Unit 16. Du lịch – Hỏi đường

Excuse me, sorry to bother you.
Xin lỗi, phiền bạn một chút.
No problem! Are you looking for something in particular?
Không sao đâu! Bạn đang tìm địa điểm nào cụ thể à?
Yeah, I’m a bit turned around. I’m trying to find the "Green Terrace" cafe.
Vâng, tôi đang hơi bị lạc đường. Tôi đang tìm quán cafe "Green Terrace".
Oh, you’re close, but it’s tucked away in a weird spot.
Ồ, bạn cũng gần tới nơi rồi đó, nhưng nó nằm ở một chỗ hơi khuất.
I thought so. My phone says it's right here, but I only see an old brick warehouse.
Tôi cũng nghĩ thế. Điện thoại báo là ngay đây mà tôi chỉ thấy mỗi cái nhà kho gạch cũ thôi.
That’s actually the right building! The cafe is on the roof, but the entrance is around the corner.
Đúng tòa nhà đó rồi đấy! Quán cafe nằm trên sân thượng, nhưng lối vào thì ở phía góc đường cơ.
Ah, that explains it. Which way should I be heading then?
À, hèn gì. Vậy giờ tôi nên đi hướng nào đây nhỉ?
You’ll want to keep walking straight until you hit the main intersection.
Bạn cứ tiếp tục đi thẳng cho đến khi gặp cái ngã tư lớn nhé.
Okay, straight to the intersection. And then?
Rồi, đi thẳng tới ngã tư. Sau đó thì sao bạn?
Then, hang a right. You’ll see a small alleyway between the bakery and the flower shop.
Sau đó thì rẽ phải. Bạn sẽ thấy một con hẻm nhỏ nằm giữa tiệm bánh và shop hoa.
A right at the intersection... and look for an alleyway. Got it.
Rẽ phải ở ngã tư... rồi tìm một con hẻm. Tôi rõ rồi.
Exactly. Walk down that alley about fifty feet, and you'll see a black door with a gold handle.
Chính xác. Bạn đi vào hẻm đó tầm 15 mét là sẽ thấy cái cửa màu đen có tay nắm vàng.
Is there a sign or anything on the door?
Trên cửa có biển hiệu hay gì không bạn?
There’s a very small sign, so you have to keep an eye out for it.
Có một cái biển nhỏ xíu thôi, nên bạn nhớ để ý kỹ một chút mới thấy.
Okay, so: intersection, right, alleyway, black door. Is it a long walk?
Ok, vậy là: ngã tư, rẽ phải, con hẻm, cửa đen. Đi bộ có xa không bạn?
Not at all. It’ll take you maybe three or four minutes if you walk fast.
Không xa đâu. Đi nhanh thì chắc mất tầm ba bốn phút thôi.
That’s great news. My feet are starting to kill me.
Nghe mừng quá. Chân tôi bắt đầu mỏi nhừ rồi đây.
I totally understand. This city is tough on the feet!
Tôi hiểu mà. Đi bộ ở cái thành phố này đúng là "hành" cái chân thiệt!
It really is. I’ve probably walked five miles today already.
Công nhận luôn. Từ nãy tới giờ chắc tôi đi bộ cũng cả chục cây số rồi.
Well, the coffee there is excellent, so it's worth the extra steps.
Mà cafe ở đó ngon lắm, bõ công đi bộ thêm một đoạn đấy.
I’ve heard great things about their pastries too.
Tôi cũng nghe nói bánh ngọt bên đó đỉnh lắm.
Oh, definitely try the lemon tart if they have it.
Ồ, chắc chắn là phải thử món tart chanh nếu họ còn nhé.
I’ll do that! Thanks again for the help. I was getting pretty frustrated.
Tôi sẽ thử! Cảm ơn bạn lần nữa nhé. Nãy giờ tôi cứ loay hoay mãi thấy bực mình ghê.
No worries! It happens to everyone. Have a good one!
Không có gì đâu! Ai mới tới cũng vậy mà. Chúc bạn một ngày tốt lành nhé!
You too! Take care.
Bạn cũng vậy nhé! Bảo trọng.

Key Expressions

To be turned aroundBị lạc, mất phương hướng tạm thời.

Sử dụng khi bạn vẫn đang ở khu vực đó nhưng không xác định được hướng Đông Tây Nam Bắc, hoặc bản đồ trên điện thoại đang khiến bạn bối rối.
Tucked awayNằm ở nơi khuất, kín đáo, khó tìm.

Thường dùng để mô tả những quán cafe nhỏ, cửa hàng xinh xắn nằm sâu trong hẻm hoặc phía sau một tòa nhà lớn.
Hang a right / leftRẽ phải / Rẽ trái (cách nói thân mật).

Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên của người bản xứ, thay thế cho cụm từ “Turn right/left” vốn nghe hơi giống sách giáo khoa.
Keep an eye out for…Để mắt tới, chú ý tìm kiếm cái gì đó.

Dùng khi bạn muốn dặn ai đó hãy chú ý nhìn để không bỏ qua các dấu hiệu nhỏ (như biển hiệu nhỏ, lối vào hẻm).
My feet are killing meChân tôi đau nhừ / đau muốn chết đi được.

Một cách nói cường điệu (hyperbole) cực kỳ phổ biến khi bạn phải đi bộ quá nhiều trong chuyến du lịch.
Thay vì nói “I am lost” (nghe có vẻ nghiêm trọng như bị lạc giữa rừng), hãy dùng “I’m a bit turned around” để nghe nhẹ nhàng và tự nhiên hơn trong bối cảnh đô thị.

Cultural Note

🇺🇸United States (USA)

  • Người Mỹ thường chỉ đường dựa trên số lượng “Blocks” (khối nhà). Ví dụ: “Go two blocks and turn left”.
  • Họ có xu hướng sử dụng các hướng Đông Tây Nam Bắc (North, South, East, West) nếu thành phố có quy hoạch ô bàn cờ.
  • Rất nhiệt tình, đôi khi họ sẽ hỏi “Do you need a hand?” và chỉ dẫn cực kỳ chi tiết.
🇬🇧United Kingdom (UK)

  • Người Anh cực kỳ lịch sự, hãy bắt đầu bằng: “Excuse me, I wonder if you could help me?”.
  • Họ thường dùng “Roundabouts” (vòng xoay) làm mốc: “At the roundabout, take the second exit”.
  • Ở London, người dân có thói quen chỉ đường dựa trên các trạm tàu điện ngầm (Tube stations) gần nhất.
Tại cả hai quốc gia, sau khi nhận được chỉ dẫn, hãy luôn kết thúc bằng “Thank you, I appreciate it!” hoặc “Have a good one!” để thể hiện sự lịch thiệp của một lữ khách văn minh.