Mục từ L

L: (days before) Launch: Số ngày trước khi phóng

L: Left: Bên trái

L & S: Launch and Service: Phóng và bảo dưỡng

L Br Tn: Light Bridge Train: Trạm cầu vượt sông hạng nhẹ

L: Lancers:Trung tâm Lancers (tên gọi truyền thống của một số đơn vị xe tăng bọc thép)

L: Landing: Hạ cánh, tiếp đất, đổ quân đổ bộ

L: Launcher: Bệ phóng, công sự phóng, vị trí phóng, tên lửa mang

L: Length: Độ dài, chiều dài

L: Letter: Bức thư

L: Lewisite Liuzit: Chất độc gây bỏng
L: Liaison: Liên lạc

L: Lieutenant: Trung uý

L: Line: Tuyến, đội hình, dây dẫn, cáp

L: Liquid oxygen: Chất lỏng oxygen

L of C: Line of Communications: Tuyến giao thông

L Tk: Light Tank: Xe tăng hạng nhẹ

L and B: Loss and Breakage: Thiếu hụt và hư hỏng

L.SGCM: Long Service and Good Conduct Medal: Huy chương vì phục vụ lâu năm và phục vụ tốt

Lw: Long wave(s): Sóng dài

L/T: Long Ton: Trường tấn (bằng 1016 kg)
L/TD: Lower Tween Deck: Sàn giữa bên dưới của tàu

L; l: Longitude: Độ lâu dài, kinh độ

La C: Lance Corporal: Cai ngũ cấp thấp

LA: Launch Area: Khu vực phóng, khu vực bố trí trận địa phóng, khu vực trận địa, sân bay vũ trụ

LA: Light Artillery: Pháo hạng nhẹ

LA: Low Altitude: Cao độ nhỏ, bay thấp, bay là là mặt đất

LA: Low Angle: Góc bắn thấp

LAA: Light Antiaircraft Artillery: Pháo cao xạ hạng nhẹ, pháo cao xạ cỡ nhỏ

LAAG: Light Anti – Aircraft Gun: Súng (pháo) phòng không hạng nhẹ

LAAM: Light Antiaircraft Missile: Tên lửa cao xạ [phòng không] hạng nhẹ, tên lửa phòng không hạng nhẹ
LAAMBN: Light Antiaircraft  Missile Battalion: Tiểu đoàn tên lửa phòng không hạng nhẹ

Lab: Laboratory: Phòng thí nghiệm

LABS: Low – Altitude Bombing System: Hệ thống ném bom tầm thấp

LAC: Liquid Air Cycle engine: Động cơ (tên lửa) có tuần hoàn dòng khí lỏng

LACR: Low – Altitude Coverage Radar: Ra đa cảnh giới tầm thấp

LADA: Light Air Defense Artillery: Pháo cao xạ hạng nhẹ, pháo cao xạ cỡ nhỏ

LADAR: Laser Detection And Ranging: Máy phát hiện và đo xa bằng laser

LADS: Light Air Defense System (US): Hệ thống phòng không hạng nhẹ

LAH: Light Attack Helicopter: Máy bay trực thăng tấn công hạng nhẹ

LANS: Low Altitude Inertial, Navigation System: Hệ thống dẫn đường quán tính tầm thấp
Lais: Liaison: Liên lạc

LAMPS: Light Airborne Multipurpose System: Tổ hợp đa năng hạng nhẹ đặt trên máy bay

LAMS: Local Area Missile System: Hệ thống tên lửa nội bộ khu vực

LANA system: Low – Altitude Night Attack system: Hệ thống tấn công ban đêm ở tầm thấp

LANDCRAB: Landing Craft and Bases: Phương tiện vận tải có thiết bị đổ quân đổ bộ

LANTCOM: Đại Tây Dương Command: Bộ tư lệnh NATO ở Đại Tây Dương, bộ tư lệnh Mỹ ở  Đại Tây Dương, lực lượng quân đội Mỹ ở khu vực biển Đại Tây Dương

LAR: Light Automatic Rifle: Súng trường tự động hạng nhẹ

LANTRN: Low Altitude Navigation and Targeting Infrared, Night: Thiết bị hồng ngoại dẫn đường và phát hiện mục tiêu ở độ cao thấp ban đêm

LAPES: Low Altitude Parachute Extraction System: Hệ thống bật dù ở tầm thấp

LARA: Light Armed Reconnaissance Aircraft: Máy bay trinh sát trang bị vũ khí hạng nhẹ
LARC: Lighter, Amphibious, Resupply Cargo: Xe lội nước vận tải hạng nhẹ

LARC: Low Altitude Ride Control: Điều khiển (bay) treo ở độ cao thấp

LARS: Light Artillery Rocket System: Hệ thống phản lực hạng nhẹ

LArty: Light Artillery: Pháo hạng nhẹ, pháo cỡ nhỏ

LASA: Large Aperture Seismic Array: Thiết bị đo địa chấn tầm xa (đặt ở Montana để phát hiện các vụ nổ hạt nhân)

LASP:   Light Artillery System improvement Plan: Kế hoạch hoàn thiện hệ thống pháo binh hạng nhẹ

LASRM: Low Altitude Short Range Missile: Tên lửa tầm gần tác chiến tầm thấp

Lat: Latitude: Vĩ độ, song song

LAT: Light Artillery Tractor: Xe kéo pháo hạng nhẹ

LATS: Light Armoured Turret System: Hệ thống tháp pháo bọc thép
LAU: Light Armoured Unit: Đơn vị (phân đội) xe bọc thép hạng nhẹ

LAV: Light Armored Vehicle: Xe bọc thép hạng nhẹ

LAV: Light Assault Vehicle (US): Phương tiện (xe) tiến công hạng nhẹ

LAV-AD: Light Armored Vehicle-Air Defense: Xe bọc thép phòng không hạng nhẹ

LASV: Low Altitude Supersonic Vehicle: Tàu vượt âm tầm thấp

LAVS: Low Altitude Surface Vehicle: Tàu quan sát mặt đất tầm thấp

LAW:  Low Altitude Weapon: Vũ khí tầm thấp

LAW: Light Anti-tank Weapon: Vũ khí chống tăng hạng nhẹ, vũ khí chống tăng xách tay

LAW: Light Assault Weapon: Vũ khí tấn công hạng nhẹ

LB: Launch Bunker: Boong ke phóng, hầm bê tông ngầm dưới đất để điều khiển phóng (tên lửa)
Lb: Pound: Poud Anh (bằng 0,45 kg)

LBP: Length Between Perpendiculars: Chiều dài giữa các đường thẳng đứng

Lbr Bn: Labor Battalion: Tiểu đoàn lao công

LBR: Line of Bomb Release: Tuyến ném bom

LC: Landing Craft: Phương tiện nổi đổ bộ, phương tiện đổ quân đổ bộ, ca nô đổ bộ

LC: Launch Complex: Tổ hợp phóng

LC: Launch Control: Điều khiển phóng (tên lửa)

LC: Launch Countdown: Đếm ngược thời gian trước khi phóng

LC: Lieutenant Commander: Đại uý hải quân [thuyền trưởng ă trung uý]

LC: Line of Communication: Tuyến giao thông
LC: Line of Contact: Đường tiếp xúc

LC; L/C: Lieutenant Colonel: Trung tá

LCA: Landing Craft, Assault: Phương tiện đổ quân đổ bộ, ca nô đổ bộ

LCA: Launch Control Area: Khu vực điều khiển phóng (tên lửa)

LCAC: Landing Craft, Air Cushion: Tàu đổ bộ đệm không khí

LCAVAT: Landing Craft and Amphibius Vehicle Assigment Table: Bảng phân phối phương tiện đổ quân đổ bộ và xe lội nước

LCB (Mech): Landing Craft Marge, Mechanized: Xà lan [phà] đổ bộ tự hành

LCB: Launch Control Buiding: Nhà điều khiển phóng (tên lửa)

LCBD: Landing Craft Barge, Dumb: Xà lan [phà] đổ bộ

LCC: Landing Craft Control: Điều khiển tàu đổ bộ
LCC: Landing Craft, Control: Ca nô đổ bộ điều khiển (đổ bộ)

LCC: Launch Control Center: Trung tâm [trạm] điều khiển phóng (tên lửa)

LCC: Logistical Coordination Center: Trung tâm phối hợp công tác hậu cần

LCCO: Landing Combined (operation) Control Officer: Sỹ quan điều khiển đổ quân đổ bộ

LCCO: Landing Craft Control Officer: Sỹ quan điều khiển phương tiện đổ quân đổ bộ

LCD: Liquid Crystal Display, used for showing instrument information: Màn hình tinh thể lỏng (dùng để hiện thị thông tin về thiết bị, dụng cụ)

LCdr: Lieutenant Commander: Thiếu tá hải quân [thuyền trưởng ă trung uý]

LCE: Launch Complex Equipment: Thiết bị của tổ hợp phóng

LCF: Lanch Control Facility: Trạm điều khiển phóng (tên lửa)

LCF: Landing Craft, Flak: Phà [xà lan] đổ bộ phòng không
LCFF: Landing Craft, Force Flagship: Tàu chỉ huy đổ bộ

LCG: Landing Craft, Gun: Ca nô pháo binh đổ bộ

LCH: Landing Craft, Headquarters: Ca nô chỉ huy đổ bộ

Lchr: Launcher: Bệ phóng, công sự phóng, vị trí phóng

LC (L): Landing Craft Infantry (Large): Tàu đổ bộ bộ binht

LC: Landing Craft, infantry: Ca nô đổ bộ bộ binh

Lcl: Local: 1. (thuộc về) địa phương, bản xứ, 2. cục bộ

LCL:Less than Carload: Dưới mức chở cần thiết

LCM: Landing Craft Mechanized: Ca nô đổ bộ chuyên chở thiết bị kỹ thuật chiến đấu

LCM: Landing Craft, Medium: Xà lan [phà] đổ bộ tự hành hạng trung
LCN: Landing Craft, Navigation: Ca nô đổ bộ trinh sát dẫn đường

LCN: Load Classification Number: Hệ số phân loại tải

LCO: Launching Control Offcer: Người chỉ huy phóng (tên lửa)

LCP: Landing Craft, Personnel: Ca nô đổ bộ bộ binh, phương tiện đổ quân đổ bộ

LCP: Launch – Control Post: Trạm điều khiển phóng

LCPL: Landing Craft, Personnel, Light: Tàu đổ bộ chở quân hạng nhẹ

LCR: Landing Craft, Rocket: Ca nô pháo cối đổ bộ (có bệ phóng tên lửa)

LCR: Landing Craft, Rubber: Xuồng cao su đổ bộ

LCS: Landing Craft, Support: Tàu đổ bộ yểm trợ hoả lực (cho quân đổ bộ đường biển)

LCT: Landing Craft Tank: Tàu đổ bộ xe tăng hạng nhẹ
LCT: Local Civil Time: Giờ địa phương

LCU: Landing Craft, Utility: Tàu đổ bộ phục vụ

LCV: Lorry Command Vehicle: Ô tô chỉ huy

LCVP: Landing Craft, Vehicle, Personnel: Tàu đổ bộ cho bộ binh và phương tiện ô tô vận tải

LCVP: Tanding Craft, Vehicles and Personnel: Tàu đổ bộ phương tiện và quân đổ bộ

LD: Lethal Dose: Liều lượng chết người

LD: Launching Division: Đội phóng

LD: Line of Departure: Tuyến xuất phát tấn công

LD: Line of Duty: Phạm vi trách nhiệm

LD: Long Delay: Dài hạn
LDC: Local Defense Center: Trung tâm phòng ngự khu vực

Ldg: Landing: Hạ cánh, tiếp đất, đổ quân [hàng] đổ bộ

LDGP: Low – Drag, General – Purpose (bombs): Bom đạn công dụng chung lực cản thấp

LDO: Liaison Duty Officer: Sỹ quan trực liên lạc

Ldr: Leader: Người chỉ huy, xe chỉ huy, máy bay dẫn đường, tàu đi đầu, thủ lĩnh

LE: Launch Emplacement: Bãi [bệ] phóng, vị trí phóng

LE: Launching Equipment: Thiết bị phóng

LE: Light Equipment: Trang bị được giảm nhẹ (vũ khí, trang bị)

LE: Low Explosive: Thuốc cháy chậm [đẩy]

LCOS: Light electronic Control System: Hệ thống điện tử điều khiển bằng sợi quang học
LD: Light -emitting Diode: Đi ốt phát sáng

LED: Low Energy electron Diffraction: Sự nhiễu xạ điện tử năng lượng thấp

LEL: Lower Explosive Limit: Giới hạn nổ dưới

LPP: Life Extension Programme: Chương trình kéo dài thời hạn sử dụng

LES: Lincoln Experimental Satellite: Vệ tinh thử nghiệm lincon

LESA: Lunar Exploration System –Apollo: Hệ thống tàu Apollo thám hiểm Mặt trăng

LX: Landing Exercise: Tập đổ quân đổ bộ

lF: Low  Frequency (30-300kc): Hạ tần (30 – 300 kHz)

LF: Landing Forces: Lực lượng đổ bộ đường không, lính dù, lực lượng đổ bộ

LF: Liquid Fluorine: Flo lỏng
LF: Low Frequency: Âm tần

LF, L/F: Launch Facility: Tổ hợp phóng cố định, công sự phóng, bệ phóng

LFA: Light Field Artillery: Pháo dã chiến hạng nhẹ

LFM: Landing Force Manual: Bản hướng dẫn hoạt động đổ bộ đường biển

LG: Landing Gear: Bộ càng hạ cánh

LG: Landing Ground: Bãi hạ cánh

LGB: Laser Guided Bomb: Bom điều khiển bằng la de

LH: Lower Hold: Hầm tàu dưới

LHA Assault Landing ship, helicopter: Tàu đổ bộ xung phong bằng máy bay trực thăng

LHD: Helicopter Landing ship, dock: Tàu đổ bộ trực thăng có boong đỗ máy bay
LDAR: Light Detection And Ranging: Phát hiện và định tầm bằng ánh sáng

Lidar: Light detection and ranging: Phát hiện và định tầm bằng ánh sáng hướng (vec tơ)

LN: Liquid Nitrogen: Nitơ lỏng

Liq Frkt: Liquid Fuel rocket: Tên lửa nhiên liệu lỏng

LRTS: Large infrared Telescope: Kính viễn vọng hồng ngoại cỡ lớn

LTVC: Liquid – injection Thrust Vector Control: Điều khiển (kiểm soát) lực đẩy của luồng phun nhiên liệu lỏng

L J: Little John: Tên lửa Little John

Lkg and Bkg: Leakage and Breakage: Thiếu hụt và hư hỏng

LL: Light Line: Tuyến nguỵ trang cánh sóng

LLAD: Low Level Air Defence: Phòng không tầng thấp
LLLTV: Low Light Level Television: Vô tuyến truyền hình có độ ánh sáng thấp

LLRV: Lunar Landing Research Vehicle: Tàu nghiên cứu đổ bộ lên mặt trăng

LLS: Lunar Logistics System: Hệ thống hậu cần mặt trăng

LLSV: Lunar Logistics System Vehicle: Tàu (của) hệ thống hậu cần mặt trăng

LLTV: Low Light Television: Thiết bị truyền hình ánh sáng thấp

LM: Land Mine: Mìn, địa lôi

LM: Legion of Merit: Huân chương quân đoàn lê dương danh dự

LMF: Last Meal Furnished: Bữa ăn sau cùng

LMG: Light Machine Gun: Súng tiểu liên; trung liên

LM: Logistics Management inslitute: Trung tâm chỉ huy hậu cần
LMN: Linesman: Người lính của đơn vị chiến đấu; người đặt đường dây (điện thoại)

LMNA: Long range Multi-purpose Naval Aircraft: Máy bay hải quân đa dụng tầm xa

LMR: Light Machine Rifle: Trung liên, súng trường tự động

LMT: Local Mean Time: Giờ trung bình của địa phương

Ln: Liaison: Liên lạc

LN: Liquid Nitrogen: Nitơ lỏng

Ln O: Liaison Officer: Sỹ quan liên lạc

LNAV: Lateral Navigation: Thuật bay ngang

LNS: Land Navigation System: Hệ thống dẫn đường trên mặt đất, hệ thống đạo hàng mặt đất

LO: Launch Operations: Thao tác phóng
LO: Liaison Officer: Sỹ quan thông tin liên lạc

LO: :Lubrication Order: Lệnh tra dầu mỡ

LOA: Light Observation Aircraft: Máy bay trinh sát hạng nhẹ

LOA: Leave Of Absence: Nghỉ phép

LOA: Length Overall: Chiều dài toàn bộ

Load factor (1): (1) tỷ lệ trọng tải tối đa; percentage of maximum payload; (2) design factor for airframe: (2) hệ số thiết kế (cơ bản) kết cấu máy bay

LOADS: Low  Altitude Defense System: Hệ thống phòng thủ ở độ cao thấp

LOAL: Lock On After Launch missile: Tên lửa đóng khoá điều khiển tự động sau khi phóng

LOAL: Lock- On After Launch: Định vị tên lửa sau khi phóng (bám sát mục tiêu)
LOB: Launch Operations Building: Nhà của trạm điều khiển phóng

LOB: Left Out of Battle: Không tham gia chiến đấu

LOBL missle: Lock On Before Launch missile: Tên lửa đóng khoá điều khiển tự động trước khi  phóng

LOBL: Lock On Before Launch: Định vị tên lửa trước khi phóng (hướng vào mục tiêu)

Loc: Locality: Khu vực, vùng, địa phương, cụm dân cư

Loc: Location: Địa điểm, vị trí, nơi đóng quân, sự bố trí, sự xác định nơi đóng quân [nơi trú quân] phát hiện

LOC: Launch Operations Center: Trung tâm điều khiển phóng

LOC: Launch Operations Complex: Tổ hợp những thao tác phóng

LOC: Line Of Communications: Tuyến giao thông

LOC: Localizer: Pha vô tuyến chỉ hướng đường băng [hạ cánh] LOF: Line Of Fire: Hướng bắn, tuyến mục tiêu

LOFD: Line Of Departure: Tuyến xuất phát tấn công

Log: Logistics: Hậu cần và cung cấp, sự bảo đảm vật tư trang thiết bị kỹ thuật, cơ quan hậu cần

LOGCOM: Logistical Command: Đội hậu cần, (cơ quan hậu cần)

LOGEX: Logistical Exercise: Huấn luyện hậu cần

Logs: Logistics: Hậu cần và cung cấp, sự bảo đảm vật tư trang thiết bị kỹ thuật, công tác hậu cần

LOH: Light Observation Helicopter: Máy bay lên thẳng trinh sát hạng nhẹ

LOH: Light Observation Helicopter: Máy bay trực thăng trinh sát hạng nhẹ

LOHAP: Light Observation Helicopter Avionics Package: Thiết bị điện tử hàng không của máy bay trực thăng quan trắc hạng nhẹ

Long: Longitude: Kinh tuyến
LOP: Lunar Orbiting Photographic (vehicle): Tàu (vũ trụ) quỹ đạo chụp ảnh mặt trăng

LOP: Line Of Position: Đường đáy, đường chuẩn

Loran: Long range navigation: Đẫn đường tầm xa

LORAN: Long Range Navigation: Hệ thống đạo hàng tầm xa

LOROP: Long Range Oblique Photography: Sự chụp ảnh nghiêng tầm xa (từ máy bay)

LOS: Line Of Sight: Tuyến vị trí mục tiêu, đường ngắm

LOX; Lox: Liquid Oxygen: Ô xy lỏng

LOZ; Loz: Liquid Ozone: Ôzôn lỏng

LP: Low pressure (LPC, compressor; LPT, turbine): Thấp áp

LP: Launch Pad: Bàn phóng, bệ [bãi] phóng
LP: Liquid Propellant: Nhiên liệu (tên lửa) lỏng

LP: Listening Post: Trạm  thính sát

LP: Liquid Propellant: Nhiên liệu phản lực thể lỏng, chất nổ đẩy thể lỏng

LPC: Low Pressure Compressor: Máy nén thấp áp

LPD: Landing Platform, Dock: Sàn đổ bộ có boong đỗ máy bay

LPH: Amphibious Assault ship: Tàu chở máy bay lên thẳng đổ bộ

LPH: Landing Platform, Helicopter: Sàn đổ bộ bằng máy bay trực thăng

LPCBM: Liquid Propellant intercontinental Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa nhiên liệu lỏng

LPR: Liquid Propellant Rocket: Tên lửa nhiên liệu lỏng

LPT: Low Pressure Turbine: Tua bin thấp áp
LR: Liquid Rocket: Tên lửa (nhiên liệu) lỏng, động cơ tên lửa (nhiên liệu) lỏng

LR: Long Range: Tác dụng xa, xa, có dự trữ chạy lớn, có tầm xa, bắn xa

LRAR: Long Range Artillery Rocket: Pháo tên lửa tầm xa, phi pháo tầm xa

LRASS: Long-Range Advanced Scout System: Hệ thống do thám tầm xa cải tiến

LRAT: Long Range Anti Tank: Chống tăng tầm xa

LEMB: Long Range Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo tầm xa

LRBR: Long Range Ballistic Rocket: Tên lửa đạn đạo tầm xa

LRC: Long Range Cruiser: Tàu tuần tra tầm xa

LRGM: Long Range Guided Missile: Tên lửa tầm xa có điều khiển

LRGW: Long Range Guided Weapon: Vũ khí tầm xa có điều khiển
LRNF: Long Range intermediate Nuclear Forces: Lực lượng hạt nhân trung gian tầm xa (giữa hệ vũ khí hạt nhân chiến thuật và chiến lược)

LRM: Long Range Missile: Tên lửa tầm xa

LRMP: Long Range Maritime Patrol: Máy bay tuần tiễu biển tầm xa

LRMTS: Laser Ranger and Marked Target Seeker: Máy đo khoảng cách và đầu dò tìm dấu hiệu mục tiêu bằng lade

LRPDS: Long Range Position Determinning System: Hệ thống xác định vị trí tầm xa

LRRP: Long Range Reconnaissance Patrol: Đội trinh sát tầm xa

LRRP: Lowest Required Radiating Power: Công suất phát xạ yêu cầu thấp nhất

LRRS: Limited Remaining Radiation Service: Khả năng chiến đấu về mặt phóng xạ bị hạn chế, có liều
lượng chiếu xạ đáng kể

LRS: Lloyds Registor of Shippping: Sổ ghi tàu chở hàng trong năm

LRSOM: Long Range Stand Off Missile: Tên lửa tầm xa tự điều chỉnh sau khi phóng
LRSS: Long Range Survey System: Hệ thống cảnh giới tầm xa

LRT; LRTGT: Last Resort Target: Mục tiêu dự trữ, mục tiêu ít  quan trọng hơn, mục tiêu tiếp theo

LRTgt: Last Resort Target: Mục tiêu tiếp theo

LRU: Line Replaceable Unit: Các khối (thiết bị) có thể thay thế khi bảo dưỡng dã ngoại (do tháo lắp đơn giản)

LS: Low Speed: Tốc độ thấp

LS: Landing Ship: Tàu đổ bộ, phương tiện vận tải đổ bộ

LS: Launch(ing) Site: Vị trí phóng, tổ hợp phóng, bệ phóng cố định

LSD: Landing Ship, Dock: Tàu đổ bộ có boong hạ cánh máy bay

LSD: Launch Systems Data: Dữ kiện hệ thống phóng

LSH: Landing Ship, Headquarters: Tàu chỉ huy đổ bộ
LSI: Landing Ship, Infantry: Tàu đổ bộ bộ binh

LSM: Landing Ship, Medium: Tàu đổ bộ xe tăng

LSOC: Logistical Support Operations Center: Trung tâm đảm bảo hậu cần cho chiến dịch

LSP: Landing Ship, Personnel: Tàu đổ bộ bộ binh

LSSL: Landing Ship, Support Large: Tàu lớn đổ bộ chi viện hoả lực

LST: Landing Ship, Tank: Tàu lớn đổ bộ xe tăng

LST: Laser Spot Tracker: Máy định vị mục tiêu bằng la de

LSV: Landing Ship, Vehicle: Tàu đổ bộ xe tăng

Lt Col: Lieutenant Colonel: Trung tá

LT: Landing Team: Nhóm đổ bộ
LT: Launch Tube: Ống phóng, ống phóng dẫn hướng

Lt: Lieutenant: Trung uý

LT: Low Tension: Hạ áp

LTA: Lighter Than Air: Nhẹ hơn không khí

LTA: Light Transport Aircraft: Máy bay vận tải hạng nhẹ

LTA: Lighter Than Air: Nhẹ hơn không khí

LTA: Lighter Than Air Aircraft: Thiết bị bay nhẹ hơn không khí

LTC; Lt Col: Lieutenant Colonel: Trung tá

LTD: Laser Target Designator: Máy dò mục tiêu bằng la de

LTDS: Laser Target Designation Set: Thiết bị tìm mục tiêu bằng laze
LTFCS: Laser Tank Fire Control System: Hệ thống điều khiển hoả lực xe tăng bằng la de

LTG; Lt Gen: Lieutenant General: Trung tướng

Ltge: Lighterage: Xếp hàng [bốc hàng] bằng thuyển nhỏ

LTH: Light Transporot Helicopter: Máy bay trực thăng vận tải hạng nhẹ

Ltjg: Lieutenant junior grade: Trung uý hải quân

Ltk: Light-gun tank: Xe tăng hạng nhẹ

LTL: Less Than Truckload: Dưới mức trọng tải của một xe cam nhông

Ltr nst: Letter of instruction: Chỉ thị, huấn thị,  bảng hướng dẫn

Ltr O: Letter Order: Chỉ thị, huấn thị, chỉ thị bằng văn bản

Lub: Lubricate: Bôi trơn, bôi mỡ
Lv: Leave: Sự nghỉ phép, không có mặt (tại đơn vị)

LV: Launch Vehicle: Xe (tàu) bệ phóng

LV:  Low Voltage: Hạ thế

LV: Landing Vehicle: Xe vận tải [ô tô]  đổ bộ

LV; L/V: Launch Vehicle: phương tiện mang tên lửa

LVA: Landing Vehicle Assault (US): Xe (phương tiện) đổ bộ xung kích (Mỹ)

LVAA: Large Vertical Aperture Antenna: Anten dàn đứng lớn

LVs: Launch Vehicles: Xe (tàu) bệ phóng

LVT: Landing Vehicle Tracked (US): Xe đổ bổ bánh xích (Mỹ)

LVTC: Landing Vehicle Tracked Command (US): Bộ Tư lệnh xe đổ bộ bánh xích (Mỹ)
LVT: Landing Vehicle Tracked engineer (US): Xe đổ bộ công binh bánh xích

LVTH: Landing Vehicle Tracked Howitzer (US): Xe bánh xích đổ bộ chở lựu pháo (Mỹ)

LVTP: Landing Vehicle Tracked Personnel (US): Xe bánh xích chở quân đổ bổ (Mỹ)

LVTR: Landing Vehicle Tracked Recovery (US): Xe sửa chữa khôi phục bánh xích đổ bộ (Mỹ)

LW: Limited War: Chiến tranh bị hạn chế, chiến đấu có ý nghĩa cục bộ

LWA: Lightly Wounded in Action: Bị thương nhẹ trong trận đánh

Lwb: Long Wheelbase: Khung xe dài

LwC: Lightweight Concrete: Bê tông nhẹ

LWCS: Limited War Capabilities Study: Nghiên cứu khả năng tiến hành chiến tranh hạn chế

LW: Light Weapon infantryman: Lính bộ binh trang bị vũ khí hạng nhẹ
Lwic: Lightweight insulating concrete: Bê tông nhẹ cách điện

LWL: Length at Water Line: Chiều dài theo đường mực trước

LWL: Limited War Laboratory: Phòng thí nghiệm chiến tranh hạn chế

LWML: Light Weight Multiple Launcher: Giàn phóng hạng nhẹ

LWMS: Light Weight Modular Sight: Cơ cấu ngắm điều khiển hạng nhẹ

LWP: Limited War Plan: Kế hoạch tiến hành chiến tranh hạn chế

LWS: Laser Warning System: Hệ thống cảnh báo bằng la de

LWT: Light Weapon Turret: Tháp vũ khí nhẹ

LX: La Crosse: Tên lửa La Crosse

LZ: Landing Zone: Khu vực đổ quân, khu vực hạ cánh

LZCC: Landing Zone Control Center: Trung tâm điều khiển khu vực đổ quân (đổ bộ đường không)