Mục từ U

U: Umpire: Trọng tài quân sự

U: Unit: Đơn vị, phân đội, binh đoàn

U: Utility aircraft: Máy bay công dụng chung, máy bay thông dụng

USBS: United States Bureau of Standards: Cục tiêu chuẩn Mỹ

UTS: Ultimate Tensible Strength: Giới hạn bền kéo

U/I: Unidentified: Không bị nhận ra, tàng hình

U/I: Unit of: Đơn vị tính thiết bị vật tư được sản xuất ra; định mức sản xuất ra [đồ dùng tiếp tế] U/O: Unobserved: Không bị phát hiện, không ai thấy, không ai để ý

U/s: Unserviceable: Không phục được ; không sử dụng được

U/T: Under Traning: Qua huấn luyện chiến đấu

U/TD: Upper’Tween Deck: Cầu giữa ở tầng trên của tàu

UA: Uniform Allowance: Tiền quân trang , phụ cấp quân trang

UAM: Underwater-to-Air Missile: Tên lửa cao xạ tàu, tên lửa loại “ tàu ngầm đối không

UAV: Unmaned Air Vehicle: Máy bay không người lái

UCL: Upper Control Limit: Giới hạn kiểm soát phía trên

UCMJ: Uniform Code of Military Justice: Bộ luật quân sự

UDK: Upper Deck: Cầu trên
UFN: Until Further Notice: Cho đến khi có thông báo tiếp

UFO: Unidentified Flyring Object: Mục tiêu bay không bị nhận ra, mục tiêu bay tàng hình

UFO: Unknown Flying Object: Vật bay chưa ai biết, đĩa bay

Ug: Underground: Ngầm (dưới đất)

Ugnd: Undergroup: [thuộc] Ngầm dưới đất

UGV: Unmanned Ground Vehicle: Xe không người lái

UHA: Ultrahigh Altitude: Cao độ cực lớn

UHF: Ultrahigh Frequency: Tần số siêu cao, siêu cao tần

Uhv: Ultrahigh Vacuum: Chân không siêu cao

UK: United Kingdom: Vương Quốc Anh
UDS: Urban Defense System: Hệ thống phòng không [phòng chống tên lửa] của các thành phố lớn

UDT: Underwater Demolition Team: Đội công tác  nổ ngầm dưới nước

UDU: Underwater Demolition Unit: Đơn vị [phân đội] công tác nổ ngầm dưới nước

UE: Until Exhausted: Đến khi mãn hạn

UEE: Unit Essential Equipment: Khí tài trang bị chủ yếu các đơn vị

UEL: Upper Explosive Limit: Giới hạn nổ trên, giới hạn trên của nổ

UET: Unit Equipment Table: Bảng kê khai trang bị của đơn vị

UET: Universal Engineer Tractor: Máy kéo công binh vạn năng

UF; U/F: Unit of Fire: Cơ số đạn

UFD: Universal  Firing Device: Kính ngắm đa năng
Uk: Unknown: Vô danh

UKADGE: United Kingdom Air Defense Ground Environment: Mạng cảnh báo và kiểm soát hợp nhất phòng không của Anh; điều kiện bảo đảm phòng không mặt đất của Anh

UKAEA: United Kingdom Atomatic Energy Authority: Cục năng lượng nguyên tử Vương Quốc Anh

Ul: Upper left: Trên bên trái

Ul: Upper limit: Giới hạn trên

Ulf: Ultraslow frequency: Siêu hạ tần

ULM: Universal Mission Load: Dự trữ theo tiêu chuẩn vạn năng (để hoàn thành nhiệm vụ nhất định)

ULMS: Under-sea Long-range Missile System: Hệ thống tên lửa tầm xa phóng từ tàu ngầm

ULN: Unlaunchable: Không được phóng (tên lửa)

UME: Unit Mission Equipment: Trang bị cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu của đơn vị
UMT: Universal Military Training: Huấn luyện quân sự chung

UMTS: Universal Military Training and Service Act: Luật về huấn luyện quân sự chung và nghĩa vụ quân sự

UN: United Nations: Liên hợp quốc

UNAAF: United Action Armed Forces: Lực lượng vũ trang hoạt động thống nhất

UNC: United Nations Command: Bộ chỉ huy Liên hợp quốc, lực lượng vũ trang của Liên hợp quốc

Uncir: Uncirculated: Không lưu hành, không tuần hoàn

Unclass: Unclassified: Chưa được xếp loại ; không mật

Undw: Underwater: Ngầm (dưới nước)

UNEF United Nations Emergency Forces: Lực lượng khẩn cấp của liên hợp quốc

UNFAV: Unfavourable: Không thuận
Unk: Unknown: Vô danh

UNM: United Nations Medal: Huy chương Liên hợp quốc

Unob: Unobserved: Không bị phát hiện, không ai thấy, không ai để ý

UNR & EC  United: Nuclear Research and Engineering Center: Trung tâm kỹ thuật và nghiên cứu hạt nhân hợp nhất

UNSAT: Unsatisfactory: Không khả quan

Unsvc: Unserviceable: Không còn khả năng sử dụng, hỏng hóc, vô dụng

Untr: Underwater: Ngầm (dưới nước)

UNTSO: United Nations Truce Supervision Organization: Tổ chức giám sát ngừng bắn của liên hiệp quốc

UOC: Ultimate Operational Capability: Khả năng của hệ thống [tổ hợp] khi khai thác thông thường trong quân đội

UPO: Unit Personnel Officer: Sĩ quan thống kê quân lực (của đơn vị)
UPS: Unit Personnel Section: Bộ phận quân lực của đơn vị [phân đội]

UPTT: Unit Personnel and Tonnage Table: Bảng số liệu chuẩn về vận chuyển quân và hàng hoá

UR: Unsatisfactory Report: Báo cáo không đầy đủ

URBM: Ultimate-Range Ballistic Missile: Tên lửa đạn đạo (có) tầm tối đa (xa nhất)

Urg: Urgent: Khẩn cấp

Urg Msg: Urgent Message: Báo cáo khẩn cấp, báo cáo nhanh

URGR: Underway Replenishment Group: Nhóm bổ sung dự trữ của tàu trong hành trình trên biển

Urv: Undersea research vehicle: Tàu nghiên cứu ngầm dưới biển

US: United States: Liên bang

US; U/S: Underwater-to-Surface: Loại “tàu ngầm – chống đất [tàu]”
USA: United States Army: Tập đoàn quân [lục quân] Mỹ: lục quân Mỹ

USAAA: United States Army Audit Agency: Cơ quan kiểm tra tài chính lục quân Mỹ

USAADCEN: United States Army Air Defense Center: Trung tâm phòng không lục quân Mỹ

USAADEA: United States Army Air Defense  Engineering Agency: Cục công binh phòng không của lục quân Mỹ

USAADMAC: United States Army Aeronautical Depot Maintenance: Trung tâm bảo dưỡng kho kỹ thuật không quân lục quân Mỹ

USAADS: US Army Air Defense School: Trường phòng không lục quân Mỹ

USAAESWBD: United States Army Airborne, Electronics and Special Warfare Board: Hội đồng thiết bị không quân, điện tử và phương pháp tác chiến đặc biệt của lục quân Mỹ

USAAFIO: United States Army Aviation Flight Information Office: Trạm trung tâm thu thập tin tức về các chuyến bay của không quân Mỹ

USAAGNG: United States Army Advisory Group (National Guard): Nhóm cố vấn lục quân Mỹ

USAAGPC: United States Army Adjutant General Publication Center: Trung tâm xuất bản của sỹ quan hành chính lục quân Mỹ
USAAGS: United States Army Adjutant General's School: Trường sỹ quan hành chính lục quân Mỹ

USAAMC: United States Army Artillery and Missile Center: Trung tâm pháo cao xạ và tên lửa phòng không của lục quân Mỹ

USAAMS: United States Army Artillery and Missile School: Trường pháo cao xạ và tên lửa có điều khiển của lục quân Mỹ

USAAPSA: United States Army Ammunition Procurement and Supply Agency: Cơ quan mua hàng dự trữ và cung cấp đạn dược lục quân Mỹ

USAARMBD: United States Army Armor Board: Uỷ ban lực lượng xe tăng bọc thép của lục quân Mỹ

USAARMC: United States Army Armor Center: Trung tâm lực lượng xe tăng bọc thép của lục quân Mỹ

USAARMHRU: United States Army Armor Human Research Unit: Phòng nghiên cứu vấn đề huấn luyện và sử dụng bộ đội lực lượng xe tăng bọc thép lục quân Mỹ

USAARMS: United States Army Armor School: Trường lực lượng xe tăng bọc thép lục quân Mỹ

USAARTYBD: United States Army Artillery Board: Uỷ ban pháo binh lục quân Mỹ

USAARU: United States Army Aeromedical Research Unit: Phòng nghiên cứu y học hàng không của lục quân Mỹ
USAASC: United States Army Aerial Support Center: Trung tâm bảo đảm chi viện không quân của lục quân Mỹ

USAASC: United States Army Airlift Support Command: Bộ chỉ huy baỏ đảm vận tải đường không của lục quân Mỹ

USAATBD: United States Army Arctic Test Board: Uỷ ban thử nghiệm Bắc cực của lục quân Mỹ

USAATC: United States Army Arctic Test Center: Trung tâm thử nghiệm Bắc cực của lục quân Mỹ

USAATCO: United States Army Air Traffic Coordinating Office: Phòng hiệp đồng vận tải đường không của lục quân Mỹ

USAAVCOM: United States Army Aviation Materiel Command: Bộ chỉ huy bảo đảm vật tư kỹ thuật không quân Mĩ

USAAVNBD: United States Army Aviation Board: Uỷ ban không quân Mĩ

USAAVNC: United States Army Aviation Center: Trung tâm không quân Mĩ

USAAVNHRU: United States Army Aviation Human Research Unit: Phòng nghiên cứu vấn đề huấn luyện và sử dụng bộ đội của không quân Mĩ

USAAVNS: United States Army Aviation School: Trường không quân Mĩ
USAAVNTA: United States Army Aviation Test Activity: Trung tâm thử nghiệm không quân Mĩ

USAAVNTBD: United States Army Aviation Test Board: Hội đồng thử nghiệm kỹ thuật không quân Mĩ

USAB: United States Army, Berlin: Lực lượng lục quân Mĩ ở Tây Berlin

USABAAR: United States Army Board for Aviation Accident Research: Hội đồng nghiên cứu tai nạn bay của không quân Mĩ

USABIOLABS: United States Army Biological Laboratories: Phòng thí nghiệm sinh học của lục quân Mỹ

USABVAPAC: United States Army Broadcasting and Visual Activities, Pacific: Phòng phát thanh và truyền hình của lục quân Mĩ ở khu vực Thái Bình Dương

USAC: United States Army Corps: Quân đoàn lục quân Mĩ

USACA: United States Army Communications Agency: Cục thông tin liên lạc lục quân Mỹ

USACAS: United States Army Civil Affairs School: Trường dân chính của lục quân Mỹ

USACBRWOC: United States Army CBR Weapons Orientation Course: Khoá [trường] sử dụng vũ khí hoá học,vi trùng, phóng xạ của lục quân Mỹ
USACCIA: United States Army Chemical Corps Intelligence Agency: Cục tình báo hoá học lục quân Mỹ

USACCTC: United States Army Chemical Corps Technical Committee: Uỷ ban kỹ thuật ngành hoá lục quân Mỹ

USACDA: United States Arms Control and Disarmament Agency: Cơ quan kiểm soát vũ khí và giải trừ quân bị của Mỹ

USACDC: United States Army Combat Developments Command: Bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ, bộ chỉ huy xây dựng và huấn luyện chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCAGA: United States Army Combat Developments Command Adjutant General Agency: Cục sỹ quan hành chính bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCARMA: United States Army Combat Developments Command Armor Agency: Cục xe tăng bọc thép bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCARTYA: United States Army Combat Developments Command Artillery Agency: Cục pháo binh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu lục quân Mỹ

USACDCAVNA: United States Army Combat Developments Command Aviation Agency: Cục không quân bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu lục quân Mỹ

USACDCCAA: United States Army Combat Developments Command Civil Affairs Agency: Cục công tác dân chính bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCCAG:United States Army Combat Developments Command Combined Arms Group: Nhóm binh chủng hợp thành bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ
USACDCJAA: United States Army Combat Developments Command Judge Advocate Agency: Cục luật quân sự bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCMPA: United States Army Combat Developments Command Military Police Agence: Cục quân cảnh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCMSA: United States Army Combat Developments Command Medical Service Agency: Cục quân y bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCNG: United States Army Combat Developments Command Nuclear Group: Nhóm hạt nhân bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCOA: United States Army Combat Developments Command Ordnance Agency: Cục kỹ thuật pháo binh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCQMA: United States Army Combat Developments Command Quartermaster Agency: Cục quân nhu bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCSWA United States Army Combat Developments Command Special Warface Agency: Cục phương pháp đặc biệt tiến hành chiến tranh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCSWG: United States Army Combat Developments Command Special Warface Group: Nhóm phương pháp đặc biệt tiến hành chiến tranh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCTA: United States Army Combat Developments Command Transportation Agency: Cục vận tải bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACETAF: United States Army Southern European Task Force: Lực lượng đặc nhiệm của lục quân Mỹ ở khu vực Nam Âu
USACDCCEA: United States Army Combat Developments Command Communications -Electronics Agency: Cục phương tiện thông tin liên lạc và tuyến điện tử bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCCHA: United States Army Combat Developments Command Chaplain Agency: Cục linh mục quân sự bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCCSSG: United States Army Combat Developments Command Combat Service Support Group: Nhóm phục vụ và chi viện các đơn vị chiến đấu bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCEA: United States Army Combat Developments Command Engineer Agency: Cục công binh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCEC: United States Army Combat Developments Command Experimentation Center: Trung tâm thử nghiệm nghiên cứu bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCIA: United States Army Combat Developments Command Infantry Agency: Cục bộ binh bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCIAS: United States Army Combat Developments Command Institute of Advanced Studies: Viện nghiên cứu bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USACDCINTA: United States Army Combat Developments Command Intelligence Agency: Cục trinh sát bộ chỉ huy nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ
USACGSC: United States Army Command and General Staff College: Trường cao đẳng chỉ huy lục quân Mỹ

USACIR: United States Army Criminal Investigation Repository: Cơ quan lưu trữ ngành nghiên cứu tội phạm lục quân Mỹ

USACMLCS: United States Army Chemical Center and School: Trung tâm và trường ngành hoá lục quân Mỹ

USACOMZEUR: United States Army Communications Zone, Europe: Khu vực giao thông lực lượng quân Mĩ ở châu âu

USACRF: United States Army Counterintelligence Records Facility: Cơ quan lưu trữ phản gián lục quân Mỹ

USACSA: United States Army Combat Surveillance Agency: Cục phương tiện giám sát chiến trường lục quân Mỹ

USACSC: United States Army Computer Service Center: Trung tâm kiểm toán lục quân Mỹ

USACSTATC: United States Army Combat Surveillance and Target Acquisition Training Command: Bộ chỉ huy huấn luyện chuyên gia quan sát chiến trường và phát hiện mục tiêu của lục quân Mỹ

USACTC: United States Army Clothing and Textile Center: Trung tâm nghiên cứu quân trang và vật liệu dệt của lục quân Mỹ

USACTMC: United States Army Clothing and Textile Materiel Center: Trung tâm phân phối quân trang và vật liệu dệt của lục quân Mỹ
USAD: United States Army Depot: Kho của lục quân Mỹ

USAD: United States Army Dispensary: Bệnh xá lục quân Mỹ

USADCADA: United States Army Combat Developments Command Air Defense Agency: Cục phòng không bộ tư lệnh nghiên cứu chiến đấu của lục quân Mỹ

USADEG: United States Army Dependents' Education Group: Nhóm giáo dục đào tạo con em quân nhân của lục quân Mỹ

USADJ: United States Army Depot, Japan: Kho lục quân Mỹ ở Nhật Bản

USADPC: United States Army Data Processing Center: Trung tâm xử lý dữ liệu của lục quân Mỹ

USADRB: United States Army Discharge Review Board: Hội đồng xét chuyển từ lục phục vụ tại ngũ sang dự bị của quân đội Mỹ

USADSC: United States Army Data Services and Adiministrative Systems Command: Bộ chỉ huy sử lý dữ liệu và hệ thống hành chính của lục quân Mỹ

USAECFB: United States Army Engineer Center and Fort Belvior: Trung tâm công binh lục quân Mỹ Fort Belvoir

USAECOM: United States Army Electronics Command: Bộ chỉ huy thiết bị điện tử lục quân Mỹ
USAECR: United States Army Engineer Center Regiment: Trung đoàn (huấn luyện) của trung tâm công binh lục quân Mỹ

USAEEC: United States Army Enlisted Evaluation Center: Trung tâm đánh giá tân binh lục quân Mỹ

USAEHA: United States Army Environmental Hygiene Agency: Cục vệ sinh sinh thái lục quân Mỹ

USAEIS: United States Army Electronics Intelligence and Security: Tình báo thiết bị điện tử và an ninh lục quân Mỹ

USAELAPA: United States Army Electronics Patent Activity: Phòng sáng chế các thiết bị điện tử lục quân Mỹ

USAELRO: United States Army Electronics Logistics Research Office: Phòng nghiên cứu đảm bảo thiết bị điện tử của lục quân Mỹ

USAELRU: United States Army Electronics Research Unit: Đơn vị nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực điện tử của lục quân Mỹ

USAEMA: United States Army Electronics Materiel Agency: Cục thiết bị điện tử lục quân Mỹ

USAEPG: United States Army Electronics Proving Ground: Trường bắn thử nghiệm phương tiện điện tử lục quân Mỹ

USAERDA: United States Army Electronics Research and Development Agency: Cục nghiên cứu phát triển thiết bị vô tuyến điện tử lục quân Mỹ
USAERDL: United States Army Engineer Research and Development Laboratories: Phòng thí nghiệm nghiên cứu kỹ thuật và cải tiến của lục quân Mỹ

USAES: United States Army Engineer School: Trường công binh của lục quân Mỹ

USAF: US Air Force: Không lực Hoa Kỳ

USAFA: US Air Force Academy: Học viện không quân Mỹ

USAFA: United States Air Force Academy: Trường trung cấp không quân Mĩ

USAFE: US Air Force in Europe: Không quân Mỹ ở châu Âu

USAFI: United States Armed Forces Institute: Viện lực lượng vũ trang Mĩ

USAFLANT: US Air Force, Atlantic: Không quân Mỹ ở Đại Tây Dương

USAFS: United States Army Finance School: Trường tài chính quân sự của lục quân Mỹ

USAFSE: United States Air Force, Southern Europe: Lực lượng không quân Mĩ ở Nam Âu
USAFSO: US Air Force, Southern Command: Không quân Mỹ, Bộ chỉ huy miền Nam

USAFSS: United States Air Force Security Service: Ngành an ninh của lực lượng không quân Mỹ

USAFSTRIKE: United States Air Force Strike Command: Bộ tư lệnh xung kích của không quân Mỹ

USAFTS  US Air Force Technical School: Trường kỹ thuật không quân Mỹ

USAG: United States Army Garrison: Danh trại lục quân Mỹ

USAGIMRADA: United States Army Geodesy, Intelligence and Mapping Research and Development Agency: Cục nghiên cứu trắc địa, bản đồ địa hình và nghiên cứu khu vực hoạt động quân sự của lục quân Mỹ

USAH: United States Army Hospital: Quân y viện lục quân Mỹ

USAHTN: United States Army Hometown News Center: Trung tâm tin tức hậu phương cho quân nhân Mỹ

USAIB: United States Army Infantry Board: Uỷ ban bộ binh của lục quân Mỹ

USAIC: US Army Infantry Center: Trung tâm bộ binh, lục quân Mỹ
USAICA: United States Army Interagency Communications Agency: Cục thông tin liên lạc liên bộ của lục quân Mỹ

USAIDR: United States Army Institute of Dental Research: Viện nghiên cứu nha khoa của lục quân Mỹ

USAINFHRU: United States Army Infantry Human Research Unit: Đơn vị thử nghiệm nghiên cứu vấn đề đào tạo và sử dụng bộ đội của các đơn vị bộ binh lục quân Mỹ

USAINTB: United States Army Intelligence Board: Hội đồng trình báo của lục quân Mỹ

USAINTC: United States Army Intelligence Center: Trung tâm trình báo của lục quân Mỹ

USAINTCA: United States Army Intelligence Corps Agency: Cục tình báo của lục quân Mỹ

USAINTELMDA: United States Army Intelligence Materiel Developments Agency: Cục nghiên cứu thiết bị kỹ thuật tình báo của lục quân Mỹ

USAINTS: United States Army Intelligence School: Trường tình báo của lục quân Mỹ

USAIRA: United States Air Attache: Tuỳ viên không quân Mỹ

USAIS: US Army Intelligence School: Trường tình báo, lục quân Mỹ
USAIS: United States Army Infantry School: Trường bộ binh lục quân Mỹ

USALCJ: United States Army  Logictical Center, Japan: Trung tâm bảo đảm hậu cần lục quân Mỹ ở Nhật Bản

USALDJ: United States Army Logistics Depot, Japan: Trạm tiếp tế lục quân Mỹ ở Nhật Bản

USALDRHRU: United States Army Leadership Human Research Unit: Đơn vị thử nghiệm nghiên cứu vấn đề huấn luyện và sử dụng bộ đội của lục quân Mỹ

USALMC: United States Army Logistics Management Center: Trung tâm điều khiển công tác hậu cần của lục quân Mỹ

USALS: United States Army Language School: Trường ngoại ngữ lục quân Mỹ

USALWL: United States Army Limited War Laboratory: Phòng thí nghiệm [nghiên cứu] chiến tranh hạn chế của lục quân Mỹ

USAMB: United States Army Maintenance Board: Hội đồng lục quân Mỹ về bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa

USAMC: United States Army Materiel Command: Bộ chỉ huy bảo đảm trang bị kỹ thuật của lục quân Mỹ

USAMC: United States Army Missile Command: Bộ tư lệnh tên lửa của lục quân Mỹ
USAMCC: United States Army Metrology and Calibration Center: Trung tâm đo lường và định cỡ của lục quân Mỹ

USAMD: United States Army Medical Depot: Kho thiết bị quân y của lục quân Mỹ

USAMDPC: United States Army Maintenance Data Processing Center: Trung tâm xử lý dữ liệu về yêu cầu sửa chữa  của lục quân Mỹ

USAMEDTC: United States Army  Medical Training Center: Trung tâm đào tạo quân y của lục quân Mỹ

USAMERCC: United States Army Middle East Regional Communications Command: Bộ tư lệnh thông tin liên lạc khu vực Trung Cận Đông của lục quân Mỹ

USAMERDL: United States Army Medical Equipment Research and Development Laboratory: Phòng thí nghiệm thiết bị y học của lục quân Mỹ

USAMMT: United States Army Military Mail Terminal: Trạm quân bưu của lục quân Mỹ

USAMOCOM: United States Army Mobility Command: Bộ chỉ huy các phương tiện bảo đảm tính cơ động của lục quân Mỹ

USAMP: United States Army Mine Planter: Máy rải mìn được sử dụng trong lục quân Mỹ

USAMPS: United States Army Military Police School: Trường quân cảnh của lục quân Mỹ
USAMRDC: United States Army Medical Research and Development Command: Bộ chỉ huy nghiên cứu y học của lục quân Mỹ

USAMRL: United States Army Medical Research Laboratory: Phòng thí nghiệm nghiên cứu y học của lục quân Mỹ

USAMRNL: United States Army Medical Research and Nutrition Laboratory: Phòng thí nghiệm nghiên cứu y học về vấn đề dinh dưỡng của lục quân Mỹ

USAMRU: United States Army Medical Research Unit: Đơn vị nghiên cứu y học của lục quân Mỹ

USAMS: United States Army Management School: Trường hành chính của lục quân Mỹ

USAMUCOM: United States Army Munitions Command: Bộ chỉ huy cung cấp đạn dược của lục quân Mỹ

USANWCG: United States Army Nuclear Weapon Coordination Group: Nhóm hiệp đồng về vấn đề vũ khí hạt nhân của lục quân Mỹ

USANWSG: United States Army Nuclear Weapon System Surety: Nhóm bảo đảm an toàn các hệ thống vũ khí hạt nhân của lục quân Mỹ

USANWTC: United States Army Northern Warface Training Center: Trung tâm huấn luyện tác chiến của lục quân Mỹ ở các khu vực phía Bắc

USAOC&S: United States Army Ordnance Center and School: Trung tâm và trường kỹ thuật pháo binh của lục quân Mỹ
USAOEC: United States Army Officer Evaluation Center: Trung tâm kiểm tra trình độ quân nhân  của lục quân Mỹ

USAOGMS: United States Army Ordnance Guided Missile School: Trường kỹ thuật tên lửa của lục quân Mỹ

USAOSA: United States Army Overseas Supply Agency: Cục tiếp tế của lục quân Mỹ ở khu vực nước ngoài

USAOSREPLSTA: United States Army Oversea Replacement Station: Trạm tiếp nhận quân bổ sung để chuyển ra khu vực hoạt động quân sự của lục quân Mỹ ở nước ngoài

USAPA: United States Army Photographic Agency: Cục chụp ảnh của lục quân Mỹ

USAPATACE: United States Army Publications and Training Aids Center, Europe: Trung tâm in ấn giáo trình và tài liệu học tập của lục quân Mỹ ở Châu Âu

USAPC: United States Army Petroleum Center: Trung tâm cung cấp nhiên liệu của lục quân Mỹ

USAPERSCEN: United States Army Personnel Center: Trung tâm tính toán và điều động bộ đội của lục quân Mỹ

USAPHS: United States Army Primary Helicopter School: Trường huấn luyện bay ban đầu trên máy bay trực thăng của không quân Mỹ

USAPIC: United States Army Photointerpretation Center: Trung tâm chụp ảnh của lục quân Mỹ
USAQMCENFL: United States Army Quatermaster Center and Fort Lee: Trung tâm quân nhu của lục quân Mỹ ở Fort Lee

USAQMS: United States Army Quartermaster School: Trường quân nhu của lục quân Mỹ

USAQMTC: United States Army Quartermaster Training Command: Bộ chỉ huy huấn luyện hậu cần của lục quân Mỹ

USAR: United States Army: Lục quân Mỹ, quân đội (có số)

USAR: United States Army Reserve: Lực lượng dự bị lục quân Mỹ

USARADBD: United States Army Air Defence Board: Hội đồng phòng không của lục quân Mỹ

USARAL: United States Army Alaska: Lực lượng lục quân Mĩ ở Alaska

USARC: United States Army Reserve Center: Trung tâm lực lượng dự bị của lục quân Mỹ

USARCEN: United States Army Records Center: Trung tâm thống kê cán bộ lục quân Mỹ

USARDL: United States Army Research and Development Laboratories: Phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học của lục quân Mỹ
USARECSTA: United States Army Reception Station: Trạm tiếp nhận tân binh của lục quân Mỹ

USAREUR: United States Army Europe: Lực lượng lục quân Mỹ ở Châu Âu

USARFANT: United States Army Forces, Antilles: Lực lượng lục quân Mỹ ở quần đảo Antilles

USARFT: United States Army Forces, Taiwan: Lực lượng lục quân Mỹ ở Đài Loan

USARHAW: United States Army, Hawai: Lực lượng lục quân Mỹ ở quần đảo Hawaii

USARIEM: United States Army Institute of Environmental Medicine: Viện y học sinh thái của lục quân Mỹ

USARIS: United States Army Information School: Trường thông tin [tin tức] của lục quân Mỹ

USARJ: United States Army, Japan: Lực lượng lục quân Mĩ ở Nhật Bản

USARLANT: United States Army Forces, Đại Tây Dương: Lực lượng lục quân Mỹ ở Đại Tây Dương

USARMA: United States Army Attache: Tuỳ viên quân sự Mỹ
USARMIS: United States Army Mission: Phái đoàn đại diện lục quân Mỹ

USARMLO: United States Army Liaison Officer: Sỹ quan thông tin liên lạc  lục quân Mỹ

USARPAC: US Army, Pacific: Lục quân Mỹ, Thái Bình Dương

USARPAC: United States Army, Pacific: Lực lượng lục quân Mỹ ở khu vực Thái Bình Dương

USARSO: United States Army Forces Southern Command: Bộ tư lệnh Phương Nam của lục quân Mỹ

USARSTRIKE: United States Army Forces Strike Command: Bộ tư lệnh xung kích của lục quân Mỹ

USARYIS: United States Army, Ryukyu Islands: Lực lượng lục quân Mĩ ở quần đảo Ryukyu

USASA: United States Army Security Agency: Ngành an ninh của lục quân Mỹ

USASATCOMA: United States Army Satellite Communications Agency: Cục thông tin liên lạc nhờ vệ tinh nhân tạo của lục quân Mỹ

USASC: United States Army Subsistence Center: Trung tâm cung cấp lương thực thực phẩm của lục quân Mỹ
USASCC: United States Army Stractegic Communications Command: Bộ tư lệnh thông tin liên lạc chiến lược của lục quân Mỹ

USASCS: United States Army Signal Center and School: Trung tâm và trường thông tin liên lạc của lục quân Mỹ

USASESS: United States Army Southeastern Signal School: Trường thông tin liên lạc Đông Nam của lục quân Mỹ

USASEUR: United States Army School, Europe: Trường lục quân Mỹ ở Châu Âu

USASIS: United States Army Strategic Intelligence School: Trường trình báo [trinh sát, điện báo] chiến lược của lục quân Mỹ

USASMC: United States Army Supply and Maintenance Command: Bộ chỉ huy cung cấp và bảo dưỡng kỹ thuật của lục quân Mỹ

USASSD: United States Army Special Security Detachment: Đội an ninh đặc biệt của lục quân Mỹ

USASTC: United States Army Signal Training Center: Trung tâm huấn luyện thông tin tín hiệu của lục quân Mỹ

USASWS: United States Army Special Warfare School: Trường chiến tranh đặc biệt của lục quân Mỹ

USAT: U.S. Army Transport: Vận tải quân sự Mỹ
USATAC: United States Army Tank Automotive Center: Trung tâm xe tăng bọc thép và ô tô máy kéo của lục quân Mỹ

USATC: United States Army Training Center: Trung tâm huấn luyện của lục quân Mỹ

USATCA: United States Army Terminal Command, Atlantic: Bộ chỉ huy Đại Tây Dương lục quân Mỹ phục vụ vận chuyển tới khu vực hoạt động quân sự

USATCFE: United States Army Transportation Center and Fort Eustis: Trung tâm  của ngành vận tải lục quân Mỹ ở Eustis

USATCG: United States Army Terminal Command, Gulf: Bộ chỉ huy phía Nam lục quân Mỹ về phục vụ vận chuyển tới khu vực hoạt động quân sự [ở Vịnh Mêhicô]

USATCP: United States Army Terminal Command, Pacific: Bộ chỉ huy lục quân Mỹ ở Thái Bình Dương phục vụ vận chuyển tới khu vực hoạt động quân sự

USATEA: United States Army Transportation Engineering Agency: Cục kỹ thuật vận tải của lục quân Mỹ

USATRECOM: United States Army Transportation Research Command: Bộ chỉ huy nghiên cứu khoa học vận tải của lục quân Mỹ

USATSCH: United States Army Transportation School: Trường ngành vận tải của lục quân Mỹ

USAVETS: United States Army Veterinary School: Trường thú y của lục quân Mỹ
USAWC: United States Army War College: Trường cao đẳng quân sự của lục quân Mỹ

USAWECOM: United States Army Weapons Command: Bộ chỉ huy vũ khí của lục quân Mỹ

USC: United States Code: Bộ luật quân sự Mỹ

USCG: United States Coast Guard: Tàu phòng vệ bờ biển Mỹ

USCGA: United States Coast Guard Academy: Học viện biên phòng biển của Mỹ

USCGSC: United States Command and General Staff College: Trường cao đẳng tham mưu chỉ huy Mỹ

USCINCEUR: United States Commander-in-Chief, Europe: Tổng tư lệnh quân Mỹ ở châu Âu

USCINSO: Unites States Commander-in-chief, Southern Command: Tổng tư lệnh quân Mỹ, Bộ chỉ huy miền Nam

USCMA: United States Court of Military Appeals: Toà án  quân sự Appeals Mỹ

USCONARC: United States Continental Army Command: Bộ chỉ huy lực lượng lục quân ở phần lục địa Mỹ
USDB: United States Disciplinary raks: Trại giam của lục quân Mỹ

USDELIADB: United States Delegation, Inter- American Defense Board: Phái đoàn Mỹ trong hội đồng phòng ngự liên Châu Mỹ

Usea: Undersea: [thuộc] Ngầm dưới nước

USEUCOM: United States Europan Command: Bộ tư lệnh Mỹ ở Châu Âu, lực lượng vũ trang Mỹ ở Châu Âu

USFK: United States Forces, Korea: Lực lượng vũ trang Mỹ ở Hàn Quốc

USGLI: United States Government Life Insurance: Cơ quan bảo hiểm nhân thọ Mỹ

USGW: Underwater-to-Surface Guided Weapon: Vũ khí được điều khiển từ dưới nước phóng lên mặt nước

USIA: United States Information Agency: Hãng thông tấn Mỹ

USLO: United States Liaison Officer: Sỹ quan liên lạc của lực lượng vũ trang Mỹ

USM: Underwater-to-Surface Missle: Tên lửa loại “tàu ngầm đối tàu [đất]”
USMA: US Military Academy: Học viện lục quân Mỹ

USMA: United States Navy: Học viện quân sự Mỹ

USMA: United States Military Academy: Học viện quân sự Mỹ

USMC: United States Marine Corps: Lực lượng thuỷ quân lục chiến Mỹ

USMCA: United States Marine Corps Aviation: Không quân của lính thuỷ đánh bộ Mỹ

USMCR: United States Marine Corps Reserve: Lực lượng dự bị lính thuỷ đánh bộ Mỹ

USMENILCOMUN: United States Members, United Nations Military Staff Committee: Thành viên uỷ ban tham  mưu quân sự Mỹ của Liên Hợp Quốc

USMICOM: United States Army Missile Command: Bộ tư lệnh tên lửa của lục quân Mỹ

USMILCOMUN: United States Delegation, UN Military Staff Committee: Phái đoàn Mỹ trong uỷ ban tham mưu quân sự của Liên hợp quốc

USMLM: United States Military Liaison Mission: Đoàn quân sự Mỹ
USN: United States Navy: Hải quân Mỹ

USNA: United States Naval Academy: Học viện hải quân Mỹ

USNELM: United States Naval Forces, Eastern Atlantic and Mediterrancan: Lực lượng hải quân Mỹ ở Đại Tây Dương và Địa Trung Hải

USNFE: United States Naval Forces in Europe: Lực lượng hải quân Mỹ ở Châu Âu

USNMR: United States National Military Representative: Đại diện quân sự quốc gia Mỹ

USNR: United States Naval Reserve: Lực lượng dự bị hải quân Mỹ

USofA: Undersecretary of the Army: Thứ trưởng bộ lục quân

USofAF: Undersecretary of the Air Force: Thứ trưởng bộ không quân

USP: Utility Seaplane: Thuỷ phi cơ công dụng chung

USPWIC: United States Prisoner of War Information Center: Trung tâm thông tin tù binh quân sự Mỹ
USRO: United States Mission to and NATO European Reginal Organizations: Phái đoàn Mỹ ở NATO và các tổ chức khu vực Châu Âu

USS: United States Ship: Tàu hải quân Mỹ

USSA: United States Security Authority for NATO affairs: Cục an ninh Mỹ về công việc NATO

USSAC: United States Security Authority for CENTO affairs: Cục an ninh Mỹ về công việc CENTO

USSAC: United States States Stractegic Air Command: Bộ tư lệnh không quân chiến lược Mỹ

USSAS: United States Security Authority for SEATO affairs: Cục an ninh Mỹ về công việc SEATO

USSECMILCOMUN: The Secretary, United States Delegation,UN Military Staff Committee: Thư ký phái đoàn Mỹ trong uỷ ban tham  mưu quân sự Liên Hợp Quốc

USSF US: Special Force (Green Berets): lực lượng đặc biệt của Mỹ (mũ nồi xanh)

USSGREP: United States Standing Group Representative NATO: Người đại diện nước Mỹ trong nhóm thường trực NATO

USSOUTHCOM: United States Southern Command: Bộ tư lệnh Nam Mỹ
USSTRICOM: United States Strike Command: Bộ chỉ huy xung kích  Mỹ

Ust: Undersea technology: Kỹ thuật ngầm (dưới biển)

Ustol: Ultra short take off and landing: Cất và hạ cánh (đường băng) cực ngắn

USTOL: Ultra-short take-off and landing: Máy bay cất và hạ cánh trong khoảng rất ngắn

USW: Ultra Short Wave(s): Sóng cực ngắn (0,01 + 10m)

USW: Undersea Warfare: Chiến tranh tàu ngầm

USWACC: United States Women's Army Corps Center: Trung tâm [huấn luyện] của ngành phụ nữ trợ giúp lục quân Mỹ

USWACS: United States Women's Army Corps School: Trường ngành phụ nữ trợ giúp lục quân Mỹ

UT: Universal Time: Thời bình

UTD: Upon completion of TDY will return to: Công tác xong sẽ trở về …

UTIL: Utility: Đồ phụ tùng; sự tiện lợi
UTS: Underwater Telephone System: Hệ thống điện thoại ngầm dưới nước

UTS: Universal Turret System: Hệ thống tháp pháo vạn năng

UTT: Utility Tactical Transport: Máy bay vận tải quân sự chiến thuật

UUM: Underwater-to-Underwater Missile: Tên lửa ngầm đối ngầm

UUV: Unmanned Undersea Vehicle: Tàu ngầm không người lái

UW: Unconventional Warfare: Chiến tranh không thông thường, chiến tranh hạt nhân

UW: Underwater: Dưới mặt nước
Uwtr: Underwater: Ngầm dưới nước

UXB: Unexploded bomb: Bom không nổ

UXB: unexploded bomb: Bom không nổ

Uxgb: Unexploded gas bomb: Bom hơi độc không nổ

Uxib: unexploded incendiary bomb: Bom cháy không nổ

UXO: Unexploded ordnance: Đạn không nổ

UXOI: Unexploded ordnance incident: Tai nạn với đạn không nổ