Unit 17. Du lịch – Phương tiện vận chuyển

Excuse me, do you have a minute? I need some help with directions.
Xin lỗi, bạn có rảnh một chút không? Mình đang cần hỏi đường.
Of course! I’d be happy to help. Where are you trying to go today?
Tất nhiên rồi! Mình rất sẵn lòng giúp. Bạn định đi đâu thế?
I want to visit the Science Museum, but I’m not sure about the best way to get there.
Mình muốn đi Bảo tàng Khoa học, nhưng không rõ đi đường nào là tốt nhất.
Oh, that's a great place. You have a few options depending on your budget and time.
Ồ, chỗ đó hay lắm. Tùy vào ngân sách với thời gian mà bạn có vài lựa chọn.
Well, I’d like to save some money if possible. Is there a bus nearby?
Ừm, mình muốn tiết kiệm chút tiền nếu được. Có xe buýt nào gần đây không?
Yes, the number 15 bus stops right at the corner of this block.
Có chứ, xe buýt số 15 dừng ngay ở góc phố này luôn.
That sounds convenient. How often does it come?
Nghe tiện nhỉ. Bao lâu thì có một chuyến?
Usually every ten or fifteen minutes. It’s very reliable during the day.
Thường thì cứ 10 đến 15 phút là có một chuyến. Ban ngày xe chạy đúng giờ lắm.
Great. Do you know how much the fare is?
Tuyệt. Bạn có biết giá vé là bao nhiêu không?
It’s two dollars and fifty cents. Do you already have a transit card?
2 đô 50 xu. Bạn có sẵn thẻ giao thông công cộng chưa?
No, I don't. Can I just pay with cash when I get on the bus?
Mình chưa. Lúc lên xe mình trả bằng tiền mặt luôn được không?
You can, but you need exact change. The drivers don't carry any money to give back.
Được, nhưng bạn phải có đúng số tiền đó. Tài xế không mang theo tiền lẻ để thối lại đâu.
Oh, that’s good to know. I only have twenty-dollar bills in my wallet right now.
Ồ, cảm ơn bạn đã nhắc. Trong ví mình giờ toàn tờ 20 đô thôi.
That might be a problem for the bus. In that case, you might want to take a taxi or an Uber instead.
Thế thì đi xe buýt hơi khó đấy. Trường hợp này chắc bạn nên đi taxi hoặc Uber cho rồi.
Is a taxi much more expensive than the bus?
Taxi có đắt hơn xe buýt nhiều không bạn?
It will probably cost around fifteen dollars. It’s faster because it takes you directly to the front door.
Chắc tầm 15 đô thôi. Đi cái này nhanh hơn vì nó chở bạn đến tận cổng luôn.
Hmm, fifteen dollars isn't too bad if it saves me the walk from the bus stop.
Hmm, 15 đô cũng không tệ nếu đỡ phải đi bộ từ trạm xe buýt vào.
It’s definitely more comfortable, especially since it looks like it’s starting to rain.
Chắc chắn là thoải mái hơn rồi, nhất là trời có vẻ sắp mưa nữa.
You're right. I don't want to get wet. Where can I find a taxi?
Bạn nói đúng. Mình không muốn bị ướt đâu. Thế bắt taxi ở đâu được nhỉ?
There is a taxi stand right outside the main entrance of this building.
Có một điểm đón taxi ngay bên ngoài cổng chính của tòa nhà này đấy.
Perfect. Do I need to call a company first to request a car?
Tuyệt quá. Mình có cần gọi hãng trước để đặt xe không?
No, there are usually several cars waiting there. You can just hop in the first one in line.
Không cần đâu, thường lúc nào cũng có sẵn mấy xe chờ ở đó. Cứ lên chiếc đầu hàng là được.
That’s very easy. Do they accept credit cards?
Dễ dàng quá nhỉ. Họ có nhận thẻ tín dụng không?
Yes, almost all taxis in the city take cards now. Just check the screen in the back seat.
Có chứ, giờ hầu hết taxi trong thành phố đều nhận thẻ cả. Bạn cứ kiểm tra cái màn hình ở ghế sau là thấy.
Thanks so much for your help. I really appreciate it.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ nhé. Mình thực sự cảm kích lắm.
No problem at all! I hope you have a wonderful time at the museum.
Không có chi! Chúc bạn có một chuyến tham quan bảo tàng vui vẻ nha.
Thanks! Have a good afternoon.
Cảm ơn nhé! Chúc bạn một buổi chiều tốt lành.

Travel & Transportation

Essential Lesson for Modern Learners

Key Expressions
1. Do you have a minute?Dùng để bắt đầu một lời nhờ vả một cách lịch sự. Nghĩa là: “Bạn có rảnh một chút không?”. Thay vì nhảy thẳng vào câu hỏi, cụm này giúp đối phương cảm thấy thoải mái hơn.
2. Depending on your budgetNghĩa là: “Tùy thuộc vào ngân sách/túi tiền của bạn”. Đây là cụm từ cực kỳ hữu ích khi thảo luận về các lựa chọn đi lại, ăn uống hoặc mua sắm khi đi du lịch.
3. Exact changeNghĩa là: “Số tiền lẻ chính xác”. Khi đi xe buýt ở nhiều thành phố lớn, tài xế không trả lại tiền thừa, vì vậy bạn cần chuẩn bị đúng số tiền vé nếu trả bằng tiền mặt.
4. Hop inMột cách nói thân mật thay cho “Get in”. Nghĩa là: “Nhảy lên xe đi/Vào xe đi”. Thường dùng khi taxi hoặc xe của bạn vừa trờ tới và bạn muốn thúc giục ai đó lên xe nhanh chóng.
5. Good to knowCụm từ dùng để phản hồi khi nhận được một thông tin hữu ích hoặc một lời cảnh báo. Nghĩa là: “Thông tin này thật hữu ích/Biết vậy thì tốt quá”.
💡

Final Tip for Expressions: Luôn sử dụng “Excuse me” trước khi dùng “Do you have a minute?” với người lạ để tăng tối đa sự lịch sự trong văn hóa giao tiếp phương Tây.
Cultural Note

🇺🇸 USA Style

Tại Mỹ, Tipping (tiền Tip) là văn hóa bắt buộc. Với taxi, bạn nên tip khoảng 15-20% giá cước. Uber và Lyft rất phổ biến, đôi khi còn được ưa chuộng hơn taxi truyền thống vì tính minh bạch và giá cả cạnh tranh.

🇬🇧 UK Style

Ở London, The Tube (tàu điện ngầm) là “vua”. Bạn sẽ thường nghe câu “Mind the gap” nhắc nhở chú ý khoảng trống. Tiền tip ở Anh không gắt gao như Mỹ, thường chỉ là làm tròn tiền hoặc tip khoảng 10% nếu dịch vụ tốt.

🌍

Final Tip for Culture: Ở Mỹ, xe buýt đôi khi được coi là phương tiện cho người thu nhập thấp ở một số thành phố nhỏ, nhưng ở Anh, xe buýt 2 tầng là biểu tượng quốc gia và được mọi tầng lớp sử dụng hàng ngày.