Unit 14. Du lịch – Đặt phòng khách sạn

Hello! Is this the Grand Plaza Hotel?
Xin chào! Cho hỏi đây có phải là khách sạn Grand Plaza không ạ?
Yes, it is. How can I help you today?
Dạ đúng rồi ạ. Em có thể giúp gì được cho chị hôm nay không?
I’d like to book a room for next weekend, from Friday to Sunday.
Mình muốn đặt một phòng vào cuối tuần tới, từ thứ Sáu đến Chủ nhật.
Sure thing. Let me check our availability. For how many people?
Dạ được chứ ạ. Để em kiểm tra xem còn phòng không. Chị đặt cho mấy người ạ?
Just two. It’s for my husband and me.
Chỉ hai người thôi. Cho vợ chồng mình ấy.
Okay. We have a few options left. Do you want a king bed or two queens?
Dạ vâng, bên em còn một vài lựa chọn. Chị muốn lấy một giường đôi lớn hay hai giường đôi vừa ạ?
A king bed would be great. Is it a quiet room?
Một giường đôi lớn thì tốt quá. Mà phòng có yên tĩnh không em?
Yes, we have a room on the top floor facing the garden. It’s very peaceful.
Dạ có ạ, bên em có một phòng ở tầng thượng hướng ra sân vườn. Ở đó yên tĩnh lắm.
Perfect. My husband is a light sleeper, so that’s a relief.
Tuyệt quá. Chồng mình vốn khó ngủ nên nghe vậy mình cũng nhẹ người.
I understand. We’ll make sure it’s a quiet spot for you.
Em hiểu mà. Bên em sẽ đảm bảo sắp xếp cho chị một chỗ thật yên tĩnh.
Thank you. And how much is the rate per night?
Cảm ơn em. Thế giá phòng mỗi đêm là bao nhiêu nhỉ?
For next weekend, it’s one hundred and fifty dollars per night plus tax.
Dạ vào cuối tuần tới thì giá là 150 đô một đêm chưa bao gồm thuế ạ.
Okay, that’s within our budget. Does that include breakfast?
Được rồi, mức giá đó nằm trong khả năng của tụi mình. Giá này đã có bữa sáng chưa?
Yes, it does. We have a full breakfast buffet from 7:00 to 10:00 AM.
Dạ có ạ. Bên em có buffet sáng đầy đủ từ 7 giờ đến 10 giờ sáng.
That sounds good. My husband loves a big breakfast. Is there a pool?
Nghe hay đấy. Chồng mình khoái ăn sáng thịnh soạn lắm. Ở đây có hồ bơi không em?
Yes, we have a heated indoor pool and a small gym as well.
Dạ có ạ, bên em có hồ bơi nước ấm trong nhà và cả một phòng tập gym nhỏ nữa.
Wonderful. What about parking? Do we need to pay extra?
Tuyệt quá. Thế còn chỗ đậu xe thì sao? Có phải trả thêm phí không?
No, we have free parking in our garage for all our guests.
Dạ không ạ, bên em có bãi đậu xe miễn phí trong hầm cho tất cả khách lưu trú.
Oh, that’s great. Some hotels in the city charge a lot for parking.
Ồ, tốt quá. Chứ mấy khách sạn trong thành phố thường lấy phí gửi xe đắt lắm.
I know what you mean. We like to keep things simple and easy for our guests.
Em hiểu ý chị mà. Bên em muốn mọi thứ thật đơn giản và thoải mái cho khách hàng.
I appreciate that. Can I book the room now?
Mình rất trân trọng điều đó. Giờ mình đặt phòng luôn được chứ?
Of course. I just need your full name and a credit card number to hold the reservation.
Dạ tất nhiên rồi ạ. Em chỉ cần xin họ tên đầy đủ và số thẻ tín dụng của chị để giữ chỗ thôi.
My name is Sarah Miller. Let me just get my card out of my purse.
Mình là Sarah Miller. Đợi mình lấy thẻ trong ví ra một chút nhé.
No problem at all. Take your time, I’ll wait.
Dạ không sao đâu ạ. Chị cứ thong thả, em đợi được.
Okay, I’m ready. Wait, I also need to ask... what is the check-in time?
Được rồi, mình sẵn sàng rồi. À khoan, mình cần hỏi thêm... giờ nhận phòng là mấy giờ em nhỉ?
Check-in is at 3:00 PM, but you can leave your bags with us if you arrive early.
Dạ giờ nhận phòng là 3 giờ chiều, nhưng nếu chị đến sớm thì có thể gửi hành lý lại chỗ tụi em.
That’s perfect because our flight lands at noon.
Thế thì hoàn hảo quá, vì chuyến bay của mình hạ cánh lúc giữa trưa.
Sounds like a plan. I’m ready for that card number whenever you are!
Dạ vậy là quá ổn rồi. Em sẵn sàng nhận số thẻ bất cứ khi nào chị tiện ạ!
🏨
Travel & Booking Expressions
Sure thing
Tất nhiên rồi: Một cách nói thân thiện và tự nhiên hơn “Yes” hoặc “Of course” khi đồng ý giúp đỡ ai đó.
A light sleeper
Người khó ngủ: Dùng để chỉ những người rất dễ bị đánh thức bởi tiếng động nhỏ. Ngược lại là “a heavy sleeper”.
Within (one’s) budget
Vừa túi tiền: Khi giá cả nằm trong khả năng chi trả hoặc kế hoạch chi tiêu của bạn.
Take your time
Cứ thong thả: Dùng để trấn an đối phương rằng họ không cần phải vội vàng (khi đang tìm đồ, tìm thẻ…).
Sounds like a plan
Chốt vậy nhé: Cách nói lóng để đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng vừa được đưa ra.
🌍
Cẩm nang: Đặt phòng tại Mỹ & Anh có gì lạ?
🇺🇸 Tại Mỹ: Cảnh giác với “Phí ẩn”
  • Resort Fee: Phí bắt buộc tại các thành phố lớn (Vegas, NYC), thu thêm khi check-out (~$20-$50/đêm).
  • Độ tuổi: Nhiều nơi yêu cầu người đặt phòng phải từ 21 tuổi trở lên.
  • Tiền típ: Nên để lại $2-$5/ngày cho nhân viên dọn phòng trên bàn hoặc gối.
🇬🇧 Tại Anh: Cổ điển & Chật hẹp
  • Không máy lạnh: Các khách sạn cũ thường không có AC vì khí hậu mát. Hãy kiểm tra kỹ nếu đi mùa hè.
  • Thang máy (Lift): Thường rất nhỏ hoặc chỉ có cầu thang bộ hẹp trong các tòa nhà cổ.
  • Văn hóa trà: Luôn có ấm đun nước và khay trà/bánh quy miễn phí trong phòng.