Unit 19. Công việc – Lịch làm việc

Hey Jamie, do you have a minute to chat?
Này Jamie, cậu có rảnh chút không, mình nói chuyện tí?
Sure! I'm just finishing my coffee before I really get started.
Được chứ! Tớ đang uống nốt cốc cà phê rồi mới bắt tay vào việc đây.
I was wondering about your new schedule. How are you liking it so far?
Tớ đang thắc mắc về lịch làm việc mới của cậu. Dạo này cậu thấy thế nào rồi?
It’s okay, but it is definitely different from my last job.
Cũng ổn, nhưng mà chắc chắn là khác hẳn chỗ làm cũ của tớ rồi.
What time do you usually have to start in the morning?
Bình thường buổi sáng mấy giờ cậu phải bắt đầu làm việc?
I usually get to the office and log in around 8:30 AM.
Tớ thường đến văn phòng rồi đăng nhập vào khoảng 8 rưỡi sáng.
That’s not too bad. Do you have a long commute to get here?
Thế cũng không tệ lắm. Đường từ nhà cậu đến đây có xa không?
It takes about thirty minutes, but only if the traffic isn't too crazy.
Mất tầm 30 phút, nhưng đấy là trong trường hợp đường xá không quá tắc thôi.
And what is the first thing you usually do when you arrive?
Thế việc đầu tiên cậu thường làm khi đến nơi là gì?
First, I check my unread emails and update my to-do list for the day.
Đầu tiên là tớ check mấy cái mail chưa đọc, rồi cập nhật danh sách việc cần làm trong ngày.
Do you have a lot of meetings in the morning?
Buổi sáng cậu có phải họp hành nhiều không?
Yeah, we have a quick team meeting every day at 9:15.
Có chứ, cả nhóm tớ có một buổi họp nhanh vào lúc 9 giờ 15 mỗi ngày.
How long does that meeting usually last?
Thường thì buổi họp đó kéo dài bao lâu?
Usually just fifteen minutes. It is a "stand-up" meeting to share our goals.
Thường chỉ khoảng 15 phút thôi. Đó là kiểu họp "đứng" để mọi người chia sẻ mục tiêu ấy mà.
That sounds really efficient. When do you usually take your lunch break?
Nghe có vẻ hiệu quả đấy. Thế cậu thường nghỉ trưa vào lúc nào?
I try to go around noon, but sometimes I have to wait until 1:00 PM.
Tớ cố gắng đi tầm giữa trưa, nhưng thỉnh thoảng phải đợi đến tận 1 giờ chiều.
Do you usually eat at your desk or do you prefer to go out?
Cậu thường ăn luôn tại bàn làm việc hay thích đi ra ngoài ăn hơn?
I usually walk to the park nearby if the weather is nice.
Hôm nào trời đẹp thì tớ hay đi bộ ra cái công viên gần đây.
That is a great way to clear your head. What about the afternoon?
Đúng là cách hay để thư giãn đầu óc. Thế còn buổi chiều thì sao?
The afternoon is mostly for "deep work" and finishing my main projects.
Buổi chiều thì chủ yếu là tớ tập trung cao độ để hoàn thành các dự án chính.
Do you ever have to work late or stay for overtime?
Cậu có bao giờ phải làm muộn hay tăng ca không?
Sometimes on Tuesdays and Wednesdays because those are our busiest days.
Thỉnh thoảng vào thứ Ba với thứ Tư, vì mấy ngày đấy là bận nhất.
What time do you normally get to head home then?
Thế bình thường mấy giờ cậu mới được về nhà?
Most days I can leave at 5:00 PM sharp, which is nice.
Hầu hết các ngày tớ đều về đúng 5 giờ chiều, thế cũng tốt.
It sounds like you have a very organized routine now.
Có vẻ như giờ cậu có một lịch trình rất khoa học rồi đấy.
I try to! It really helps me stay less stressed during the work week.
Tớ cũng cố gắng thôi! Làm thế giúp tớ bớt áp lực hơn trong tuần làm việc.
Well, I should let you get to work then. Thanks for sharing!
Thôi, tớ để cậu làm việc nhé. Cảm ơn cậu đã chia sẻ!
No problem! Have a good day, Alex.
Không có gì đâu! Chúc cậu một ngày tốt lành nhé, Alex.

Work Routine Mastery

Key Expressions

1. Have a minute to chat?

Cách hỏi lịch sự khi bạn muốn ngắt lời ai đó để nói chuyện nhanh. Phù hợp dùng với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

2. Log in / Sign on

Ngoài nghĩa đăng nhập hệ thống, trong công sở nó còn có nghĩa là “bắt đầu ca làm việc” trên máy tính.

3. Stand-up meeting

Cuộc họp “đứng” nhanh (thường 15p), nơi mọi người báo cáo ngắn gọn công việc đã làm và kế hoạch trong ngày.

4. Clear your head

Làm sạch tâm trí hoặc thư giãn đầu óc sau khi làm việc căng thẳng, thường là bằng cách đi bộ hoặc hít thở không khí.

5. At [Time] sharp

Dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về giờ giấc. Ví dụ: “5:00 PM sharp” nghĩa là đúng 5 giờ, không trễ một giây.

💡Final Tip: Để nghe tự nhiên hơn khi nói về thói quen, hãy dùng “I tend to…” thay vì luôn dùng “I usually…”. Nó tạo cảm giác nhẹ nhàng và thực tế hơn.
🌍

Cultural Note

🇺🇸 USA Culture

  • Efficiency is Key: Người Mỹ coi trọng kết quả. Các cuộc họp “Stand-up” rất phổ biến để tiết kiệm thời gian.
  • Desk Lunch: Khá nhiều người Mỹ ăn trưa ngay tại bàn làm việc để tối ưu hóa năng lượng cho dự án.
  • Small Talk: Thường ngắn gọn trước khi “Get down to business”.

🇬🇧 UK Culture

  • The Tea Break: “Cuppa” (tách trà) là một phần không thể thiếu để duy trì sự tỉnh táo và gắn kết.
  • Subtle Punctuality: Tuy đúng giờ quan trọng, nhưng họ thường bắt đầu bằng việc hỏi thăm về thời tiết hoặc giao thông.
  • After-work drinks: Văn hóa đi “pub” sau giờ làm là cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp.
QUY TẮC NGẦM: Dù ở Mỹ hay Anh, việc hỏi “Do you have a minute?” trước khi bắt đầu một chủ đề dài là biểu hiện của sự tôn trọng không gian làm việc (Deep work) của đối phương. Đừng bỏ qua câu hỏi nhỏ này nhé!