Unit 4: Xin lỗi

Hey, are you okay? You seem upset.
Bạn ổn chứ? Trông bạn có vẻ buồn.
Not really. I’m upset because you forgot our meeting yesterday.
Không hẳn. Mình buồn vì bạn quên cuộc hẹn của chúng ta hôm qua.
Oh no, I’m so sorry. I completely forgot.
Ôi không, mình thật sự xin lỗi. Mình hoàn toàn quên mất.
I waited for almost an hour.
Mình đã đợi gần một tiếng.
I understand why you’re angry. I feel terrible about it.
Mình hiểu vì sao bạn giận. Mình cảm thấy rất tệ về chuyện đó.
You could have at least sent me a message.
Ít nhất bạn cũng nên nhắn cho mình chứ.
You’re right. I should have done that.
Bạn nói đúng. Mình đáng lẽ nên làm vậy.
What happened?
Có chuyện gì xảy ra vậy?
My cousin came over unexpectedly and everything got so busy.
Anh họ mình đến bất ngờ và mọi thứ trở nên rất bận rộn.
Still, you should have remembered.
Nhưng dù vậy, bạn vẫn nên nhớ chứ.
I know. It was my mistake and I’m really sorry.
Mình biết. Đó là lỗi của mình và mình thật sự xin lỗi.
I was disappointed because I was excited to meet you.
Mình thất vọng vì mình đã rất mong được gặp bạn.
I understand. I promise it won’t happen again.
Mình hiểu. Mình hứa chuyện đó sẽ không xảy ra nữa.
I hope so.
Mong là vậy.
Can I make it up to you? Maybe dinner this weekend?
Mình có thể bù đắp cho bạn không? Có thể đi ăn tối cuối tuần này?
Dinner sounds nice.
Nghe cũng hay đấy.
Great. And this time I’ll set three reminders on my phone.
Tuyệt. Và lần này mình sẽ đặt ba lời nhắc trên điện thoại.
Haha, that’s a good idea.
Haha, ý hay đó.
Thanks for giving me another chance.
Cảm ơn vì đã cho mình thêm một cơ hội.
Okay, I forgive you. Just don’t do it again.
Được rồi, mình tha lỗi cho bạn. Chỉ cần đừng làm vậy nữa.
I won’t. Thank you so much.
Mình sẽ không đâu. Cảm ơn bạn rất nhiều.