishing is a major threat due to capture fisheries. Bên cạnh đó, hiện tượng “lưới ma” cũng đang trở thành một bóng đen đe dọa đại dương từ các hoạt động khai thác.
Ghost fishing occurs when a net, such as a gill net or trawl, is lost or discarded at sea and drifts within the oceans, and can still act to capture marine organisms. “Lưới ma” là thuật ngữ chỉ tình trạng các ngư cụ, như lưới rê hay lưới cào, bị thất lạc hoặc vứt bỏ dưới biển nhưng vẫn tiếp tục trôi dạt và vô tình “giăng bẫy” các sinh vật biển.
According to the Food and Agriculture Organization’s 1995 Code of Conduct for Responsible Fisheries, member states should act to minimize the amount of lost and abandoned gear and work to minimize ghost fishing. Theo Bộ quy tắc ứng xử về nghề cá có trách nhiệm năm 1995 của FAO, các quốc gia thành viên cần hành động để giảm thiểu lượng ngư cụ thất lạc và nỗ lực chấm dứt vấn nạn “lưới ma”.
Overfishing Đánh bắt quá mức
Overfishing is the removal of a species of fish (i.e. fishing) from a body of water at a rate greater than that the species can replenish its population naturally (i.e. the overexploitation of the fishery’s existing fish stock), resulting in the species becoming increasingly underpopulated in that area. Đánh bắt quá mức là việc khai thác một loài cá với tốc độ vượt quá khả năng sinh sản và phục hồi tự nhiên của chúng (tức là bóc lột quá mức trữ lượng hiện có), dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng của loài đó trong khu vực.
Overfishing can occur in water bodies of any sizes, such as ponds, wetlands, rivers, lakes or oceans, and can result in resource depletion, reduced biological growth rates and low biomass levels. Tình trạng này có thể diễn ra ở bất kỳ thủy vực nào, từ ao, hồ, đầm lầy, sông ngòi cho đến đại dương, kéo theo hệ lụy cạn kiệt tài nguyên, làm chậm tốc độ tăng trưởng sinh học và khiến mức sinh khối tụt dốc.
Sustained overfishing can lead to critical depensation, where the fish population is no longer able to sustain itself. Việc khai thác quá mức trong thời gian dài có thể đẩy quần thể cá vào trạng thái suy vong không thể đảo ngược (critical depensation), nơi chúng mất hoàn toàn khả năng tự duy trì nòi giống.
Some forms of overfishing, such as the overfishing of sharks, has led to the upset of entire marine ecosystems. Một số hình thức đánh bắt tận diệt, chẳng hạn như nhắm vào cá mập, đã làm đảo lộn toàn bộ cấu trúc hệ sinh thái biển.
Types of overfishing include growth overfishing, recruitment overfishing, and ecosystem overfishing. Có nhiều hình thức đánh bắt quá mức, bao gồm: khai thác tận diệt cá non (growth overfishing), khai thác quá mức cá bố mẹ (recruitment overfishing) và đánh bắt làm suy thoái hệ sinh thái (ecosystem overfishing).
Overfishing not only causes negative impacts on biodiversity and ecosystem functioning, but also reduces fish production, which subsequently leads to negative social and economic consequences. Nạn đánh bắt quá mức không chỉ giáng đòn nặng nề vào đa dạng sinh học và chức năng hệ sinh thái, mà còn làm sụt giảm sản lượng, từ đó kéo theo vô số hệ lụy tiêu cực về kinh tế – xã hội.
The ability of a fishery to recover from overfishing depends on whether its overall carrying capacity and the variety of ecological conditions are suitable for the recovery. Khả năng phục hồi của một ngư trường phụ thuộc phần lớn vào sức chứa môi trường tổng thể và việc các điều kiện sinh thái có đa dạng, thuận lợi để hỗ trợ sự tái sinh hay không.
Dramatic changes in species composition can result in an ecosystem shift, where other equilibrium energy flows involve species compositions different from those that had been present before the depletion of the original fish stock. Sự biến động dữ dội về thành phần loài có thể châm ngòi cho một cuộc chuyển dịch hệ sinh thái, trong đó các dòng năng lượng thiết lập một trạng thái cân bằng mới với cấu trúc loài hoàn toàn khác biệt so với trước khi trữ lượng cá ban đầu cạn kiệt.
For example, once trout have been overfished, carp might exploit the change in competitive equilibria and take over in a way that makes it impossible for the trout to re-establish a breeding population. Ví dụ, khi cá hồi bị đánh bắt cạn kiệt, cá chép có thể tận dụng sự thay đổi trong thế cân bằng cạnh tranh để vươn lên chiếm lĩnh môi trường, khiến cá hồi không bao giờ có thể tái lập quần thể sinh sản.
Since the growth of global fishing enterprises after the 1950s, intensive fishing has spread from a few concentrated areas to encompass nearly all fisheries. Kể từ làn sóng bùng nổ của các tập đoàn đánh bắt thủy sản toàn cầu sau thập niên 1950, hoạt động khai thác cường độ cao đã vượt ra khỏi một vài khu vực trọng điểm để lan rộng và bao trùm gần như toàn bộ các ngư trường trên thế giới.
The scraping of the ocean floor in bottom dragging is devastating to coral, sponges and other slower-growing benthic species that do not recover quickly, and that provide a habitat for commercial fisheries species. Hành động cào xới đáy đại dương bằng lưới kéo đang giáng đòn hủy diệt lên san hô, bọt biển cùng nhiều loài sinh vật đáy sinh trưởng chậm khác. Chúng rất khó phục hồi và vốn là môi trường sống cốt lõi cho các loài thủy sản thương mại.
This destruction alters the functioning of the ecosystem and can permanently alter species’ composition and biodiversity. Sự tàn phá này làm sai lệch chức năng hoạt động của hệ sinh thái và có khả năng thay đổi vĩnh viễn thành phần loài cũng như đa dạng sinh học biển.
Bycatch, the collateral capture of unintended species in the course of fishing, is typically returned to the ocean only to die from injuries or exposure. Đánh bắt nhầm (bycatch) – việc vô tình tóm gọn các loài không mong muốn trong quá trình khai thác – thường dẫn đến bi kịch: chúng bị ném trả lại đại dương chỉ để chết từ từ vì thương tích hoặc môi trường khắc nghiệt.
Bycatch represents about a quarter of all marine catch. Đáng báo động, lượng đánh bắt nhầm chiếm tới khoảng một phần tư tổng sản lượng đánh bắt trên toàn cầu.
In the case of shrimp capture, the mass of bycatch is five times larger than that of the shrimp caught. Đặc biệt, trong ngành khai thác tôm, khối lượng sinh vật bị đánh bắt nhầm thậm chí còn lớn gấp 5 lần so với khối lượng tôm thu hoạch được.
A report by FAO in 2020 stated that “in 2017, 34 percent of the fish stocks of the world’s marine fisheries were classified as overfished”.: 54  Mitigation options include: Government regulation, removal of subsidies, minimizing fishing impact, aquaculture and consumer awareness. Một báo cáo năm 2020 của FAO nhấn mạnh: “Vào năm 2017, 34% trữ lượng cá từ các ngư trường biển trên thế giới đã rơi vào tình trạng bị đánh bắt quá mức.” Các giải pháp khắc phục bao gồm: siết chặt quy định của chính phủ, cắt giảm trợ cấp, áp dụng công nghệ giảm thiểu tác động, thúc đẩy nuôi trồng thủy sản và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng.
Ecological disruption Gián đoạn sinh thái
Overfishing can result in the over-exploitation of marine ecosystem services. Nạn đánh bắt quá mức có thể dẫn đến việc bóc lột kiệt quệ các dịch vụ mà hệ sinh thái biển cung cấp.
Fishing can cause several negative physiological and psychological effects for fish populations including increased stress levels and bodily injuries resulting from lodged fish hooks. Hoạt động khai thác gây ra hàng loạt tác động tiêu cực cả về sinh lý lẫn tâm lý đối với quần thể cá, bao gồm việc gia tăng mức độ căng thẳng (stress) và những tổn thương cơ thể nghiêm trọng do bị lưỡi câu găm vào.
Often, when this threshold is crossed, hysteresis may occur within the environment. Thông thường, khi vượt quá ranh giới chịu đựng này, môi trường sẽ xuất hiện hiện tượng trễ sinh thái (hysteresis), khiến khả năng phục hồi trở nên vô cùng khó khăn.
More specifically, some ecological disturbances observed within the Black Sea marine ecosystem resulted from a combination of overfishing and various other related human activities which adversely affected the marine environment and ecosystem. Cụ thể hơn, những xáo trộn sinh thái đang diễn ra tại hệ sinh thái Biển Đen là minh chứng rõ nét cho sự cộng hưởng tàn khốc giữa đánh bắt quá mức và hàng loạt hoạt động con người khác, gây suy thoái trầm trọng môi trường và hệ sinh thái nơi đây.
Ecological disruption can also occur due to the overfishing of critical fish species such as the tilefish and grouper fish, which can be referred to as ecosystem-engineers. Sự gián đoạn sinh thái cũng bắt nguồn từ việc đánh bắt cạn kiệt các loài then chốt như cá mú hay cá gạch (tilefish) – những loài được ví như “kỹ sư sinh thái” của đại dương.
Fishing may disrupt food webs by targeting specific, in-demand species. Hoạt động đánh bắt có thể làm đứt gãy lưới thức ăn khi chỉ chăm chăm nhắm vào các loài cụ thể có giá trị kinh tế cao.
There might be too much fishing of prey species such as sardines and anchovies, thus reducing the food supply for the predators. Việc khai thác quá mức các loài con mồi như cá mòi hay cá cơm sẽ làm cạn kiệt nguồn thức ăn của các loài săn mồi lớn hơn.
Disrupting these types of wasp-waist species may have effects throughout the ecosystem. Sự suy giảm của những loài trung gian quan trọng (wasp-waist species) này có nguy cơ tạo ra hiệu ứng domino, gây chấn động toàn bộ hệ sinh thái.
It may also cause the increase of prey species when the target fishes are predator species, such as salmon and tuna. Ngược lại, nếu mục tiêu săn bắt tập trung vào các loài ăn thịt hàng đầu như cá hồi hay cá ngừ, quần thể các loài con mồi có thể bùng nổ mất kiểm soát.
Overfishing and pollution of the oceans also affect their carbon storage ability and thus contribute to the climate crisis. Nạn đánh bắt quá mức và ô nhiễm đại dương còn làm suy yếu khả năng hấp thụ carbon của biển cả, qua đó trực tiếp châm ngòi cho cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Carbon stored in seafloor sediments risk release by bottom-trawling fishing. Đáng lo ngại hơn, lượng carbon khổng lồ lưu trữ trong lớp trầm tích đáy biển đang đối mặt với nguy cơ bị giải phóng ồ ạt do hoạt động cào đáy của tàu giã cào.
Fisheries-induced evolution Sự tiến hóa do áp lực đánh bắt
Fisheries-induced evolution or evolutionary impact of fishing is the various evolutionary effects of the fishing pressure, such as on size or growth. Sự tiến hóa do đánh bắt (hoặc tác động tiến hóa của nghề cá) là thuật ngữ chỉ những biến đổi tiến hóa đa dạng dưới áp lực khai thác, chẳng hạn như sự thay đổi về kích thước hoặc tốc độ sinh trưởng của quần thể.
It is manly caused by selective fishing on size, bigger fish being more frequently caught. Hiện tượng này chủ yếu bắt nguồn từ việc đánh bắt chọn lọc theo kích thước, trong đó những con cá lớn luôn là mục tiêu hàng đầu.
Moreover, policy of minimum landing size, based on the idea that it spares young fishes, have many negative impacts on a population by selecting slow growth individuals. Hơn nữa, chính sách quy định kích thước khai thác tối thiểu – vốn ra đời với mục đích bảo vệ cá non – lại vô tình tạo ra tác dụng ngược: chúng chọn lọc và giữ lại những cá thể có tốc độ sinh trưởng chậm, gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến cả quần thể.
Bycatch Đánh bắt nhầm (Bycatch)
Bycatch is the portion of the catch that is not the target species. Đánh bắt nhầm là phần sản lượng thu được nhưng lại không phải là loài mục tiêu của chuyến đi biển.
Unintentional bycatch occurs when fishing gear with poor selectivity is used. Vấn nạn này xảy ra khi ngư dân sử dụng các loại ngư cụ có độ chọn lọc kém.
These are either kept to be sold or discarded. Những sinh vật không mong muốn này sau đó sẽ được giữ lại để bán rẻ hoặc bị vứt bỏ không thương tiếc.
In some instances the discarded portion is known as discards. Trong nhiều trường hợp, lượng hải sản bị ném lại xuống biển được giới chuyên môn gọi là sản lượng loại bỏ (discards).
Even sports fisherman discard a lot of non-target and target fish on the bank while fishing. Đáng ngạc nhiên là ngay cả những người câu cá thể thao cũng vứt lại trên bờ vô số cá, bao gồm cả loài mục tiêu lẫn không phải mục tiêu.
For every pound of the target species caught, up to 5 pounds of unintended marine species are caught and discarded as bycatch. Thống kê cho thấy: cứ mỗi pound hải sản mục tiêu được kéo lên, có tới 5 pound sinh vật biển khác bị dính lưới và ném bỏ dưới dạng đánh bắt nhầm.
As many as 40% (63 billion pounds) of fish caught globally every year are discarded, and as many as 650,000 whales, dolphins and seals are killed every year by fishing vessels. Chấn động hơn, có đến 40% (tương đương 63 tỷ pound) tổng sản lượng cá đánh bắt trên toàn cầu bị ném bỏ mỗi năm; cùng với đó là khoảng 650.000 cá voi, cá heo và hải cẩu bỏ mạng dưới tay các tàu đánh cá.
Shark finning and culling Cắt vây cá mập và Tiêu hủy cá mập
Shark finning Cắt vây cá mập
Shark finning is the act of removing fins from sharks and discarding the rest of the shark. Cắt vây cá mập (shark finning) là hành vi tàn nhẫn xẻo lấy vây của cá mập và nhẫn tâm vứt bỏ toàn bộ phần thân còn lại.
The sharks are often still alive when discarded, but without their fins. Bi đát thay, phần lớn cá mập vẫn còn sống khi bị ném trở lại đại dương với cơ thể khiếm khuyết.
Unable to swim effectively, they sink to the bottom of the ocean and die of suffocation or are eaten by other predators. Mất đi khả năng bơi lội, chúng chìm dần xuống đáy biển và chết trong sự ngạt thở đau đớn hoặc làm mồi cho những loài săn mồi khác.
Though studies suggest that 73 million sharks are finned each year, scientists have noted that the numbers may actually be higher, with roughly 100 million sharks being killed by finning each year. Dù các nghiên cứu chỉ ra con số 73 triệu con cá mập bị cắt vây mỗi năm, giới khoa học cảnh báo thực tế tàn khốc hơn nhiều: ước tính có tới 100 triệu cá thể bỏ mạng hằng năm vì vấn nạn này.
The deaths of millions of sharks has caused catastrophic damage to the marine ecosystem. Cái chết oan uổng của hàng triệu con cá mập đã và đang giáng những đòn thảm khốc vào hệ sinh thái đại dương.
Shark culling Tiêu hủy cá mập
Shark culling is the killing of sharks in government-run “shark control” programs. Tiêu hủy cá mập là hoạt động giết hại cá mập có hệ thống thông qua các chương trình “kiểm soát cá mập” do chính phủ điều hành.
These programs exist to reduce the risk of shark attacks — however, environmentalists say that they do not reduce the risk of shark attacks; they also say that shark culling harms the marine ecosystem. Dù được thiết lập với danh nghĩa giảm thiểu nguy cơ cá mập tấn công người, các nhà môi trường học kịch liệt phản bác sự hiệu quả của chúng, đồng thời lên án hành động này đang hủy hoại tàn bạo hệ sinh thái biển.
Shark culling currently occurs in New South Wales, Queensland, KwaZulu-Natal and Réunion. Chiến dịch tiêu hủy cá mập hiện vẫn đang diễn ra tại New South Wales, Queensland, KwaZulu-Natal và đảo Réunion.
Queensland’s “shark control” program killed roughly 50,000 sharks between 1962 and 2018 — Queensland’s program uses lethal devices such as shark nets and drum lines. Chỉ tính riêng tại Queensland, chương trình “kiểm soát cá mập” đã thảm sát khoảng 50.000 con cá mập từ năm 1962 đến 2018 bằng những công cụ chết chóc như lưới chống cá mậpdây câu mồi (drum lines).
Thousands of other animals, such as turtles and dolphins, have been killed in Queensland as bycatch. Không chỉ cá mập, hàng ngàn sinh vật biển khác như rùa và cá heo cũng trở thành “nạn nhân bất đắc dĩ” dưới hình thức đánh bắt nhầm tại Queensland.
Queensland’s shark culling program has been called “outdated, cruel and ineffective”. Chương trình này của Queensland đã phải hứng chịu vô vàn chỉ trích là “lỗi thời, tàn nhẫn và hoàn toàn vô dụng”.
The shark culling program in New South Wales (which uses nets) has killed thousands of sharks, turtles, dolphins and whales. Tương tự, chương trình tiêu hủy bằng lưới tại New South Wales cũng đã đoạt mạng hàng ngàn cá mập, cùng với vô số rùa, cá heo và cá voi.
KwaZulu-Natal’s shark culling program killed more than 33,000 sharks in a 30-year period. Tại Nam Phi, chương trình của KwaZulu-Natal đã tiêu diệt hơn 33.000 con cá mập chỉ trong vòng 30 năm.
Marine debris Rác thải biển
Recent research has shown that, by mass, fishing debris, such as buoys, lines, and nets, account for more than two-thirds of large plastic debris found in the oceans. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra sự thật phũ phàng: tính theo khối lượng, rác thải từ nghề cá – như phao, dây câu và lưới – chiếm tới hơn 2/3 tổng lượng rác nhựa cỡ lớn trôi nổi trên các đại dương.
In the Great Pacific Garbage Patch, fishing nets alone comprise at least 46% of the debris. Tại “Đảo rác Thái Bình Dương” khổng lồ, chỉ riêng lưới đánh cá đã chiếm ít nhất 46% tổng lượng rác thải.
Similarly, fishing debris has been shown to be a major source of plastic debris found on the shores of Korea. Tương tự, rác thải nghề cá cũng được xác định là nguồn gây ô nhiễm nhựa hàng đầu trôi dạt vào bờ biển Hàn Quốc.
Marine life interacts with debris in two ways: either through entanglement (where debris entangles or entraps animals), or ingestion of the debris (either intentionally or accidentally). Sinh vật biển trở thành nạn nhân của rác thải theo hai cách thức nghiệt ngã: bị vướng víu, mắc bẫy trong đống rác, hoặc nuốt phải rác nhựa (cố ý hoặc do nhầm lẫn).
Both are harmful to the animal. Cả hai tình huống đều mang đến hậu quả chí mạng cho động vật biển.
Marine debris consisting of old fishing nets or trawls can often be linked to phenomena such as ghost fishing, wherein the netting debris, referred to as ghost nets, continues to entangle and capture fish. Đáng sợ hơn, những mảnh lưới hoặc lưới cào cũ trôi dạt thường tạo thành hiện tượng “lưới ma”, liên tục “giăng bẫy” và bóp nghẹt cá tôm dù đã bị bỏ hoang.
A study performed in southern Japan on octopuses noted that there was an estimated mortality rate of 212,000–505,000 octopuses per year within the area’s fishing grounds, due in large part to ghost fishing. Một nghiên cứu về bạch tuộc tại miền Nam Nhật Bản cho thấy con số rùng mình: ước tính có từ 212.000 đến 505.000 con bạch tuộc chết oan mỗi năm tại ngư trường này, mà nguyên nhân cốt lõi chính là “lưới ma”.
Tracking garbage and monitoring the logistics of human waste disposal, especially waste materials primarily associated with fishing, is one method to reduce marine debris. Việc theo dõi và giám sát chặt chẽ quy trình xử lý rác thải của con người, đặc biệt là rác thải từ tàu cá, được xem là một phương pháp cốt lõi để kéo giảm nạn ô nhiễm biển.
Using technological or mechanical innovations such as marine debris-clearing drones can further serve to reduce the amount of debris within oceans. Đồng thời, việc ứng dụng các đột phá công nghệ, chẳng hạn như sử dụng máy bay không người lái (drone) để dọn rác, hứa hẹn sẽ mang lại hiệu quả to lớn trong việc làm sạch đại dương.
Recreational fishing impacts Tác động của câu cá giải trí
Recreational fishing is fishing done for sport or competition, whereas commercial fishing is catching seafood, often in mass quantities, for profit. Câu cá giải trí là hoạt động đánh bắt mang tính thể thao hoặc thi đấu; trong khi đánh bắt thương mại là việc khai thác hải sản quy mô lớn nhằm mục đích trục lợi kinh tế.
Both can have different environmental impacts when it comes to fishing. Cả hai hình thức này đều mang đến những dấu ấn tiêu cực riêng biệt đối với môi trường sinh thái.
Though many assume recreational fishing does not have a large impact on fish, it actually accounts for almost a quarter of the fish caught in the United States, many of those being commercially valuable fish. Dù nhiều người vẫn lầm tưởng câu cá giải trí là vô hại, song thực tế nó chiếm tới gần một phần tư tổng sản lượng cá đánh bắt tại Hoa Kỳ, trong đó có rất nhiều loài mang giá trị thương mại cao.
Recreational fishing has its biggest impact on marine debris, overfishing, and fish mortality. Hoạt động câu cá giải trí để lại tác động tồi tệ nhất đối với tình trạng rác thải biển, đánh bắt quá mứctỷ lệ chết của cá.
Release mortality in recreational fisheries is the same as the impacts of bycatch in commercial fisheries. Tỷ lệ cá chết sau khi câu rồi thả lại xuống nước (release mortality) trong ngành câu cá giải trí mang tính hủy hoại ngang ngửa với tác động của đánh bắt nhầm trong nghề cá thương mại.
Studies have suggested that improving recreational fisheries management on a global scale could generate substantial social benefits of the same scale as reforming commercial fisheries. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thắt chặt quản lý hoạt động câu cá giải trí trên quy mô toàn cầu có thể tạo ra những giá trị to lớn cho xã hội, tương đương với việc cải cách ngành thủy sản thương mại.
Loading spinner

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không công bố ra bên ngoài. Hoặc bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội để bình luận mà không cần điền tên, địa chỉ mail và trả lời câu hỏi. Các trường bắt buộc được đánh dấu *