Mục từ S

Nâng cấp VIP để xem các trang bị khóa và không có quảng cáo.

S: Sea-damaged: Bị hư hại trong môi trường nước biển

S & F: Sound and Flash: Trinh sát âm thanh và ánh sáng

S & M: Supply and mMaintenance: Cung ứng và bảo dưỡng kỹ thuật

S & S: Supply and Service: Cung ứng và phục vụ

S & T: Supply and Transport: Cung ứng và vận tải, ngành tiếp vận

S and F: Sound and  Flash: Chuẩn định bằng quang và âm thanh

S: Safe: (thuộc) An toàn

S: Staff: Cơ quan tham mưu

S: Senior: (tt) Nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, trình độ cao hơn

S: Service: 1. sự phục vụ 2. ban, vụ, sở 3. sự chỉ dẫn cách bảo quản 4. binh chủng quân chủng
S: Sharpshooter: Thiện xạ hạng nhất

S: Signal: Tín hiệu

S: Soft: Không được bảo vệ khỏi tác động của vụ nổ hạt nhân

S: Solid propellant: Nhiên liệu rắn

S: South: Hướng nam, phương nam

S: Supply: Sự cung cấp, cung ứng, tiếp tế

SA: Semi-Automatic: Bán tự động

SC: Standard temperature and pressure: Nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn

SC: Standard Conditions: Điều kiện tiêu chuẩn

SC: Southern Command: Quân khu phương Nam
SC: Staff College: Trường sỹ quan chỉ huy

SD: Standard Deviation: Độ lệch tiêu chuẩn

SR: Solid Rocket: Tên lửa nhiên liệu rắn, động cơ tên lửa nhiên liệu rắn

SW: Short Wave: Sóng ngắn

S/C: Second-in-Command: Tư lệnh phó, phó tư lệnh

S/L: Sea Level: Mực nước biển

S/R: Stant Range: Cự ly xiên (đến mặt đất); đường ngắm đến mục tiêu

S/T: Short Ton: Đoản tấn (bằng 907 kg)

S/T: Sound Telegraph: Điện tín âm thanh

S1: Ban quân lực (thuộc cơ quan tham mưu); trưởng ban quân lực (phòng tham mưu); sỹ quan phụ trách quan số (tiểu đoàn, đội)
S2: Ban trinh sát (phòng tham mưu); trưởng ban trinh sát (phòng tham mưu); sỹ quan phụ trách trinh sát, người chỉ huy trinh sát (của tiểu đoàn, đội)

S3: Ban chiến dịch (phòng tham mưu); trưởng ban chiến dịch (phòng tham mưu); sỹ quan phụ trách các vấn đề chiến dịch (của tiểu đoàn, đội)

S4: Ban hậu cần (phòng tham mưu); trưởng ban hậu cần (phòng tham mưu); sỹ quan cung ứng (của tiểu đoàn, đội)

SA: Safe Arrival: Đến nơi an toàn

SA: Secretary of the Army: Bộ trưởng lục quân

SA: Semiautomatic: (thuộc) Bán tự động; tự nạp đạn

SA: Small Arms: Súng bộ binh

SAA: Small Arms Ammunition: Đạn dược vũ khí bộ binh; đạn bộ binh

SABMIS: Seaborne Antiballistic Missile Intercept System: Hệ thống đánh chặn bằng tên lửa phản đạn đạo từ tàu biển

SAC: Strategic Air Command: Bộ chỉ huy không quân chiến lược; không quân chiến lược
SAC: Supreme Allied Commander: Tổng tư lệnh tối cao liên quân, tổng tư lệnh liên quân

SAC US Air Force Strategic Air Command: Bộ Tư lệnh không quân chiến lược Mỹ

SACC: Supporting Arms Coordination Center: Trung tâm hiệp đồng  lực lượng yểm trợ đổ bộ

SACCS: Strategic Air Command Control System: Hệ thống điều phối chỉ huy không quân chiến lược (Mỹ)

SACEUR: Supreme  Allied Command Europe: Bộ chỉ huy tối cao đồng minh Châu Âu

SACLANT: Supreme Allied Commander Atlantic: Tổng tư lệnh tối cao liên quân NATO ở Đại Tây Dương

SACLOS: Semi-Automatic Command to Line-Of-Sight: Điều khiển bán tự động đến đường ngắm

SACOM: Southern Area Command: Quân khu phía Nam

SAD: Safety and Arming Device: Chất an toàn (của ngòi nổ)

SADARM: Sense and Destroy Armor: Đạn nhận biết, tiêu diệt xe tăng, đạn pháo “tinh khôn”
SADF: South African Defence Force: Lực lượng phòng thủ Nam Phi

SADM: Special Atomic Demolition: Liều nổ hạt nhân đặc biệt; liều nổ hạt nhân chuyên dụng

SAE: Society of Automobile Engineers: Uỷ ban kỹ thuật Mỹ

SAF: Secretary of the Air Force: Bộ trưởng không quân

SAF: Strategic Air Force: Không quân chiến lược

SAF Secretery of the Air Force: Bộ trưởng không quân

SAF: Special Action Force: Lực lượng đặc nhiệm (đổ bộ-biệt kích)

SAFI: Semiautomatic Flight Inspection: Thiết bị nửa tự động thanh tra chuyến bay (để kiểm tra các thiết bị hỗ trợ trên mặt đất)

SAGE: Semi-Automatic Ground Environment (system): Hệ thống phòng không nửa tự động (có trung tâm xử lý dữ liệu và điều khiển vũ khí)

SAGE: Semiautomatic Ground Environment: Hệ thống điều khiển bán tự động phương tiện phòng không mặt đất “SAGE”
SAGW: Surface-to-Air-Guided Weapon: Tên lửa phòng không có điều khiển

SAI: Senior Army Instructor: Huấn luyện viên quân sự có thâm niên cao nhất

SAL: Semi-Active Laser: La de bán chủ động

SALT I: (ACCORDS): Strategic Arms Limitation Talks, accords: Những thoả thuận đạt được trong các cuộc thương lượng hạn chế sử dụng vũ khí hạt nhân

SALT II (ACCORDS): Limitation of Strategic Offensive Arms: Hiệp ước hạn chế vũ khí tấn công chiến lược

SALV: Salvage: Sự cứu vớt, sự thu hồi

SAM: Shipborne surface-to-air antiaircraft guided missile: Tên lửa biến đổi không có điều khiển đặt trên tàu

SAM: Special Air Mission: Phi vụ đặc biệt

Sam: Surface-to-air missile: Tên lửa mặt (đất, biển) đối không

SAMOS: Satellite and Missile Observation System: Hệ thống theo dõi tên lửa và vệ tinh
SANA: State, Army, Navy, Air: Chính phủ, lục quân, hải quân và không quân

SANACC: State-Army-Navy-Air Force Coordinating Committee: Uỷ ban hiệp đồng bao gồm các đại diện của chính phủ, lục quân, hải quân và không quân

SANDF: South African National Defence Force: Lực lượng phòng thủ quốc gia Nam Phi

SANG: Saudi Arabian National Guard: Cảnh vệ quốc gia Ả Rập

SANS: South African Naval Service: Hải quân Nam Phi

SAP: Semi-Armor-Piercing: (thuộc): Bán xuyên thép

SAPI: Semi-Armour-Piercing Incendiary: Đạn xuyên cháy vỏ thép mỏng

SAR: Search and Rescue: Tìm kiếm và cứu hộ

Sar: Search and rescue: Tìm kiếm, cứu nạn

SARH: Semi-Active Radar Homing: Tự dẫn bán chủ động bằng ra đa
Sas: Special Agents [FBI]: Đặc vụ (của FBI)

SAS: Supersonic Attack Seaplane: Thuỷ phi cơ cường kích vượt âm

SAS: Special Air Service: Lực lượng không quân đặc biệt.

SAS: Special Ammunition Stockage: Dự trữ đạn dược chuyên dụng

SAS: Stability Augmentation System: Hệ thống gia tăng độ ổn định

SASAR: Segmented Aperture-Synthetic Aperture  Radar: Ra đa tổng hợp tín hiệu có khẩu độ phân đoạn

SASCOM: Special Ammunition Support Command: Đội quân chi viện vũ khí đặc biệt

SASM: Supersonic Anti-Ship Missile: Tên lửa siêu âm chống tàu thuỷ

SASP: Special Ammunition Supply Point: Trạm hải quân và bảo dưỡng vũ khí đặc biệt

SAT: Satisfactory: Khả quan
SATAR: Satellite for Aerospace Research: Vệ tinh nghiên cứu khoảng không vũ trụ

SATCOM: Satellite Communications: Hệ thống thông tin liên lạc vệ tinh

SATCOM: Satellite Communication Agency [US Army]: Cục thông tin liên lạc qua vệ tinh (quân đội Mỹ)

Satcom: Satellite communication: Liên lạc qua vệ tinh

SATCP: Système Ami-aérien à Très Courte Portée (very short-range anti-aircraft system): Hệ thống phòng không ở cự ly (tầm) rất gần

Satel: Satellite: Vệ tinh

SATIC: Scientific and Technical Information Center: Trung tâm thông tin khoa học kỹ thuật (của lực lượng lục quân)

SATK: Strike attack: Tấn công, tiến công, đột kích

SATKA: Surveillance, Acquisition, Tracking, and Kill Assessment: Chương trình trinh sát, thu nhận tin, theo dõi và đánh giá khả năng tiêu diệt

Satl: Satellite: Vệ tinh (nhân tạo)

SATS: (1) Small Airfield for Tactical Support: (1) sân bay chi viện chiến thuật hạng nhẹ; (2) Small Arms Target System: (2) hệ thống (tổ hợp) mục tiêu của vũ khí nhỏ (cầm tay)
SAU: Search and Attack Unit: Đội tìm diệt

SAW: Special Air Warfare: Chiến tranh đặc biệt bằng không quân

SAW: Squad Automatic Weapon: Vũ khí tự động khẩu đội

SAWC: Special Air Warfare Center: Trung tâm chiến tranh đặc biệt bằng không quân

Sb: Switchboard: Tổng đài điện thoại

SB: Secondary Battery: Nguồn điện bổ trợ

SB: Submarine Base: Căn cứ tàu ngầm

SB gun: Smooth Bore gun: Súng nòng nhẵn, súng không có khương tuyến, súng nòng trơn

SB: Signal Book: Mã tín hiệu, sách tín hiệu

SB: Southbound: Sắp xuôi về hướng nam
SB: Supply Bulletin: Phiếu tiếp tế

SBAEDS: Satellite Based Atomic Energy Delection System: Hệ thống phát hiện vụ nổ hạt nhân được đặt trên vệ tinh

SBI: Space-Based Interceptor: Vũ khí đánh chặn có căn cứ trên vũ trụ

SBIS: Satellite-Based Interceprot Systems: Hệ thống đánh chặn đặt trên vệ tinh

SBS: Special Boat Squadron: Binh đội thuyền đặc biệt

SBS: Surveyed Before Shipment: Thanh tra trước khi gửi tàu

SBT: Small Boat: Thuyền nhỏ

Sbtg: Sabotage: Sự phá ngầm, sự phá hoại

SBW: Swept-Back Wing: Cánh hình mũi tên thuận

Sby: Stand-by: Tư thế sẵn sàng chiến đấu; sự trực chiến của Không quân
SC: Signal Corps: Bộ đội thông tin tín hiệu

Sc C: Scottish Command: Quân khu Scotland

SC: Sanitary Corps: Ngành cứu thương, bộ đội cứu thương

SC: Service Company: Đại đội phục vụ

SC: Supreme Commander: Tổng tư lệnh

SC; S/C: Spacecraft: Thiết bị vũ trụ bay

SCANSAR: Scanning Synthetic Aperture Radar: Ra đa quét có anten tổng hợp

SCAP: Supreme Commander, Allied Powers: Tổng tư lệnh tối cao các cường quốc đồng minh

SCAR: Subcaliber Aircraft Rocket: Tên lửa không quân dưới cỡ

SCAS: Stability and Control Augmentation System: Hệ thống ổn định và mở rộng điều khiển
SCC: Supply Control Center: Trung tâm kiểm tra tiếp tế [cung cấp, cung ứng]

SCD: Schedule: Thời gian biểu

SCD: Side Cargo Door: Cửa lên xuống hàng hoá bên thân máy bay

SCEB: SHAPE: Communications Electronics Board: Uỷ ban thông tin liên lạc vô tuyến điện tử (thuộc bộ tổng tham mưu liên quân NATO ở Châu Âu)

Sch: School: Trường trung cấp

SCNS: Self-Contained Navigation System: Hệ thống dẫn đường tự chủ

Scond: Semiconductor: Bán dẫn

SCPT: Security Control Point: Trạm kiểm tra bảo đảm độ bí mật làm việc của phương tiện thông tin liên lạc, trạm kiểm soát an ninh

Scs: Satellite Control System: Hệ thống điều khiển vệ tinh

Scty: Security: Bảo đảm chiến đấu; sự canh phòng bảo vệ, an ninh
Scty ech: Security echelon: Đơn vị và phân đội bảo đảm chiến đấu, thê đội bảo đảm chiến đấu

Scty elm: Security element: Phân đội đảm bảo chiến đấu

Scuba: Self-contained underwater breathing apparatus: Thiết bị thở dưới nước cá nhân (tự mang)

SCV: Sub-Clutter Visibility: Khả năng nhìn thấy trong điều kiện nhiễu tạp (để đo hiệu quả của ra đa chỉ thị mục tiêu di động)

SCWS: Space Combat Weapon System: Hệ thống vũ khí vũ trụ

Scy: Secretary: Bộ trưởng; thư ký

Sd: Signed: Phê duyệt, phê chuẩn; thông qua

SD: Secretary of Defense: Bộ trưởng bộ quốc phòng

SD: Short Delivery: Giao hàng trong thời hạn ngắn nhất

SD: Special Duty: Công tác biệt phái
SD: Staff Duty: Công tác chỉ huy

SD: Supply Depot: Kho dự trữ quân y

SD: Self-Destruct: Tự huỷ

SDC: Southern Defense Command: Bộ chỉ huy phòng thủ miền Nam

SDC: Special Devices Center: Trung tâm các thiết bị đặc biệt

SDI: Strategic Defense Initative: Sáng kiến phòng thủ chiến lược

SDI: Strategic Defense Initiative: Thế chủ động phòng thủ chiến lược

SDMICC: State Defense Military Information Control Committee: Uỷ ban kiểm soát thông tin quân sự quốc phòng

SDO: Staff Duty Officer: Sỹ quan trực chỉ huy

SDP: Supply Delivery Point: Trạm tiếp tế lương thực thực phẩm
SDPO: Space Defense Projest Office: Cục [vụ] thiết kế phương tiện phòng ngự chống vũ trụ

SDT: Space Detection and Tracking: Sự phát hiện và bám sát mục tiêu trong khoảng không vũ trụ

SDV: Swimmer Delivery Vehicle: Tàu ngầm nhỏ chuyển quân tới mục tiêu (từ tàu mẹ đậu xa bờ)

SE Co: Southeastern Command: Quân khu đông nam

SE: Shore Establishment: Những cơ quan và đơn vị hậu cần hải quân đóng ở trên bờ

SE: Special Equipment: Vũ khí [thiết bị] đặc biệt; vũ khí chuyên dụng

Seac: Standard electronic automatic computer: Máy tính điện tử tự động tiêu chuẩn

SEACDT: Southeast Asia Collective Defense Treaty: Hiệp ước về phòng ngự chung của các nước Đông Nam Á

SEAD: Suppresion of Enemy Air Defense: Chế áp hệ thống phòng không của địch

SEAL: Sea, Air and Land (teams): Những đội biệt động biển – không – bộ
Sealab: Sea laboratory [underwater research vessel]: Phóng thí nghiệm biển (phòng nghiên cứu ngầm)

SEALS: Sea-Air-Land Forces [counterinsurgents]: Các lực lượng hải  – lục – không quân (chống nổi dậy)

SEAOR: Southeast Asia Operational Requirements: Yêu cầu tính năng kỹ chiến thuật cho điều kiện Đông Nam Châu á

SEASTAG: SEATO Standardization Agreements: Hiệp ước các nước thành viên SEATO các nước Đông Nam Á về tiêu chuẩn hoá

SEATAF: Southern European Atomic Task Force: Nhóm chiến dịch nguyên tử Mỹ ở Nam Âu

SEATO: Southeast Asia Trealy Organization: Tổ chức các nước hiệp ước về Đông Nam Châu á

Sec: Secretary: Bộ trưởng, thư ký

Sec: Secret: Bí mật

Sec: Section: Khu vực, mặt cắt

Sec: Security: An ninh
SEC: Section: Phân đội (súng hạng nặng)

SecA: Secretary of the Army: Bộ trưởng lục quân

SECAN: Standing Group Communication Security and Evaluation Agency: Cục an ninh và đánh giá sự làm việc của các phương tiện thông tin liên lạc (thuộc nhóm thường trực NATO)

SecArmy: Secretary of the Army: Bộ trưởng bộ lục quân

Sec-Def : Secretary of Defese: Bộ trưởng Bộ quốc phòng

SECDEF: Secretary of Defense: Bộ trưởng quốc phòng

SECDEF; Sec Def: Secretary of Defense: Bộ trưởng bộ quốc phòng

SecNav: Secretary of the Navy: Bộ trưởng bộ hải quân

SECNAV; Sec Nav: Secretary of the Navy: Bộ trưởng hải quân

Sect: Sector: Tiểu khu
Secy: Secretary: Thư ký

Secy: Security: An ninh

SED: Skin Erythema Dose: Liều lượng làm nổi mẩn đỏ da

Sell prop: Self-propelled: Tự đẩy

SELSA: Southeastern London Subarea: Khu Đông – Nam Luân Đôn

SEME: School of Electrical and Mechanical Engineering: Trường kỹ thuật điện tử và cơ học

SENL: Standard Equipment Nomenclature List: Bảng kê và danh mục khí tài tiêu chuẩn

SENSO ASW: Sensor Operators: Các bộ điều khiển sen sơ của vũ khí chống ngầm

Sep: Separate: Riêng rẽ, đọc lập, tự lập

SEPORT: Supply and Equipment Report: Báo cáo về đảm bảo [tiếp tế, cấp phát] và trang bị hiện có
Ser: Serial: Thê đội hành quân

SERT: Space Electric Rocket Test: Sự thử điện năng bằng tên lửa

Serv Bn: Service Battalion: Tiểu đoàn phục vụ

Serv: Service: Sự phục vụ; quân chủng, binh chủng, ngành

SES: Surface effect: Tàu lướt trên đệm không khí

SETAF: Southern European Task Force: Nhóm chiến dịch lực lượng võ trang NATO ở khu vực Nam Âu

SETE: Supersonic Expendable Turbine Engine: Động cơ tua bin có thể dùng cho máy bay siêu âm

SEW: Space Early Warning: Hệ thống vũ trụ phát hiện từ xa [cảnh báo sớm]

SF: Special Forces: Lực lượng đặc biệt

SF: Standard Frequency: Tần số tiêu chuẩn
Sf: (ou sq ft): Square foot: Bộ vuông (bằng 0,092 m2)

SF: Safety Factor: Hệ số an toàn

SF: Special Forces: Lực lượng đặc nhiệm, lực lượng đổ bộ – biệt kích

SFAR: Special Federal Aviation Regulation(s): (những) Quy định đặc biệt của hàng không Liên bang

SFC: Sergent, first class: Trung sỹ cấp 1

Sfc: Specific fuel consumption: Sự tiêu thụ năng lượng đặc biệt

SFCP: Shore Fire Control Party: Nhóm bờ biển điều khiển hoả lực pháo tàu

SFCS: Simplified Fire Control System: Hệ thống điều khiển hoả lực được đơn giản hoá

Sfe: Surface: Bề mặt (trái đất hay nước); (thuộc) mặt nước, mặt đất

SFM: Sensor Fuzed Munitions: Đạn lắp ngòi cảm ứng
SFOB:Special Forces Operational Base: Căn cứ chiến dịch của lực lượng đặc nhiệm

SFSC: Special Forces Section Commander: Phân đội trưởng đội đổ bộ biệt kích

SFW: Swept-Forward Wing: Cánh hình mũi tên ngược

Sg: Surgeon: Bác sỹ phẫu thuật

SG: Standing Group: Nhóm thường trực  (uỷ ban quân sự NATO)

SG: Support Group: Nhóm chi viện, nhóm bảo đảm vật tư kỹ thuật

SG: Surgeon General: Y sỹ trưởng

Sgd: Signed: Phê chuẩn, phê duyệt, thông qua

SGLO: Standing Group Liaison Officer (to the North Đại Tây Dương Council): Sỹ quan thông tin liên lạc của nhóm thường trực (NATO)

SGM: Standing Group Memorandum: Bị vong lục của nhóm thường trực (NATO)
SGN: Standing Group, NATO: Nhóm cố định (của uỷ ban quân sự NATO)

SGREP: Standing Group Representative: Đại biểu nhóm thường trực (uỷ ban quân sự NATO)

SGS: Secretary General Staff: Văn phòng bộ tổng tham mưu

Sgt: Sergeant: Trung sỹ

Sgt Maj: Sergeant Major: Thượng sỹ

SGTS: Second-Generation Tank Sight: Máy ngắm trên xe tăng thế hệ thứ hai

SH: Shield: Tấm chắn

SHADOC: Supreme Headquarters, Allied Powers, Euruop. Air Defense Operations Center: Trung tâm phòng không chiến dịch thuộc bộ tham mưu tối cao lực lượng liên quân NATO ở Châu Âu

SHAEF: Supreme Headquarters, Allied Expeditionary Force: Tổng tư lệnh lực lượng viễn chinh liên minh

SHAM: Surgical Hospital, Army, Mobile: Quân y viện phẫu thuật lục quân cơ động
SHAPE: Supreme Headquarters, Allied Powers, Europe: Bộ chỉ huy tối cao các cường quốc đồng minh Châu Âu

SHELREP: Shelling report: Báo cáo về hoạt động pháo binh địch

SHF: Super-High Frequency: Siêu cao tần

SHOC: SHAPE Operations Center: Trung tâm chiến dịch của cơ quan tham mưu tổng tư lệnh liên quân NATO ở Châu Âu

SHORAD: Short-Range Air Defence System: Hệ thống phòng không tầm gần

SHORAD system: Short Range Air-Defence system: Hệ thống phòng không tầm ngắn

SHORAN: Short Range Navigation: Hành trình (đi biển) tầm ngắn

SHPGO: Shipping order: Lệnh gửi hàng

SHPIM: Ship immediately: Lệnh gửi ngay

SHPMT: Shipment: Sự gửi tàu
SHPTARBY: Ship to arrive not later than: Tàu phải đến trước ngày

SI: (ou Sq in): Square inch: cm vuông Anh (bằng 6,45 cm2)

SI: Service Inspection: Kiểm tra kỹ thuật

SI: Site: Nơi, địa thế

SI: Standing Intruction: Chỉ lệnh thường xuyên

SIAR: Side-looking airborne radar: Ra đa trên máy bay quan sát bên

SIC: Satellite Information Center: Trung tâm xử lý thông tin nhận được từ vệ tinh

SiC: Second-in-Comamnd: Phó tư lệnh [chỉ huy]

SICBM: Super-Intercontinental Ballistics Missile: Tên lửa đạn đạo siêu xuyên lục địa

SICBM: Small Intercontinental Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa cỡ nhỏ
SICPS: Standard Integrated Command Post System: Hệ thống đài chỉ huy tiêu chuẩn

SID: Security and intelligence Department: Cục tình báo và an ninh

SID: Seismic Intrusion Detector: Máy dò địa chấn

SID: Strategic Intelligene Digests: Bản thông báo [tổng hợp] tình báo chiến lược

SIF: Selective Identification Feature: Vật định hướng [mốc định hướng, điểm định hướng] được chỉ báo

Sig: Signal: Thông tin tín hiệu

Sig Bn: Signal Battalion: Tiểu đoàn thông tin liên lạc

Sig C: Signal Corps: Ngành truyền tin

SIG: Signal: Tín hiệu, truyền tin, hiệu

Sig spt op co: Signal support operations company: Đại đội đảm bảo thông tin liên lạc của bộ chỉ huy hậu cần
Sigc: Signal Corps: Lực lượng thông tin liên lạc

SIGCEN: Signal Center: Trung tâm thông tin liên lạc

SIGINT: Signal intelligence: Tình báo tín hiệu

SigO: Signal Officer: Sỹ quan thông tin tín hiệu, người chỉ huy thông tin tín hiệu (binh đoàn)

SINS: Ship's Inertial Navigation System: Hệ thống dẫn đường quán tính của tàu chiến

SINS: Ship's Inertial Navigation System: Hệ thống dẫn đường quán tính của tàu, hệ thống đạo hàng quán tính của tàu thuỷ

SIO: Ship’s Information Officer: Sĩ quan thông tin của tàu

SIP: Standard Inspection Procedure: Quy tắc thanh tra

SIP: System Improvement Plan: Kế hoạch cải tiến hệ thống

SIRA: Strategic Intelligence Research and Analysis: Tổng hợp và phân tích tin tức tình báo chiến lược
SIS: Secret Intelligence Service: Ngành tình báo mật

Sit: Situation: Tình hình, tình trạng

SITREP; sitrep; Situation report: Báo cáo vè tình hình, báo cáo chiến dịch

Sitsum: Situation summary: Tin tức tình báo về tình hình, báo cáo tổng hợp chiến tranh

SIW: Self-Inflicted Wounds: Cố ý làm bị thương, tự phá hại thân thể

SKOT: Sredni Kolowy Opancerzny Transporter (armoured personnel carrier): Xe vận tải bọc thép chở quân

SL: Squad Leader: Tiểu đội trưởng

SL: Sart Line: Tuyến tấn công, tuyến xuất phát

SL: Sea Level: Mực nước biển, trên mực nước biển

SL: Soft Landing: hạ cánh nhẹ nhàng, hạ cánh an toàn
SL: Sound Locator: Thiết bị dò âm, máy tìm phương dùng âm

SL: Support Line: Tuyến chiến hào thứ 2, tuyến chi viện, đường yểm hộ

SL: Surface Launch: Phóng từ bề mặt (đất, nước)

SLAM: Supersonic Low-Altitude Missile: Tên lửa tầm thấp vượt âm

SLAR: Side-Looking Airborne Radar: Ra đa hàng không cảnh giới bên sườn

SLAR: Sidelooking-Airborne Radar: Ra đa quan trắc phía trên của máy bay

SLAR: Slant Range: Cự ly xiên đến mục tiêu, đường ngắm đến mục tiêu

SLAT: Special Logistics Actions, Thailand: Biện pháp hậu cần đặc biệt ở Thái Lan

SLBM: Submarine-Launched Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm

SLBM: Satellite-Launched Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo phóng từ vệ tinh
SLBM: Sea-Launched Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo phóng từ bệ phóng trên biển

SLBM: Submarine-Launched Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo được phóng từ tàu ngầm

SLCM: Submarine-Launched Cruise Missile: Tên lửa có cánh của tàu ngầm

SLCM: Ship-Launched Cruise Missile: Tên lửa hành trình phóng từ tàu thuỷ

Sld: Sailed: Đã ra khơi

SLEP: Service Life Extension Program: Chương trình kéo dài thời hạn sử dụng của tàu sân bay, chương trình kéo dài tuổi thọ của phương tiện, vũ khí

SLEP: Service Life Extension Program (US): Chương trình kéo dài niên hạn phục vụ tại ngũ (Mỹ)

Slg O(Co): Signal Officer (company): Sỹ quan thông tin (đại đội thông tin)

SLICBM: Sea-Launched Intercontinenal Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo vượt đại châu phóng từ bệ phóng trên biển
SLM: Ship-Launches Missile: Tên lửa tàu có điều khiển

SLOE: Special List Of Equipment: Danh mục khí tài chuyên dụng

SLR: Side Looking Radar: Ra đa quan trắc phía trên

SLS: Strategic Lunar System: Hệ thống mặt trăng chiến lược, hệ thống chiến lược đặt trên mặt trăng

Slt: Searchlight: Đèn pha

SLV: Standardized Launch Vehicle: Tên lửa mang được chuẩn hoá

SM: Sergeant Major: Trung sỹ hành chính

SM: Service Module: Modun làm việc

SM: Simulator: Thiết bị mô phỏng, chương trình mô phỏng

SM: Situation Map: Bản đồ tình hình
SM: Soldier's Medal: Huy chương chiến sỹ (cho công lao không trực tiếp tham gia chiến đấu)

SM: Standad Missile: Tên lửa chuẩn [tên lửa đúng tiêu chuẩn]

SM: Strategic Missile: Tên lửa chiến lược

SM: Supply Manual: Bản hướng dẫn tiếp tế

SM: Surface Missile: Tên lửa phóng từ bề mặt (đất, nước)

Sm: Strategic missile: Tên lửa chiến lược

SM-68: (Atlas intercontinental ballistic missile (Martin): Ký hiệu tên lửa đạn đạo xuyên lục địa

SM-75: (thor intermediate-range ballistic missile (Douglas): Ký hiệu tên lửa đạn đạo tầm trung Thor SM-75, hãng Douglas chế tạo

SM-78: (Jupiter intermediate-range ballistic missile (Chrysler): Ký hiệu tên lửa đạn đạo tầm trung Jupiter SM-78, hãng Chrysler chế tạo

SM-80: (Minuteman intercontinental ballistic missile (Boeing): Ký hiệu tên lửa đạn đạo xuyên lục địa Minuteman SM-80, hãng Boeing chế tạo
SMA: Special Mission Aircraft: Máy bay đặc nhiệm

SMaj: Sergeant Major: Trung sỹ hành chính

SMART: Supersonic Missile and Rocket Track: Đường bay của tên lửa vượt âm

Smbl: Semimobile: Bán lưu động

SMEC: Strategic Missile Evaluation Committee: Uỷ ban đánh giá tên lửa chiến lược

Smg: Submachine gun: Súng tiểu liên

Smg: Submachine: Súng tiểu liên

Smg: Submachine gun: Súng tiểu liên

SMG: Submachine gun: Súng trung liên

SMG: Sub-machine gun: Trung liên (súng)
SMGP: Trategic Missile Group: Nhóm tên lửa chiến lược

Smicbm: Semimobile intercontinental ballistic missile: Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa bán cơ động

SMICBM: Semimobile Intercontinental Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo vượt đại châu bán cơ động

Smk: Smoke: Khói

Smkgen: Smoke generator: Máy tạo khói

Smkls: Smokeless: Không có khói

Sml: Missile: Tên lửa

SMLO: Senior Military Liaison Officer: Sỹ quan thông tin có thâm niên cao nhất

SMOS: Secondary Military Occupational Specialty: Chuyên nghiệp quân sự thứ 2

SMRB: Strategic Missile Review Board: Uỷ ban các vấn đề tên lửa chiến lược
SMS: Strategic Missile Squadron: Đội tên lửa chiến lược

SMS: Strategic Missile System: Hệ thống tên lửa chiến lược

SMS: Surface Missile System: Hệ thống tên lửa mặt đất

SMSA: Strategic Missile Support Agency: Cơ quan đảm bảo tên lửa chiến lược

SMSA: Strategic Missile Support Area: Khu vực đảm bảo tên lửa chiến lược

SMSB: Strategic Missile Support Base: Căn cứ [cơ sở] đảm bảo vật tư kỹ thuật tên lửa chiến lược

SMSq: Strategic Missile Squadron: Đội tên lửa chiến lược

SN: Secretary of the Navy: Bộ trưởng hải quân

SN: Service number: Số hiệu quân nhân

Snd Lt: Second Lieutenant: Thiếu uý
SNL: Standar Nomenclature List: Bảng kê các bộ phận rời

SO: Senior Officer: Sỹ quan cấp cao, chỉ huy (binh đoàn)

SO: Special Order: Lệnh đặc biệt

SO: Standing Order: Mệnh lệnh thường xuyên

Soa: Speed of advance: Tốc độ tiến

Soa: Speed of approach: Tốc độ tiếp cận

SOA: Speed Of Advance: Tốc độ tiến quân

SOC: Special Operations Command: Bộ tư lệnh chiến dịch đặc biệt

SOC: SHAPE Operation Center: Trung tâm chiến dịch (của cơ quan tham mưu tổng tư lệnh liên quân NATO ở Châu Âu)

SOD: Special Operations Detachment: Đội chiến dịch đặc biệt
SOE: Status Of Equipment: Tình trạng kỹ thuật [khí tài]

SOF: Status of Forces Agreement: Hiệp định về quy chế lực lượng võ trang (ở lãnh thổ nước ngoài)

SOFAR: Sound Finding and Ranging: Định vị bằng sóng âm

SOFAR: Sound Fixing and Ranging: 1. phép xác định nguồn âm; phép đo bằng sóng âm 2. trinh sát âm thanh

SOFPAC: Special Operating Forces, Pacific: Lực lượng đặc biệt ở khu vực Thái Bình Dương

Soft target Not armoured or hardened: Mục tiêu rắn hoặc không bọc thép

SOG: Speed Over Ground: Tốc độ trên mặt đất

SOI: Signal Operation Instruction: Hướng dẫn điều hành truyền tin

SOI: Standing Orders and Instructions: Mệnh lệnh và chỉ dẫn thường xuyên

SOLOG: Standardization of Certain Aspects of Operations and Logistacs: Tiêu chuẩn hoá một số phương pháp tác chiến và tổ chức đảm bảo hậu cần
SONCM: Sonar Countermeasures and Deception: Chống hoạt động [phản tác dụng] các phương tiện thuỷ âm của địch

SONWEC: Senior Officers Nuclear Weapons Employment Counrse: Khoá sử dụng vũ khí hạt nhân cho sỹ quan cấp tá

SOOP: Submarine Oceanographic Observation Program: Chương trình khảo sát hải dương học dương biển

SOP: Senior Officer Present: Người chỉ huy cao nhất trong số các chỉ huy có mặt

SOP: Standing Operating Procedure: Bản hướng dẫn thường xuyên

SOPAC: South Pacific Area: Khu vực Nam Thái Bình Dương

SORNG: Sound Ranging: Phép xác định nguồn âm, phép đo bằng súng âm 2. trinh sát âm thanh

SORO: Special Operations Research Office: Phòng [cơ quan] nghiên cứu chiến dịch đặc biệt

SOS: Service of Supply: Công tác tiếp tế

SOSUS: Sound Surveillance System: Hệ thống trinh sát âm thanh
SOSUS: Sound Surveillance Undersea: Thăm dò dưới nước bằng âm thanh

SOTFE: Special Operations Task Force, Europe: Nhóm chiến dịch đặc biệt ở Châu Âu

SOUTHAG: Southern Army Group: Cụm tập đoàn quân miền Nam

Sp: Supply: Sự cung cấp, cung cấp, tiếp tế, đảm bảo

SP mortar: Self-Propelled mortar: Pháo tự hành

SP: Secret Publication: In ấn [phát hành] bí mật

SP: Self-Propelled: Tự hành

SP: Shore Party: Đội bờ biển (đảm bảo phục vụ đổ quân đổ bộ)

Sp: Special: 1. đặc biệt, riêng 2. chuyên môn; chuyên ngành

SP: Start Point: Trạm xuất phát, tuyến xuát phát
SP: Straggters' Post: Trạm tập hợp quân nhân tụt lại sau đơn vị mình, trạm tập hợp quân đào ngũ

SP: Supply Point: Trạm tiếp tế

SP tk: Special tank: Xe tăng đặc biệt / đặc chủng/

Sp Wpn: Special Weapons: Vũ khí đặc biệt, loại vũ khí đặc biệt (hạt nhân, hoá học, sinh học…)

SP: Self-Propelled: Tự hành

SPAAG: Self-Propelled Anti-Aircraft Gun: Pháo phòng không tự hành

SPAAM: Self-Propelled Anti-Aircraft Missile: Tên lửa phòng không tự hành

SPACECOM: Space Communication: Thông tin liên lạc vũ trụ; thông tin liên lạc nhờ thiết bị vũ trụ

SPACON: Space Control: Kiểm soát không lưu

SPADATS: Space Setection and Tracking System: Hệ thống phát hiện và bám sát mục tiêu vũ trụ
SPAG: Self-Propelled Assault Gun: Pháo xung kích tự hành

SPAPE: Supreme Headquarters Allied Powers in Europe: Tổng tư lệnh lực lượng liên quân NATO ở Châu Âu

SPARK: Soild Propellant Advanced Ramjet Kinetic Energy missile: Tên lửa động năng động cơ tên lửa thẳng dòng nhiên liệu rắn cải tiến

SPARS: Lực lượng dự bị canh gác bảo vệ hải phận

SPASUR: Space Surveillance: Hệ thống “SPASUR”để kiểm soát không lưu

SPATG: Self-Propelled Anti-tank Gun: Pháo chống tăng tự hành

SPAW: Self-Propelled Artillery Weapon: Pháo binh tự hành

Spd: Speed: Vận tốc, tốc độ   

SPE: Special Purpose Equipment: Thiết bị có chức năng đặc biệt

Spec: Specification: Quy phạm kỹ thuật
SPEC: Specify, Specification: Chỉ rõ, sự chỉ rõ

SPG: Sefl-Propelled Gun: Pháo tự hành, đại bác tự hành

SPH: Self-Propelled Howizer: Lựu pháo tự hành

SPIA: Solid Propellant Information Agency: Cở thông tin về nhiên liệu tên lửa rắn

SPICBM: Solid-Propellant Intercontinental Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa nhiên liệu rắn

SPIW: Special Purpose Individual Weapon: Vũ khí cá nhân có công dụng đặc biệt (loại SPIW), súng trường, phóng lựu SPIW

Spl: Special: Đặc biệt, chuyên dụng

SPL: Self-Propelled Launcher: Bệ phóng tên lửa tự hành

SPLL:   Self-Propelled Loader Launcher: bệ phóng trang bị máy nạp đạn tự hành

SPM: Sefl-Propelled Mount: Pháo tự hành, bệ tự hành, chân súng cơ động
SPM: Self-Propelled Mortar: Cối tự hành

Spr: Solid-Propellant Rocket: Tên lửa nhiên liệu rắn

SPR: Soil-Propellant Rocket: Tên lửa nhiên liệu rắn, động cơ tên lửa nhiên liệu rắn

SPS: Special Services: Ngành tổ chức nghỉ ngơi và gải trí, ban văn công

SPS: Standard Positioning Service: Trạm định vị tiêu chuẩn

Spt: Support: Sự chi viện, sự yểm trợ, sự đảm bảo

Spt plat: Support platoon: Trung đội thông tin liên lạc

Sptl: Suppert line: Tuyến chiến hào thứ 2, tuyến chi viện [yểm trợ]

SPV: Special Purpose Vehicle: Xe  chuyên dụng

SPWAR: Special Warface: Biện pháp [phương pháp] tiến hành chiến tranh đặc biệt
Sqd: Squad: Tiểu đội, khẩu đội, nhóm, đội

Sqdn: Squadron: Đại đội, phi đội không quân, đoàn tàu chiến, hải đoàn, phi đoàn, đoàn máy bay

SR: Secondary Radar: Ra đa thứ cấp

Sr: Senior: Cao hơn, cấp trên, cấp cao hơn, già hơn

SR: Service Record: Lý lịch quân nhân; tài liệu khai thác sử dụng máy

SR: Short Range: Tầm ngắn

SR: Sound Ranging: Âm chuẩn khoảng cách

SR: Special Regulations: Quy chế đặc biệt, nội quy đặc biệt

SR: Special Reserve: Lực lượng dự bị đặc biệt; lực lượng dự bị đặc nhiệm

SR: Surveillance Radar: Ra đa giám sát
SR-71 U.S: Strategic Reconnaissance Aircraft: Máy bay trinh sát chiến lược SR-71 của Mỹ

SRA: Surveillance Radar Approach: Sự tiếp cận nhờ ra đa giám sát

SRAM: Short-Range Attack Missile: Tên lửa tầm gần “SRAM” loại không đối đất

SRARAV: Senior Army Aviator: Chuyên gia tướng [cấp cao] của không quân

SRARM: Short Range Anti-Radar Missile: Tên lửa chống ra đa tầm ngắn

SRB: Solid Rocket Booster: Tên lửa tăng tốc dùng nhiên liệu rắn

SRBM: Short-Range Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo tầm gần

SRC: Standard Requirement Code: Mã hoá cho đơn đặt hàng thông thường

SRC: Space Research Corporation: Sự hợp tác nghiên cứu vũ trụ

SRGW: Small Range Guided Weapon: Vũ khí bắn gần có điều khiển
SRI: Space Research Institute: Viện nghiên cứu vũ trụ

SRM: Strategic Reconnaissance Missile: Tên lửa trinh sát chiến lược

SRS: Sonobuoy Reference System: Hệ thống định vị bằng phao vô tuyến thuỷ âm

SRV: Submarine Research Vehicle: Tàu nghiên cứu ngầm

SS: Screw Steamship: Tàu thuỷ có chân vịt

SS: Security Service: Ngành an toàn; ngành an ninh

SS: Signal Service: Ngành thông tin liên lạc

SS: Silver Star Medal: Huy chương “Sao bạc”

SS: Special Staff: Ban chỉ huy đặc biệt, chuyên viên

SS: Submarine: Tàu ngầm
SS: Surveillance Station: Trạm quan sat; trạm phát hiện

SS, ss: Supersonic: Siêu âm, siêu thanh

SSB: Single-sideband (radio): Băng sóng đơn phụ

SSBS: Surface-to-Surface Strategic Ballistic Missile: Tổ hợp tên lửa đạn đạo chiến lược loại “đất [tàu] đối đất [tàu]”

SSC(omm): Short Service Commisson: Quân hàm sỹ quan tạm thời

SSDS: Ship Self-Defence System: Hệ thống tự vệ trên tàu

SSgt: Staff Sergeant: Trung sỹ hành chính

SSGW: Surface-to-Surface Guided Weapon: Tên lửa có điều khiển loại  “đất [tàu] đối đất [tàu]”

SSI: Shoulder Sleeve Insignia: Phù hiệu tay áo

SSI: Standing Signal Instruction: Bản hướng dẫn liên lạc thường xuyên
SSKP: Single Short Kill Probability: Xác suất tiêu diệt bằng một phát bắn [ một quả tên lửa]

SSM: Surface-to-Surface Missile: Tên lửa loại “đất đối đất”

SSN: Nuclear-powered submarine: Tàu ngầm nguyên tử (đa năng)

SSP: Single Short Probability: Xác suất tiêu diệt mục tiêu bằng một quả bom [một viên đạn]

SSR: Secondary Survelliance Radar: Ra đa giám sát thứ yếu (phụ)

SSSC: Self-Service Supply Center: Trung tâm tiếp tế tự phục vụ

SST: Supersonic Transport: Phương tiện vận chuyển siêu âm, máy bay vận tải siêu âm

SSVC: Selective Service: Ban tuyển lựa

St: Staff: Cơ quan tham mưu

St: Static thrust: Lực đẩy tĩnh
ST: Service Test: Thử thách trong chiến trận; thử thách chiến đấu

ST: Shipping Ticket: Phiếu gửi hàng

ST: Starting Time: Thời gian bắt đầu tấn công [chạy]

St: Stone: Sít tôn  (bằng 6,35 kg) (đá, sỏi)

ST: Supply and Transport: Cung cấp và vận tải; ngành tiếp vận

Sta: Station trạm: đài, đồn binh, doanh trại

Stabiliser Fin: Cánh đuôi máy bay

STAG: United States Army Strategy and Tactics Analysis Group: Nhóm phân tích chiến lược và chiến thuật của lục quân Mỹ

STANAG: Standardization Agreement: Hiệp định về tiêu chuẩn hoá

STAR: Seltesting and Repairing: Tự thử nghiệm và tự sửa chữa
STARCOM: Strategic Army Communications System: Hệ thống thông tin liên lạc lục quân chiến lược

START: Strategic Arms Reduction Talks: Các cuộc hội đàm về cắt giảm vũ khí chiến lược

STARTLE: Surveillance and Target Acquisition Radar for Tank Location and Engagement (US): Ra đa trinh sát và định vị mục tiêu cho…

STAT: Statistical: (thuộc) Thống kê

STATREP: (unit) Situation status Report: Báo cáo (của phân đội) về tình hình

Stby: Standby: Tình trạng sẵn sàng chiến đấu; trạng thái sẵn sàng chiến đấu

STC: Satellite Test Center: Trung tâm thử nghiệm vệ tinh

STC: Satellite Tracking Committee: Uỷ ban theo dõi đường bay của vệ tinh

Std(d): Standard: Tiêu chuẩn

STEV: Stevedore: Phu bến tàu
STGAR: Staging Area: Khu vực tập trung quân (trước khi lên tàu hay máy bay), vùng tập hợp

STGB: Staging Base: Căn cứ tập trung; căn cứ không quân trung gian; sân bay tiền phương

STgt: Secondary Target: Mục tiêu thứ yếu

STGT: Secondary Target: Mục tiêu dự bị [bổ sung], mục tiêu tiêu diệt bằng loạt bắn hai

STIC: Scientific and Technical Intelligence Center: Trung tâm tình báo khoa học và kỹ thuật

Stinfo: Scientific and technical information: Thông tin khoa học và kỹ thuật

STINFO: Scientific and Technical Information Activities: Thông tin khoa học kỹ thuật

STIT: Signal Technical Intelligence Team: Nhóm tình báo bằng phương tiện thông tin

Stlr: Semitrailer: Rơ moóc một cần; bán rơ moóc, xe bán móc  hậu

Stn: Station: Trạm, đồn trú, doanh trại
STOL: Short take-off and Landing: Cất, hạ cánh trên đường băng ngắn

Stol: Short take and landing: Cất và hạ cánh (đường băng) ngắn

STOL plane: Short Take-off and Landing plane: Máy bay cất cánh và hạ cánh đường băng ngắn

STOL: Short Takeoff and Landing: Cất và hạ cánh ngắn

STOR: Storage: Kho hàng, sự dự trữ hàng

Str: Strength: Lực lượng; quân số

STR: Synchronous Transmitter-Receiver: Máy thu – phát đồng bộ

STRAC: Strategic Army Corps: Quân đoàn lục quân có nhiệm vụ chiến lược

STRAF: Strategic Army Forces: Lực lượng lục quân chiến lược

Strag: Straggler: Người tụt lại khỏi đơn vị
STRAGL: Straggler Line: Tuyến các trạm tập hợp những người tụt lại sau đơn vị mình

STRAT: Strategic: (thuộc) Chiến lược

Strat: Strategic: [thuộc] Chiến lược

STRATCOM: Strategic Communications Command: Bộ tư lệnh thông tin liên lạc chiến lược

STRC: Science and Technology Research Center: Trung tâm nghiên cứu khoa học và kỹ thuật

STRICOM: Strike Command: Đội quân xung kích

STS: Space Transportation System: Hệ thống giao thông trên vũ trụ

STT: Short-Time Test: Thử nghiệm trong thời gian ngắn

STU: Special Training Unit: Đơn vị [phân đội] huấn luyện chuyên ngành [huấn luyện đặc biệt]

STU: Student: Học viên
SU: Senior Umpire: Trọng tài [quân sự]  cấp trên

SU; S/U: Surface-to-Underwater: Loại “đất [tàu] đối mục tiêu ngầm dưới nước”

Sub: Submarine: Dưới biển; tàu ngầm

Sub ASP: Sub Ammo Supply Point: Kho đạn phụ

SUB: Submarine: Tàu ngầm

Subbase: Submarine base: Căn cứ tàu ngầm

SUBCAP: Rescue Bombat Air Patrol: Máy bay tuần phòng cứu nguy chiến đấu

Subor: Subordinate: (thuộc) Cấp dưới

SUBROC: Submarine rocket: Tên lửa được phóng từ tàu ngầm

Subroc: Submarine rocket: Tên lửa của tàu ngầm
SUBS: Subsistence: Đồ ăn

SUF: Sufficient: Vừa đủ

Sum: Summary: Báo cáo tổng kết

SUM: Surface-to-Underwater Missile: Tên lửa tàu chống tàu ngầm; tên lửa loại “tàu chống mục tiêu ngầm”; tên lửa ngư lôi

Sup: Supeme: Tối cao, cao nhất

Sup: Superior: Cao cấp

Sup Co: Supply Company: Đại đội tiếp tế

Sup pt: Supply point: Trạm tiếp tế

Sup: Supply: Sự tiếp tế; cung cấp; cấp phát, tiếp liệu

SUPCOM: Support Command: Ban chỉ huy hậu cần
SUPCOM: Support Command: Bộ chỉ huy hậu cần; binh đoàn chi viện

SUPV: Supervise: Trông nom; giám thị

Sur: Surface: Bề mặt [đất, nước]; [thuộc] mặt đất, mặt nước

SURG: Surgeon, surgical: Nhà giải phẫu; khoa giải phẫu

Surr: Surrender: Đầu hàng

SURR: Surrender: Sự đầu hàng

SURTASS: Surface Towed Array Surveillance System: Tổ hợp giám sát sự triển khai lực lượng trên mặt (đất, biển) có phương tiện kéo

Survl: Surveillance: Kiểm soát

Sv side valve (engine): (động cơ) Nắp hơi ở bên

SV; S/V: Space Vehicle: Thiết bị vận chuyển trong vũ trụ
Svc: Service: Ngành; vụ, sở; quân chủng; binh chủng

Svc Ammo: Service Ammuniton: Đạn dược chiến đấu

SVR: Slant Visual Range: Tầm ngắm chéo

SVTP instrument: Sound Velocity, Temperature, Pressure instrument: Khí cụ đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ âm thanh

Svy: Survey: Sự đo vẽ địa hình

Sw: Special Weapon: Vũ khí đặc biệt

SW & M: Special Weapons and Munitions: Vũ khí và đạn dược đặc biệt

SW: Salt Water: Nước mặn

SW: Southwest: Tây nam

SW: Special Weapons: Các loại vũ khí đặc biệt; các loại vũ khí chuyên dụng
Sw: Switching: Bẻ ghi; hướng dẫn

SWA: Seriously Wounded in Action: Bị thương nặng trong chiến đấu

SWB: Short Wheel Base: Khuôn ngắm

Swbd: Switchboard: Bộ chuyển mạch, tổng đài

SWBD: Switchboard: Tổng đài điện thoại

SWC: Special Weapon Command: Bộ chỉ huy vũ khí đặc biệt

SWC: Supreme War Council: Hội đồng chiến tranh tối cao

SWDB: Special Weapons Development Board: Hội đồng nghiên cứu các loại vũ khí đặc biệt [ chuyên dụng] SWEL: Special Weapons Equipment List: Danh mục các loại vũ khí đặc biệt [chuyên dụng]

SWL: Safe Working Load: Mức chở thông thường

SWM: Special Warface Mission: Nhiệm vụ được hoàn thành bằng phương pháp đặc biệt [tuyên truyền, chống tuyên truyền…]

SWO: Staff Weather Officer: Sỹ quan khí tượng ( trong ban tham mưu binh đoàn)

Swog: Special weapons overflight guide: Khí tài dẫn trên không cho vũ khí đặc biệt

SWS: Special Weapons System: Hệ thống vũ khí đặc biệt

SWS: Space Weapons System: Hệ thống vũ khí vũ trụ

Sys: System: Hệ thống; tổ hợp

SYSCON: Systems control: Kiểm tra tổ hợp [hệ thống]