Unit 12. Trả tiền ở nhà hàng

Wow, I’m stuffed. That was a really good meal.
Ôi, mình no căng cả bụng rồi. Bữa này ngon thật đấy.
I agree. The steak was cooked perfectly. Are you ready to go?
Công nhận luôn. Miếng bít tết làm chuẩn không cần chỉnh. Bạn sẵn sàng về chưa?
Yeah, I think so. Let’s get the check.
Ừ, chắc vậy đi. Gọi tính tiền thôi.
Excuse me! Could we have the check, please?
Em ơi, cho anh xin hóa đơn nhé!
Thanks. Let’s see how much it is.
Cảm ơn nhé. Để xem hết bao nhiêu tiền nào.
It says sixty-eight dollars. That’s a little more than I expected.
Trong này ghi là 68 đô. Hơi cao hơn mình nghĩ một chút nhỉ.
Really? Let me take a look at the receipt.
Thật hả? Để mình xem cái hóa đơn tí nào.
Does everything look correct to you?
Bạn thấy mọi thứ đều đúng rồi chứ?
Wait, look at this. They charged us for a large pizza.
Khoan, nhìn cái này đi. Họ tính cả một cái pizza cỡ lớn này.
But we didn't order a pizza. We had the sliders and the salad.
Nhưng mình đâu có gọi pizza. Tụi mình ăn bánh mì kẹp nhỏ với salad mà.
I’ll tell the waiter. Sir, I think there is an extra item on our bill.
Để mình bảo phục vụ. Em ơi, hình như có món bị tính dư trong hóa đơn của anh.
He’s taking it back to the computer to fix it.
Anh ấy đang mang vào máy để sửa lại rồi.
Mistakes happen. At least we checked before paying!
Sai sót thì thỉnh thoảng cũng có thôi. May mà tụi mình kiểm tra lại trước khi trả tiền!
Okay, he’s back. The new total is forty-five dollars.
Được rồi, anh ấy quay lại rồi này. Tổng cộng mới là 45 đô thôi.
That sounds much better. Do you want to split the bill?
Nghe hợp lý hơn hẳn đấy. Bạn có muốn chia đôi hóa đơn không?
Sure, we can just go halves. It’s simpler that way.
Chắc chắn rồi, cứ chia đôi cho nhanh. Như thế cho tiện.
Okay, so that’s twenty-two fifty each.
Ok, vậy mỗi người là 22.5 đô nhé.
I’m going to pay with my card. Do you have enough cash for the tip?
Mình sẽ quẹt thẻ. Bạn có đủ tiền mặt để đưa tiền típ không?
Let me check my wallet. Yeah, I have a ten-dollar bill.
Để mình xem ví đã. Có nè, mình có tờ 10 đô.
Is ten dollars enough for the tip?
10 đô có đủ tiền típ không nhỉ?
The service was great, so that’s more than twenty percent. It’s perfect.
Phục vụ tốt mà, vậy là hơn 20% rồi đó. Quá ổn luôn.
Great. I’ll put my card in the folder now.
Tuyệt. Giờ mình bỏ thẻ vào bìa hóa đơn nhé.
I’ll leave the cash on the table for our server.
Còn mình để tiền mặt trên bàn cho bạn phục vụ.
All set! That was a nice dinner.
Xong xuôi! Một bữa tối thật tuyệt vời.
It really was. Let’s do this again soon.
Đúng vậy. Hôm nào tụi mình lại đi ăn tiếp nhé.
💡
Key Expressions & Idioms
I’m stuffed
No căng bụng: Dùng khi bạn đã ăn quá nhiều và không thể ăn thêm.
Get the check
Lấy hóa đơn: Cách nói phổ biến tại Mỹ để yêu cầu thanh toán trong nhà hàng.
Split the bill / Go halves
Chia hóa đơn: “Go halves” là cách nói thân mật để chia đôi 50/50.
All set!
Xong xuôi: Thành ngữ dùng khi mọi việc đã hoàn tất (đã trả tiền, chuẩn bị rời đi).
Take a look
Xem qua: Cách nói lịch sự thay vì chỉ dùng từ “Look”.
Văn hóa: Thanh toán & Tiền típ (Mỹ vs. Anh)
🇺🇸 Tại Mỹ (USA)
  • Định mức: Thường từ 18% – 25% tổng hóa đơn.
  • Tính chất: Gần như bắt buộc vì đây là nguồn thu nhập chính của phục vụ.
  • Cách trả: Viết số tiền típ trực tiếp vào hóa đơn (Receipt) sau khi quẹt thẻ.
  • Chia hóa đơn: Rất phổ biến, có thể yêu cầu “Separate checks”.

🇬🇧 Tại Anh (UK)
  • Định mức: Khoảng 10% – 12% nếu dịch vụ tốt.
  • Phí dịch vụ: Kiểm tra dòng “Service Charge”; nếu có sẵn thì không cần típ thêm.
  • Cách trả: Thường chọn số tiền típ trực tiếp trên máy POS cầm tay tại bàn.
  • Quán Pub: Không bắt buộc típ, thường chỉ làm tròn tiền thừa (Round up).