Unit 18. Công việc – Nói về công việc của bạn

Hey! It is so good to see you. How have you been lately?
Chào nhé! Rất vui được gặp lại cậu. Dạo này thế nào rồi?
I’ve been doing well, thanks! Just stayin' busy with my new job.
Tớ vẫn ổn, cảm ơn cậu nha! Chỉ là dạo này hơi bận rộn với công việc mới thôi.
Oh, that’s right! You started a new position last month, didn't you?
À đúng rồi! Cậu mới bắt đầu vị trí mới hồi tháng trước nhỉ?
Yeah, I’m a marketing assistant for a small tech company downtown.
Ừm, tớ làm trợ lý marketing cho một công ty công nghệ nhỏ ở dưới phố.
That sounds really cool. How do you like the office environment?
Nghe hay phết đấy chứ. Cậu thấy môi trường làm việc ở đó thế nào?
It’s pretty good. The people are friendly, but I have to answer a lot of emails every day.
Khá là ổn. Đồng nghiệp thân thiện lắm, nhưng ngày nào tớ cũng phải trả lời một đống email.
I feel you. My job is similar, but with way more paperwork.
Tớ hiểu mà. Việc của tớ cũng kiểu thế, nhưng giấy tờ còn nhiều kinh khủng hơn.
Remind me again, what exactly do you do?
Nhắc lại cho tớ với, chính xác thì cậu làm nghề gì ấy nhỉ?
I'm a personal banker. I mostly help people open accounts and apply for loans.
Tớ là nhân viên ngân hàng cá nhân. Chủ yếu là hỗ trợ khách mở tài khoản với làm hồ sơ vay vốn.
That sounds like a lot of responsibility. Is your boss nice?
Nghe vẻ trách nhiệm cao đấy. Sếp cậu có dễ tính không?
He’s okay, but he’s a bit strict about being on time. I can't be even one minute late!
Cũng được, nhưng ông ấy hơi khắt khe chuyện giờ giấc. Tớ không được phép đi muộn dù chỉ một phút!
My boss is the complete opposite. She’s very relaxed as long as I get my projects done.
Sếp tớ thì ngược lại hoàn toàn. Bà ấy thoải mái lắm, miễn là tớ hoàn thành xong dự án đúng hạn là được.
You’re so lucky! Do you have a flexible schedule then?
Cậu may mắn thật đấy! Vậy giờ giấc của cậu có linh hoạt không?
Sort of. I work from home on Tuesdays and Thursdays, which is a huge help.
Cũng tàm tạm. Tớ được làm việc tại nhà vào thứ Ba và thứ Năm, đỡ bao nhiêu việc luôn.
I’m definitely jealous. My commute is almost forty-five minutes each way.
Ghen tị thật sự luôn. Quãng đường đi làm của tớ mất gần 45 phút mỗi lượt lận.
That’s a long drive! How do you handle the traffic?
Đường xa thật đấy! Cậu chịu cảnh kẹt xe kiểu gì hay vậy?
I usually just listen to music or some podcasts to keep from getting bored.
Tớ thường nghe nhạc hoặc mấy cái podcast cho đỡ chán thôi.
That’s a good idea. So, what does a typical day look like for you?
Hay đó. Vậy một ngày làm việc bình thường của cậu diễn ra thế nào?
I start at 8:30 AM, check my messages, and then I have meetings with clients until noon.
Tớ bắt đầu lúc 8 rưỡi sáng, check tin nhắn, rồi họp với khách hàng đến tận trưa.
And what do you do in the afternoon?
Còn buổi chiều thì cậu làm gì?
I usually finish up my reports and try to leave by 5:00 PM. What about you?
Thường thì tớ xử lý nốt đống báo cáo rồi cố gắng về lúc 5 giờ chiều. Còn cậu thì sao?
My afternoons are usually full of meetings and social media planning. I often stay until 6:00.
Buổi chiều của tớ thì thường kín lịch họp với lên kế hoạch truyền thông. Tớ hay ở lại đến 6 giờ.
Well, at least your office is in a great area with lots of good restaurants.
À, ít ra thì văn phòng cậu nằm ở khu đắc địa, tha hồ quán ăn ngon.
Definitely! We should grab lunch near my office sometime soon.
Chuẩn luôn! Hôm nào tranh thủ qua gần chỗ tớ làm ăn trưa đi.
I’d love that. Let’s check our schedules next week and make it happen!
Nhất trí! Để tuần sau xem lịch thế nào rồi mình triển luôn nhé!
Job Talk: Advanced Essentials
Key Expressions
1. Stay busy with (something)

Dùng để diễn tả việc đang bận rộn với một hoạt động cụ thể nào đó. Cách nói này nghe tự nhiên và tích cực hơn là chỉ nói “I am busy”.

2. I feel you

Một cách nói lóng (slang) cực kỳ phổ biến để bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc hoặc thấu hiểu hoàn cảnh của người kia. Tương đương “I totally understand”.

3. Commute (v/n)

Chỉ việc đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm việc. Người bản xứ thường hỏi “How is your commute?” để bắt đầu câu chuyện về công việc.

4. Strict about (something)

Dùng để nói về ai đó rất nghiêm khắc hoặc kỹ tính về một quy định nào đó (ví dụ: giờ giấc, trang phục, deadline).

5. Grab lunch / Grab a coffee

Cách mời mọc đi ăn hoặc uống cà phê một cách nhanh chóng, thoải mái và không quá trang trọng.

💡Pro Tip: Thay vì dùng “I understand”, hãy thử dùng “I see where you’re coming from” trong môi trường công sở để nghe chuyên nghiệp và tinh tế hơn.
Cultural Note
🇺🇸

Work Culture in USA

  • Hustle Culture: Coi trọng sự chăm chỉ, đôi khi làm thêm giờ được xem là dấu hiệu của sự cống hiến.
  • Directness: Giao tiếp thẳng thắn, đi thẳng vào vấn đề (get down to business).
  • Small Talk: “What do you do?” là câu hỏi cửa miệng khi mới quen để định danh vị trí xã hội.
🇬🇧

Work Culture in UK

  • Work-Life Balance: Nghỉ phép năm thường dài hơn Mỹ và được coi trọng hơn.
  • Politeness: Giao tiếp gián tiếp hơn, dùng nhiều từ giảm nhẹ (I’m afraid, possibly, perhaps).
  • Pub Culture: Việc đi làm một ly bia (after-work drinks) sau giờ làm là nét văn hóa gắn kết đồng nghiệp cực mạnh.
QUY TẮC NGẦM: Ở Mỹ, việc ăn trưa ngay tại bàn làm việc (lunch at desk) khá phổ biến để tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên ở Anh và các nước Châu Âu, việc tách biệt hoàn toàn giờ ăn trưa khỏi không gian làm việc được khuyến khích để tái tạo năng lượng.