Unit 7. Trả giá

Hello.
Chào anh.
Are you interested in that lamp?
Anh đang xem cái đèn này ạ?
Yes, it's lovely.
Vâng, nó đẹp quá.
How much is it?
Cái này bao nhiêu tiền vậy ạ?
That one is 25 pounds.
Cái đó giá 25 bảng ạ.
Oh, 25.
Ồ, 25.
That's a bit high for me.
Giá đó hơi cao so với tôi quá.
Well, it's a nice old lamp.
À, đây là cái đèn cổ đẹp đó anh.
It works perfectly.
Nó vẫn hoạt động tốt lắm.
I'm sure it does, but could you do it for a bit less?
Tôi tin là vậy, nhưng chị có thể bớt một chút được không ạ?
I could let you have it for 22.
Em có thể để lại cho anh giá 22.
That's still a little more than I wanted to spend really.
Vẫn hơi cao hơn so với dự tính của tôi một chút.
What price were you thinking of?
Vậy anh nghĩ giá nào thì được?
I was hoping to pay around 15 pounds.
Tôi đang hy vọng mua được nó với giá khoảng 15 bảng.
15?
15 á?
Oh no, I can't go that low.
Ôi không, giá đó thì em không bán được rồi.
That's less than I paid for it.
Giá đó còn thấp hơn cả giá em nhập vào nữa.
Okay, I understand.
Vâng, tôi hiểu rồi.
What about 18?
Thế 18 thì sao ạ?
That's still too cheap.
Vẫn rẻ quá anh.
This is real brass, you see.
Cái này là đồng thật đó anh.
It is very nice.
Đúng là nó rất đẹp.
My last offer is 20 pounds.
Giá cuối cùng của tôi là 20 bảng.
20 pounds exactly?
Tròn 20 bảng ạ?
Yes, 20 pounds cash.
Vâng, 20 bảng tiền mặt.
I have it here.
Tôi có sẵn đây rồi.
Hmm, I was hoping for a bit more.
Hmm, em cũng mong được giá cao hơn một chút.
Please, it would look perfect in my flat.
Đi mà chị, nó mà để trong căn hộ của tôi thì hợp lắm.
All right then, you've got a deal.
Thôi được rồi, chốt giá nhé.
20 pounds it is.
20 bảng.
Brilliant.
Tuyệt vời!
Thank you so much.
Cảm ơn chị nhiều.
You're welcome.
Không có gì ạ.
Let me just wrap it up for you.
Để em gói lại cho anh nhé.
Cheers.
Cảm ơn chị.
I'm glad we could agree on a price.
Mừng là chúng ta đã thống nhất được giá cả.
So am I.
Em cũng vậy.
It's a fair price in the end, isn't it?
Cuối cùng thì cũng là một mức giá hợp lý, phải không anh?
Yes, I'm happy with that.
Vâng, tôi hài lòng với mức giá này.
Here you go.
Của chị đây.
Thanks.
Cảm ơn anh.
Enjoy your new lamp.
Chúc anh vui với chiếc đèn mới nhé.

Haggling Masterclass

💡 Key Expressions
1
A bit high (for me)
Cách chê giá đắt một cách lịch sự để bắt đầu mặc cả mà không làm người bán phật lòng.
2
Could you do it for a bit less?
Câu hỏi “vỡ lòng” khi muốn giảm giá. Dùng “do” ở đây có nghĩa là “chốt mức giá”.
3
Go that low
Thường dùng trong câu phủ định (I can’t go that low) để thông báo mức giá khách đưa ra là quá thấp so với giá vốn.
4
My last offer
Mức giá cuối cùng tôi có thể trả. Đây là đòn tâm lý để người bán cân nhắc việc có mất khách hay không.
5
You’ve got a deal!
Thành ngữ dùng khi hai bên chính thức đồng ý với một thỏa thuận hoặc mức giá vừa bàn xong.
Final Tip: Khi mặc cả bằng tiếng Anh, hãy luôn mỉm cười và sử dụng từ “please” hoặc “I was hoping…” để giữ bầu không khí thân thiện.

🌍 Cultural Note

Việc mặc cả (haggling) không phổ biến ở các cửa hàng bán lẻ lớn, nhưng là một “đặc sản” tại các chợ đồ cũ.

🇬🇧
United Kingdom (UK)

Phổ biến tại Car Boot Sales (chợ bán đồ cũ trên xe hơi). Người Anh thường mặc cả rất nhẹ nhàng, tinh tế và ít khi tranh cãi gay gắt về giá.
🇺🇸
United States (USA)

Phổ biến tại Garage Sales hoặc Flea Markets. Người Mỹ coi mặc cả là một sự thương lượng sòng phẳng, đôi khi rất quyết liệt để đạt được “good deal”.
Did you know? Ở Anh, bạn có thể hỏi “What’s your best price?” để người bán tự đưa ra mức giảm sâu nhất. Ở Mỹ, hãy nhớ giá niêm yết tại cửa hàng thường chưa bao gồm thuế (sales tax), nhưng tại chợ đồ cũ thì giá đó là giá cuối cùng.