Hi Sarah, do you have a minute to talk?
Chào Sarah, chị có rảnh một chút không?
Hey Alex, sure. What’s up?
Chào Alex, được chứ. Có chuyện gì thế em?
I wanted to ask you about taking some time off next month.
Em muốn hỏi chị về việc xin nghỉ phép vào tháng tới.
Okay. Do you have specific dates in mind?
Được chứ. Em định nghỉ vào những ngày nào chưa?
Yes, I’d like to take three days off, from Wednesday the 12th to Friday the 14th.
Vâng, em muốn nghỉ ba ngày, từ thứ Tư ngày 12 đến thứ Sáu ngày 14.
Let me check the team calendar real quick.
Để chị kiểm tra lịch của nhóm một chút nhé.
Is there anything big happening that week?
Tuần đó có việc gì quan trọng không chị?
Well, we have the monthly meeting on Tuesday, but that’s before you leave.
À, mình có buổi họp tháng vào thứ Ba, nhưng lúc đó em vẫn chưa nghỉ mà.
Oh, that’s good. I will definitely be there for that.
Ồ, vậy thì tốt rồi. Chắc chắn em sẽ tham gia buổi đó.
Great. Is this for a vacation or just some personal time?
Tuyệt. Em đi du lịch hay có việc riêng gì à?
My cousin is getting married in Chicago, and the whole family is going.
Em họ của em làm đám cưới ở Chicago, nên cả nhà em đều đi ạ.
That sounds like fun! I love Chicago. Have you booked your flights yet?
Nghe vui nhỉ! Chị cũng thích Chicago lắm. Em đã đặt vé máy bay chưa?
Not yet. I wanted to make sure it was okay with you first.
Dạ chưa. Em muốn hỏi ý kiến chị trước xem có được không đã.
I appreciate that. Have you talked to anyone about covering your tasks?
Chị ghi nhận điều đó. Thế em đã nhờ ai hỗ trợ công việc chưa?
I mentioned it to Mark. He said he can check my emails while I’m gone.
Em có nói qua với Mark rồi. Anh ấy bảo sẽ check email giúp em lúc em vắng mặt.
Perfect. Mark is very reliable, so that works for me.
Tốt quá. Mark làm việc rất kỹ nên chị yên tâm rồi.
I’ll make sure to finish the report before I leave on Tuesday afternoon.
Em sẽ đảm bảo hoàn thành báo cáo trước khi nghỉ vào chiều thứ Ba.
That would be very helpful. We need that report for the Friday deadline.
Vậy thì giúp chị nhiều lắm. Mình cần bản báo cáo đó cho hạn chót vào thứ Sáu.
Don't worry, I'll get it done early.
Chị đừng lo, em sẽ làm xong sớm thôi.
Okay then. Can you send me a formal request through the HR system?
Được rồi. Vậy em gửi yêu cầu chính thức qua hệ thống nhân sự nhé?
Sure, I’ll do that right now.
Vâng, em làm ngay đây ạ.
Once I see it in the system, I'll click approve.
Khi nào thấy trên hệ thống là chị duyệt luôn.
Awesome, thanks so much, Sarah. I really appreciate it.
Tuyệt quá, cảm ơn chị nhiều nhé Sarah. Em rất cảm kích.
No problem, Alex. I hope you have a great time at the wedding!
Không có gì đâu Alex. Chúc em đi đám cưới thật vui nhé!
Thanks! I’m really looking forward to it.
Cảm ơn chị! Em cũng đang rất mong chờ chuyến đi này.
Workplace English Masterclass
Key Expressions
Do you have a minute?Cách mở lời lịch sự khi muốn làm phiền ai đó. Trong công sở, cụm này giúp bạn thăm dò xem sếp/đồng nghiệp có đang bận không trước khi trình bày vấn đề.
Take time off / Take [X days] offCụm từ tiêu chuẩn để nói về việc xin nghỉ phép. Khác với “quit” (nghỉ việc), “take off” chỉ là nghỉ tạm thời một vài ngày.
Have dates in mindCó dự định về ngày tháng cụ thể. Khi xin nghỉ, việc bạn đã chuẩn bị sẵn ngày bắt đầu và kết thúc giúp người quản lý dễ dàng kiểm tra lịch trình hơn.
Cover tasks / Covering for meLàm thay phần việc cho ai đó. Đây là trách nhiệm quan trọng trong văn hóa phương Tây: bạn nên chủ động tìm người hỗ trợ trước khi xin nghỉ.
Formal requestYêu cầu chính thức. Dù đã thỏa thuận miệng, bạn vẫn cần gửi email hoặc nhập liệu qua hệ thống quản lý nhân sự (HR system) để lưu lại hồ sơ.
Final Tip: Hãy luôn bắt đầu bằng một thông báo tích cực như “I’ll get it done early” (Em sẽ hoàn thành sớm) để sếp cảm thấy yên tâm khi duyệt đơn nghỉ cho bạn.
Cultural Note
Tại môi trường công sở quốc tế, việc xin nghỉ phép không chỉ là quyền lợi mà còn là một quy trình giao tiếp tinh tế. Hãy xem sự khác biệt giữa hai nền văn hóa lớn:
🇺🇸 USA (Mỹ)
Người Mỹ thường gọi là “Vacation”. Văn hóa Mỹ rất coi trọng “Hustle Culture” (làm việc hăng say), vì vậy nhân viên thường có xu hướng giải thích lý do nghỉ kỹ hơn để chứng minh mình không lười biếng. Quy định về số ngày nghỉ phép ở Mỹ thường ít hơn châu Âu.
🇬🇧 UK (Anh)
Người Anh dùng từ “Holiday” hoặc “Annual Leave”. Tại Anh, quyền lợi nghỉ phép thường được bảo vệ nghiêm ngặt hơn (trung bình 25-28 ngày/năm). Họ coi việc nghỉ ngơi là quyền đương nhiên và ít khi cảm thấy tội lỗi khi xin nghỉ như người Mỹ.
Final Tip: Quy tắc ngầm (Unwritten Rule) là hãy xin nghỉ trước ít nhất 2 tuần cho các kỳ nghỉ ngắn và 1 tháng cho kỳ nghỉ dài. Đừng bao giờ đặt vé máy bay trước khi nhận được chữ “Approved” từ quản lý!